| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Nhung | SNV3-00045 | Sách giáo viên Tin học 3 | Hồ Sĩ Đàm | 03/09/2025 | 273 |
| 2 | Bùi Thị Nhung | SNV3-00044 | Sách giáo viên Công Nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 273 |
| 3 | Hà Văn Quyết | STKC-00081 | Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam | Vũ Ngọc Phan | 11/09/2025 | 265 |
| 4 | Hà Văn Quyết | STKC-00053 | Từ điển Tiếng Việt 2008 | Hoàng Phê | 11/09/2025 | 265 |
| 5 | Hà Văn Quyết | SNV3-00040 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 265 |
| 6 | Hà Văn Quyết | SNV3-00033 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 265 |
| 7 | Hà Văn Quyết | SNV3-00026 | Sách giáo viên Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 265 |
| 8 | Hà Văn Quyết | SNV3-00003 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 9 | Hà Văn Quyết | SNV3-00012 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 10 | Hà Văn Quyết | SNV2-00042 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 265 |
| 11 | Hà Văn Quyết | SNV2-00031 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 265 |
| 12 | Hà Văn Quyết | SNV2-00024 | Sách giáo viên Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 11/09/2025 | 265 |
| 13 | Hà Văn Quyết | SNV2-00013 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 14 | Hà Văn Quyết | SNV1-00081 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 265 |
| 15 | Hà Văn Quyết | SNV1-00061 | Sách giáo viên Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 265 |
| 16 | Hà Văn Quyết | SNV1-00056 | Sách giáo viên Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 265 |
| 17 | Hà Văn Quyết | SNV1-00051 | Sách giáo viên Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 265 |
| 18 | Hà Văn Quyết | SNV1-00050 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 19 | Hà Văn Quyết | SNV1-00044 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 20 | Hà Văn Quyết | SGK3-00057 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 265 |
| 21 | Hà Văn Quyết | SGK3-00050 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 265 |
| 22 | Hà Văn Quyết | SGK3-00045 | Sách giáo khoa Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 265 |
| 23 | Hà Văn Quyết | SGK3-00029 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 265 |
| 24 | Hà Văn Quyết | SGK3-00036 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 265 |
| 25 | Hà Văn Quyết | SGK3-00016 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 26 | Hà Văn Quyết | SGK3-00022 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 27 | Hà Văn Quyết | SGK2-00058 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 265 |
| 28 | Hà Văn Quyết | SGK2-00041 | Sách giáo khoa Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 11/09/2025 | 265 |
| 29 | Hà Văn Quyết | SGK2-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 265 |
| 30 | Hà Văn Quyết | SGK2-00022 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 265 |
| 31 | Hà Văn Quyết | SGK2-00013 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 32 | Hà Văn Quyết | SGK1-00041 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 265 |
| 33 | Hà Văn Quyết | SGK1-00022 | Sách giáo khoa Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 265 |
| 34 | Hà Văn Quyết | SGK1-00016 | Sách giáo khoa Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Hoa | 11/09/2025 | 265 |
| 35 | Hà Văn Quyết | SGK1-00012 | Sách giáo khoa Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 265 |
| 36 | Hà Văn Quyết | SGK1-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 37 | Hà Văn Quyết | SGK1-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 38 | Hà Văn Quyết | SGK2-00015 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 265 |
| 39 | Hà Văn Quyết | SGK2-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |
| 40 | Hà Văn Quyết | SGK4-00026 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 265 |
| 41 | Hà Văn Quyết | SGK4-00018 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 265 |