| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 2 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 3 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00015 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 4 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00022 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 16 |
| 5 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 16 |
| 6 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00036 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 16 |
| 7 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00043 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sỹ Tụng | 05/09/2026 | 16 |
| 8 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00059 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 16 |
| 9 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00070 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 16 |
| 10 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 16 |
| 11 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 16 |
| 12 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 16 |
| 13 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00094 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 16 |
| 14 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 16 |
| 15 | Bùi Thị Hồng Gấm | SKN1-00110 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 16 |
| 16 | Bùi Thị Nhung | SKN3-00051 | Sách giáo khoa Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 32 |
| 17 | Bùi Thị Nhung | SKN3-00054 | Sách giáo khoa Tin học 3 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 32 |
| 18 | Bùi Thị Nhung | SKN4-00053 | Sách giáo khoa Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 32 |
| 19 | Bùi Thị Nhung | SKN4-00049 | Sách giáo khoa Tin học 4 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 32 |
| 20 | Bùi Thị Nhung | SKN5-00050 | Sách giáo khoa Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 32 |
| 21 | Bùi Thị Nhung | SKN5-00055 | Sách giáo khoa Tin học 5 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 32 |
| 22 | Bùi Thị Thu Hiền | SPL-00029 | Luật Giáo dục (đã sửa đổi. bổ sung, áp dụng từ năm 2010) và các quy định mới về công tác giảng dạy, quản lý Tài chính trong nhà trường | Minh Hà | 15/09/2026 | 6 |
| 23 | Bùi Thị Thu Hiền | SPL-00044 | Cẩm nang nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành giáo dục và đào tạo | Phạm Văn Giáp | 15/09/2026 | 6 |
| 24 | Bùi Thị Thu Hiền | SPL-00032 | Luật giáo dục (Sửa đổi, bổ sung) và những quy định mới trong ngành giáo dục | Phạm Văn Tây | 15/09/2026 | 6 |
| 25 | Bùi Thị Thu Hiền | SPL-00069 | Chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp (theo Thông tư 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài chính) | Phan Ngọc Chính | 15/09/2026 | 6 |
| 26 | Bùi Thị Thu Hiền | SPL-00066 | Hướng dẫn công tác quản lý Tài chính, ngân sách, Tài sản và các quy định khác có liên quan trong lĩnh vực Giáo dục - Đào tạo | Bộ Tài chính | 15/09/2026 | 6 |
| 27 | Bùi Thị Thu Hiền | SPL-00043 | Hướng dẫn thực hiện một số văn bản quy phạm pháp luật giáo dục tiểu học | Vụ giáo dục tiểu học | 15/09/2026 | 6 |
| 28 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 29 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 30 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00015 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 31 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00022 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 32 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00029 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 33 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00036 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 17 |
| 34 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00044 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 35 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00069 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 36 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00076 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 37 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00083 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 38 | Bùi Thị Thúy Hà | SKN5-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 39 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00002 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 40 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 41 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00016 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 42 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00023 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 43 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00030 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 44 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00037 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 17 |
| 45 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00043 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 46 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00070 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 47 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00077 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 48 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00084 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 49 | Đặng Thị Vóc | SKN5-00090 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 50 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 51 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 52 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00017 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 53 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00024 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 54 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00031 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 55 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00038 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 56 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00045 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 17 |
| 57 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00061 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 58 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00072 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 59 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00075 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 60 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00082 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 61 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00089 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 62 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00095 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 63 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 64 | Đào Thị Khánh Chi | SKN1-00108 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 65 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 66 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 67 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00016 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 68 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00023 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 69 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 70 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00037 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 71 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00044 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 17 |
| 72 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00060 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 73 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00071 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 74 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00074 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 75 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00081 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 76 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00088 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 77 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00096 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 78 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 79 | Đào Thị Thu Hương | SKN1-00109 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 80 | Hà Thị Thủy | SKN4-00064 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 81 | Hà Thị Thủy | SKN4-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 82 | Hà Thị Thủy | SKN4-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 83 | Hà Thị Thủy | SKN4-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 84 | Hà Thị Thủy | SKN4-00008 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 85 | Hà Thị Thủy | SKN4-00001 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 86 | Hà Thị Thủy | SKN4-00038 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 17 |
| 87 | Hà Thị Thủy | SKN4-00029 | Sách giáo khoa Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 88 | Hà Thị Thủy | SKN4-00015 | Sách giáo khoaToán 4: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 89 | Hà Thị Thủy | SKN4-00092 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 90 | Hà Thị Thủy | SKN4-00044 | Sách giáo khoa Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 91 | Mai Thị Huê | SKN2-00019 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 24 |
| 92 | Mai Thị Huê | SKN2-00023 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 24 |
| 93 | Mai Thị Huê | SKN2-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 94 | Mai Thị Huê | SKN2-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 95 | Mai Thị Huê | SKN2-00035 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 96 | Mai Thị Huê | SKN2-00042 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 28/08/2026 | 24 |
| 97 | Mai Thị Huê | SKN2-00048 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 24 |
| 98 | Mai Thị Huê | SKN2-00086 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 24 |
| 99 | Mai Thị Huê | SKN2-00093 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 24 |
| 100 | Mai Thị Huê | SKN2-00079 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 24 |
| 101 | Mai Thị Huê | SKN2-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 24 |
| 102 | Mai Thị Huê | SKN2-00065 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 103 | Mai Thị Huê | SKN2-00113 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 104 | Mai Thị Huê | SKN2-00100 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 105 | Mai Thị Huê | SKN2-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 24 |
| 106 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00031 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 107 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00017 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 108 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00024 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 109 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 110 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 111 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00041 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 112 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00049 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 17 |
| 113 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00068 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 114 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00074 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 115 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00082 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 116 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00093 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 117 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00099 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 118 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 119 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00109 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 120 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00116 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 121 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00095 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 13 |
| 122 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00107 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 13 |
| 123 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00086 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 13 |
| 124 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 13 |
| 125 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00046 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 13 |
| 126 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00035 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 13 |
| 127 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00038 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 13 |
| 128 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 13 |
| 129 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 13 |
| 130 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00021 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 13 |
| 131 | Ngô Thị Huệ | SKN3-00028 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 13 |
| 132 | Nguyễn Ngọc Anh | SGK1-00152 | Sách bài tập Tiếng Anh 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 14 |
| 133 | Nguyễn Ngọc Anh | SGK1-00151 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 14 |
| 134 | Nguyễn Ngọc Anh | SGK2-00154 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 2 | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 07/09/2026 | 14 |
| 135 | Nguyễn Ngọc Anh | SGK2-00153 | Sách bài tập Tiếng Anh 2 | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 07/09/2026 | 14 |
| 136 | Nguyễn Ngọc Anh | SKN3-00062 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 3: Tập 1 | Hoàng Văn Vân, Phan Hà | 07/09/2026 | 14 |
| 137 | Nguyễn Ngọc Anh | SKN3-00064 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 3: Tập 2 | Hoàng Văn Vân, Phan Hà | 07/09/2026 | 14 |
| 138 | Nguyễn Ngọc Anh | SKN4-00023 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 4: Tập 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 14 |
| 139 | Nguyễn Ngọc Anh | SKN4-00024 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 4: Tập 2 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 14 |
| 140 | Nguyễn Thị Chuyền | STKM-00301 | Bồi dưỡng Toán tiểu học 3 | Lê Hải Châu | 15/09/2026 | 6 |
| 141 | Nguyễn Thị Chuyền | STKM-00295 | Các bài toán thông minh 3 | Tô Hoài Phong | 15/09/2026 | 6 |
| 142 | Nguyễn Thị Chuyền | STKM-00316 | Tuyển chọn 400 Bài tập Toán 3: Bồi dưỡng học sinh khá, giỏi | Tô Hoài Phong | 15/09/2026 | 6 |
| 143 | Nguyễn Thị Chuyền | STKM-00317 | 500 Bài toán chọn lọc tiểu học 3 | Nguyễn Ngọc Huân | 15/09/2026 | 6 |
| 144 | Nguyễn Thị Chuyền | SGK5-00086 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 5: Tập 1 | Hoàng Văn Vân, Trần Hương Quỳnh | 15/09/2026 | 6 |
| 145 | Nguyễn Thị Chuyền | SGK5-00088 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 5: Tập 2 | Hoàng Văn Vân, Trần Hương Quỳnh | 15/09/2026 | 6 |
| 146 | Nguyễn Thị Chuyền | SGK4-00196 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 4: Tập 2 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 15/09/2026 | 6 |
| 147 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 148 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 149 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00015 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 24 |
| 150 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00022 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 24 |
| 151 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 152 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00042 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 24 |
| 153 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00043 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2026 | 24 |
| 154 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00066 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 24 |
| 155 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00079 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 24 |
| 156 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 24 |
| 157 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 24 |
| 158 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00094 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 24 |
| 159 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 24 |
| 160 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00108 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 161 | Nguyễn Thị Chuyền | SKN3-00121 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 24 |
| 162 | Nguyễn Thị Lâm | SKN1-00053 | Sách giáo khoa Nghệ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 6 |
| 163 | Nguyễn Thị Lâm | SKN2-00053 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 2 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 6 |
| 164 | Nguyễn Thị Lâm | SKN5-00059 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 5 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 6 |
| 165 | Nguyễn Thị Lâm | SKN4-00058 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 4 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 6 |
| 166 | Nguyễn Thị Thuy | SKN1-00050 | Sách giáo khoa Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 04/09/2026 | 17 |
| 167 | Nguyễn Thị Thuy | SKN2-00052 | Sách giáo khoa Âm nhạc 2 | Hoàng Long | 04/09/2026 | 17 |
| 168 | Nguyễn Thị Thuy | SKN3-00058 | Sách giáo khoa Âm nhạc 3 | Hoàng Long | 04/09/2026 | 17 |
| 169 | Nguyễn Thị Thuy | SKN4-00055 | Sách giáo khoa Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 04/09/2026 | 17 |
| 170 | Nguyễn Thị Thuy | SKN5-00058 | Sách giáo khoa Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 04/09/2026 | 17 |
| 171 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 172 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00094 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 173 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 174 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 175 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00066 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 176 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 177 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00108 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 178 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00063 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 179 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00043 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 180 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00036 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 17 |
| 181 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 182 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00024 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 183 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00015 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 184 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 185 | Nguyễn Thị Thủy | SKN2-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 186 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00066 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 187 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 188 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00085 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 189 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00078 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 190 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00010 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 191 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00003 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 192 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00036 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 17 |
| 193 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00031 | Sách giáo khoa Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 194 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00017 | Sách giáo khoaToán 4: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 195 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00094 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 196 | Nguyễn Thị Tuyến | SKN4-00042 | Sách giáo khoa Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 197 | Nguyễn Thị Yến Oanh | SKN1-00056 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 1 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 24 |
| 198 | Nguyễn Thị Yến Oanh | SKN2-00056 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 2 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 28/08/2026 | 24 |
| 199 | Nguyễn Thị Yến Oanh | SKN3-00059 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 24 |
| 200 | Nguyễn Thị Yến Oanh | SKN4-00061 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 4 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 24 |
| 201 | Nguyễn Thị Yến Oanh | SKN5-00062 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 24 |
| 202 | Phạm Thị Huế | SKN2-00037 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 17 |
| 203 | Phạm Thị Huế | SKN2-00045 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 204 | Phạm Thị Huế | SKN1-00039 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 205 | Phạm Thị Huế | SKN2-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 206 | Phạm Thị Huế | SKN1-00032 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 207 | Phạm Thị Huế | SKN2-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 208 | Phạm Thị Huế | SKN2-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 209 | Phạm Thị Huế | SKN1-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 210 | Phạm Thị Huế | SKN1-00011 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 211 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 212 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 213 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00016 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 214 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00023 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 215 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 216 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00040 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 217 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00048 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 17 |
| 218 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00067 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 219 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00073 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 220 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00081 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 221 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00092 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 222 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00100 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 223 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 224 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00110 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 225 | Phạm Thị Tươi | SKN3-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 226 | Phạm Thị Tươi | STKC-00203 | Không gia đình: Tập 1 | Hector Malot | 15/09/2026 | 6 |
| 227 | Phạm Thị Tươi | STKC-00205 | Không gia đình: Tập 2 | Hector Malot | 15/09/2026 | 6 |
| 228 | Phạm Thị Tươi | STKC-00164 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 15/09/2026 | 6 |
| 229 | Phạm Thị Tươi | STKC-00165 | Lịch sử thế giới cổ đại | Lương Ninh | 15/09/2026 | 6 |
| 230 | Trần Thị Đào | SKN2-00018 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 24 |
| 231 | Trần Thị Đào | SKN2-00022 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 24 |
| 232 | Trần Thị Đào | SKN2-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 233 | Trần Thị Đào | SKN2-00013 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 234 | Trần Thị Đào | SKN2-00047 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 24 |
| 235 | Trần Thị Đào | SKN2-00041 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 28/08/2026 | 24 |
| 236 | Trần Thị Đào | SKN2-00034 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 237 | Trần Thị Đào | SKN2-00092 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 24 |
| 238 | Trần Thị Đào | SKN2-00085 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 24 |
| 239 | Trần Thị Đào | SKN2-00078 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 24 |
| 240 | Trần Thị Đào | SKN2-00112 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 241 | Trần Thị Đào | SKN2-00064 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 242 | Trần Thị Đào | SKN2-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 24 |
| 243 | Trần Thị Đào | SKN2-00099 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 24 |
| 244 | Trần Thị Đào | SKN2-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 24 |
| 245 | Trần Thị Đào | SKN2-00114 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 246 | Trần Thị Đào | SKN2-00059 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 247 | Trần Thị Đào | SKN2-00067 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 248 | Trần Thị Đào | SKN2-00077 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 249 | Trần Thị Đào | SKN2-00084 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 250 | Trần Thị Đào | SKN2-00090 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 251 | Trần Thị Đào | SKN2-00026 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 252 | Trần Thị Đào | SKN2-00021 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 253 | Trần Thị Đào | SKN2-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 254 | Trần Thị Đào | SKN2-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 255 | Trần Thị Đào | SKN2-00038 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 17 |
| 256 | Trần Thị Nga | SKN4-00065 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 257 | Trần Thị Nga | SKN4-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 17 |
| 258 | Trần Thị Nga | SKN4-00086 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 259 | Trần Thị Nga | SKN4-00079 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 17 |
| 260 | Trần Thị Nga | SKN4-00009 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 261 | Trần Thị Nga | SKN4-00002 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 262 | Trần Thị Nga | SKN4-00035 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 17 |
| 263 | Trần Thị Nga | SKN4-00030 | Sách giáo khoa Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 264 | Trần Thị Nga | SKN4-00016 | Sách giáo khoaToán 4: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 265 | Trần Thị Nga | SKN4-00093 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 266 | Trần Thị Nga | SKN4-00043 | Sách giáo khoa Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 267 | Vũ Thị Tâm | SKN3-00060 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 03/09/2026 | 18 |
| 268 | Vũ Thị Tâm | SKN5-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 18 |
| 269 | Vũ Thị Tâm | SKN5-00021 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 18 |
| 270 | Vũ Thị Tâm | SKN3-00047 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 17 |
| 271 | Vũ Thị Tâm | SKN3-00039 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 272 | Vũ Thị Tâm | SKN3-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 273 | Vũ Thị Tâm | SKN3-00019 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 274 | Vũ Thị Tâm | SKN5-00035 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 275 | Vũ Thị Tâm | SKN2-00020 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 17 |
| 276 | Vũ Thị Tâm | SKN2-00002 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 17 |
| 277 | Vũ Thị Tâm | SKN4-00037 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 17 |
| 278 | Vũ Thị Tâm | SKN2-00040 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 17 |
| 279 | Vũ Thị Tâm | SKN2-00044 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 17 |
| 280 | Vũ Thị Tâm | STKC-00143 | Các triều đại Việt Nam | Quỳnh Cư | 04/09/2026 | 17 |
| 281 | Vũ Thị Tâm | STKC-00144 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | Quốc Chấn | 04/09/2026 | 17 |
| 282 | Vũ Thị Tâm | SDD-00064 | Từ làng Sen đến bến nhà Rồng | Trình Quang Phú | 04/09/2026 | 17 |