| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
STKC-00575
| Ban chỉ huy quân sự huyện Ninh Giang | Lịch sử đấu tranh vũ trang cách mạng huyện Ninh Giang (1945-1975) | | Hải Dương | 1999 | 9V | 0 |
| 2 |
STKC-00576
| Ban chỉ huy quân sự huyện Ninh Giang | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Hiệp Lực (1930-2005) | | Hải Dương | 2007 | 9V | 0 |
| 3 |
STKC-00175
| Lê Trung Dũng | Thế giới những sự kiện lịch sử thế kỷ XX (1946 - 2000 ) | Giáo dục | Hà Nội | 2003 | 9T | 37400 |
| 4 |
STKC-00176
| Lê Trung Dũng | Thế giới những sự kiện lịch sử thế kỷ XX (1946 - 2000 ) | Giáo dục | Hà Nội | 2003 | 9T | 37400 |
| 5 |
STKC-00040
| Hoàng Phê | Từ điển chính tả | Nxb Đà Nẵng, Trung tâm từ điển học | Hà Nội, Đà Nẵng | 1995 | 4V | 54000 |
| 6 |
STKC-00041
| Hoàng Phê | Từ điển chính tả | Nxb Đà Nẵng, Trung tâm từ điển học | Hà Nội, Đà Nẵng | 1995 | 4V | 54000 |
| 7 |
STKC-00212
| Tố Hữu | Tố Hữu - Thơ | Giáo dục | Hà Nội | 1994 | 8V | 0 |
| 8 |
STKC-00213
| Hà Minh Đức | Nguyễn Bính thi sĩ của đồng quê | Giáo dục | Hà Nội | 1995 | 8V | 0 |
| 9 |
STKC-00214
| Tô Hoài | Tuyển tập truyện ngắn ( sau năm 1945 ) | Văn học | Hà Nội | 1995 | 8V | 20000 |
| 10 |
STKC-00215
| Quang Huy | Tuyển tập thơ lục bát Việt Nam | Văn hóa | Hà Nội | 1994 | VK | 25000 |
|