| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 2 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 3 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00015 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 4 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00022 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 58 |
| 5 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 58 |
| 6 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00036 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 58 |
| 7 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00043 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sỹ Tụng | 05/09/2026 | 58 |
| 8 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00059 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 58 |
| 9 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00070 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 58 |
| 10 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 58 |
| 11 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 58 |
| 12 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 58 |
| 13 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00094 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 58 |
| 14 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 58 |
| 15 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00110 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 58 |
| 16 | Bùi Thị Nhung | | SKN3-00051 | Sách giáo khoa Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 74 |
| 17 | Bùi Thị Nhung | | SKN3-00054 | Sách giáo khoa Tin học 3 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 74 |
| 18 | Bùi Thị Nhung | | SKN4-00053 | Sách giáo khoa Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 74 |
| 19 | Bùi Thị Nhung | | SKN4-00049 | Sách giáo khoa Tin học 4 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 74 |
| 20 | Bùi Thị Nhung | | SKN5-00050 | Sách giáo khoa Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 74 |
| 21 | Bùi Thị Nhung | | SKN5-00055 | Sách giáo khoa Tin học 5 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 74 |
| 22 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00029 | Luật Giáo dục (đã sửa đổi. bổ sung, áp dụng từ năm 2010) và các quy định mới về công tác giảng dạy, quản lý Tài chính trong nhà trường | Minh Hà | 15/09/2026 | 48 |
| 23 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00044 | Cẩm nang nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành giáo dục và đào tạo | Phạm Văn Giáp | 15/09/2026 | 48 |
| 24 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00032 | Luật giáo dục (Sửa đổi, bổ sung) và những quy định mới trong ngành giáo dục | Phạm Văn Tây | 15/09/2026 | 48 |
| 25 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00069 | Chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp (theo Thông tư 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài chính) | Phan Ngọc Chính | 15/09/2026 | 48 |
| 26 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00066 | Hướng dẫn công tác quản lý Tài chính, ngân sách, Tài sản và các quy định khác có liên quan trong lĩnh vực Giáo dục - Đào tạo | Bộ Tài chính | 15/09/2026 | 48 |
| 27 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00043 | Hướng dẫn thực hiện một số văn bản quy phạm pháp luật giáo dục tiểu học | Vụ giáo dục tiểu học | 15/09/2026 | 48 |
| 28 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 29 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 30 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00015 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 31 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00022 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 32 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00029 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 33 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00036 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 59 |
| 34 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00044 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 35 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00069 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 36 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00076 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 37 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00083 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 38 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 39 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00002 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 40 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 41 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00016 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 42 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00023 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 43 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00030 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 44 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00037 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 59 |
| 45 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00043 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 46 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00070 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 47 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00077 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 48 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00084 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 49 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00090 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 50 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 51 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 52 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00017 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 53 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00024 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 54 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00031 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 55 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00038 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 56 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00045 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 59 |
| 57 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00061 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 58 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00072 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 59 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00075 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 60 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00082 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 61 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00089 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 62 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00095 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 63 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 64 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00108 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 65 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 66 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 67 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00016 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 68 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00023 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 69 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 70 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00037 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 71 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00044 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 59 |
| 72 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00060 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 73 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00071 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 74 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00074 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 75 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00081 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 76 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00088 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 77 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00096 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 78 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 79 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00109 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 80 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00298 | Nhật kí nhà giáo vượt Trường Sơn | Võ Tề | 26/10/2026 | 7 |
| 81 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00299 | Nhật kí nhà giáo vượt Trường Sơn | Võ Tề | 26/10/2026 | 7 |
| 82 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00300 | Nhật kí nhà giáo vượt Trường Sơn | Võ Tề | 26/10/2026 | 7 |
| 83 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00321 | Các câu chuyện toán học : Tập 3 : Khẳng định trong phủ định | Nguyễn Bá Đô | 26/10/2026 | 7 |
| 84 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00322 | Các câu chuyện toán học : Tập 3 : Khẳng định trong phủ định | Nguyễn Bá Đô | 26/10/2026 | 7 |
| 85 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00323 | Các câu chuyện toán học : Tập 3 : Khẳng định trong phủ định | Nguyễn Bá Đô | 26/10/2026 | 7 |
| 86 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00370 | 161 truyện vui về các danh nhân | Vũ Văn Tôn | 26/10/2026 | 7 |
| 87 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00371 | 46 Vị trạng nguyên Việt Nam | Đặng Việt Thủy | 26/10/2026 | 7 |
| 88 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00453 | 36 Đề ôn luyện Toán 5: Tập 1 | Vũ Dương Thuỵ | 26/10/2026 | 7 |
| 89 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00454 | 35 Đề ôn luyện Tiếng việt 4 | Lê Phương Nga | 26/10/2026 | 7 |
| 90 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00455 | Tuyển tập 150 Bài văn hay 4 | Thái Quang Vinh | 26/10/2026 | 7 |
| 91 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00456 | 162 Bài văn chọn lọc lớp 4 | Vũ Khắc Tuân | 26/10/2026 | 7 |
| 92 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00457 | 162 Bài văn chọn lọc lớp 4 | Vũ Khắc Tuân | 26/10/2026 | 7 |
| 93 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00465 | Tự luyện Toán 4 | Nguyễn Đức Tấn | 26/10/2026 | 7 |
| 94 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00466 | Tự luyện Toán 4 | Nguyễn Đức Tấn | 26/10/2026 | 7 |
| 95 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00131 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 13 | Aoyama Gosho | 26/10/2026 | 7 |
| 96 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00132 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 14 | Aoyama Gosho | 26/10/2026 | 7 |
| 97 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00133 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 16 | Aoyama Gosho | 26/10/2026 | 7 |
| 98 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00134 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 17 | Aoyama Gosho | 26/10/2026 | 7 |
| 99 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00135 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 20 | Aoyama Gosho | 26/10/2026 | 7 |
| 100 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00136 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 22 | Aoyama Gosho | 26/10/2026 | 7 |
| 101 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00137 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 25 | Aoyama Gosho | 26/10/2026 | 7 |
| 102 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00064 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 103 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 104 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 105 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 106 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00008 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 107 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00001 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 108 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00038 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 59 |
| 109 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00029 | Sách giáo khoa Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 110 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00015 | Sách giáo khoaToán 4: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 111 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00092 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 112 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00044 | Sách giáo khoa Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 113 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00073 | Bá tước Môntê Crítxtô | Duyma, Alếchxandra | 02/11/2026 | 0 |
| 114 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00074 | Bá tước Môntê Crítxtô | Duyma, Alếchxandra | 02/11/2026 | 0 |
| 115 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00066 | Hoa trạng nguyên | Vũ Hải Sơn | 02/11/2026 | 0 |
| 116 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00067 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 02/11/2026 | 0 |
| 117 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00068 | Kim Đồng | Tô Hoài | 02/11/2026 | 0 |
| 118 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00085 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 8 | Fujiko.F.Fujio | 02/11/2026 | 0 |
| 119 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00086 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 9 | Fujiko.F.Fujio | 02/11/2026 | 0 |
| 120 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00087 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 02/11/2026 | 0 |
| 121 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00088 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 02/11/2026 | 0 |
| 122 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00089 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 11 | Fujiko.F.Fujio | 02/11/2026 | 0 |
| 123 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | SDD-00063 | Thời niên thiếu của Bác Hồ | Nguyễn Thùy Trang | 02/11/2026 | 0 |
| 124 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | SDD-00062 | Bác Hồ kính yêu của chúng em | Trần Viết Thư | 02/11/2026 | 0 |
| 125 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKM-00152 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 02/11/2026 | 0 |
| 126 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKM-00153 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 02/11/2026 | 0 |
| 127 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKM-00154 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 02/11/2026 | 0 |
| 128 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKM-00155 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 02/11/2026 | 0 |
| 129 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00622 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/11/2026 | 0 |
| 130 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00623 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/11/2026 | 0 |
| 131 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00624 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/11/2026 | 0 |
| 132 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00625 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/11/2026 | 0 |
| 133 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00626 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/11/2026 | 0 |
| 134 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00627 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/11/2026 | 0 |
| 135 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STKC-00106 | Sổ tay kiến thức Tiếng Việt tiểu học | Đỗ Việt Hùng | 28/10/2026 | 5 |
| 136 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STKC-00107 | Sổ tay kiến thức Tiếng Việt tiểu học | Đỗ Việt Hùng | 28/10/2026 | 5 |
| 137 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STKC-00108 | Sổ tay chính tả tiếng việt tiểu học | Nguyễn Đình Cao | 28/10/2026 | 5 |
| 138 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STKC-00109 | Sổ tay chính tả tiếng việt tiểu học | Nguyễn Đình Cao | 28/10/2026 | 5 |
| 139 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00263 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 28/10/2026 | 5 |
| 140 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00264 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 28/10/2026 | 5 |
| 141 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00265 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 28/10/2026 | 5 |
| 142 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00301 | Ma-Ri Am-Pe Nhà phát minh vĩ đại của nước Pháp: Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 28/10/2026 | 5 |
| 143 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00303 | Ma-Ri Quy-Ri Nhà hóa học và vật lý học nổi tiếng | Đoàn Thị Tuyết Mai | 28/10/2026 | 5 |
| 144 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00304 | Giêm-Oát Người phát minh máy hơi nước | Đoàn Thị Tuyết Mai | 28/10/2026 | 5 |
| 145 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00470 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 28/10/2026 | 5 |
| 146 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00471 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 28/10/2026 | 5 |
| 147 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00472 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 28/10/2026 | 5 |
| 148 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00473 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 28/10/2026 | 5 |
| 149 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00474 | Mặt nạ thuỷ tinh: Tập 1 | Miuchi, SuZue | 28/10/2026 | 5 |
| 150 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00475 | Mặt nạ thuỷ tinh: Tập 2 | Miuchi, SuZue | 28/10/2026 | 5 |
| 151 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00476 | Mặt nạ thuỷ tinh: Tập 3 | Miuchi, SuZue | 28/10/2026 | 5 |
| 152 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00477 | Mặt nạ thuỷ tinh: Tập 4 | Miuchi, SuZue | 28/10/2026 | 5 |
| 153 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00478 | Mặt nạ thuỷ tinh: Tập 19 | Miuchi, SuZue | 28/10/2026 | 5 |
| 154 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00479 | Mặt nạ thuỷ tinh: Tập 24 | Miuchi, SuZue | 28/10/2026 | 5 |
| 155 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00480 | Mặt nạ thuỷ tinh: Tập 32 | Miuchi, SuZue | 28/10/2026 | 5 |
| 156 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00481 | Mặt nạ thuỷ tinh: Tập 37 | Miuchi, SuZue | 28/10/2026 | 5 |
| 157 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00482 | Mặt nạ thuỷ tinh: Tập 38 | Miuchi, SuZue | 28/10/2026 | 5 |
| 158 | Mai Thị Huê | | SKN2-00019 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 66 |
| 159 | Mai Thị Huê | | SKN2-00023 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 66 |
| 160 | Mai Thị Huê | | SKN2-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 161 | Mai Thị Huê | | SKN2-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 162 | Mai Thị Huê | | SKN2-00035 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 163 | Mai Thị Huê | | SKN2-00042 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 28/08/2026 | 66 |
| 164 | Mai Thị Huê | | SKN2-00048 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 66 |
| 165 | Mai Thị Huê | | SKN2-00086 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 66 |
| 166 | Mai Thị Huê | | SKN2-00093 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 66 |
| 167 | Mai Thị Huê | | SKN2-00079 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 66 |
| 168 | Mai Thị Huê | | SKN2-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 66 |
| 169 | Mai Thị Huê | | SKN2-00065 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 170 | Mai Thị Huê | | SKN2-00113 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 171 | Mai Thị Huê | | SKN2-00100 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 172 | Mai Thị Huê | | SKN2-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 66 |
| 173 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00031 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 174 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00017 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 175 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00024 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 176 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 177 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 178 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00041 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 179 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00049 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 59 |
| 180 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00068 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 181 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00074 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 182 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00082 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 183 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00093 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 184 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00099 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 185 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 186 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00109 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 187 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00116 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 188 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00095 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 55 |
| 189 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00107 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 55 |
| 190 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00086 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 55 |
| 191 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 55 |
| 192 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00046 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 55 |
| 193 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00035 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 55 |
| 194 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00038 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 55 |
| 195 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 55 |
| 196 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 55 |
| 197 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00021 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 55 |
| 198 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00028 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 55 |
| 199 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | SDD-00149 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 3 | Bộ giáo dục và đào tạo | 22/10/2026 | 11 |
| 200 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | SDD-00148 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 2 | Bộ giáo dục và đào tạo | 22/10/2026 | 11 |
| 201 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00390 | Tàu hỏa: Tập 1: Khám phá lịch sử đường sắt từ buổi sơ khai của động cơ hơi nước đến tàu hỏa cao tốc ngày nay | Colley, John | 22/10/2026 | 11 |
| 202 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00391 | Tàu thuyền: Tập 1: Khám phá lịch sử và nguyên lý làm việc của tàu thuyền - từ những chiếc xuồng vỏ cây đơn sơ đến những con tàu chở khách vượt đại dương | Kentley, Eric | 22/10/2026 | 11 |
| 203 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00392 | Công nghệ: Tập 1: Khám phá những con đường mà công nghệ đã và đang biến đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta | Bridgman, Roger | 22/10/2026 | 11 |
| 204 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00393 | Hóa học: Tập 2: Tìm hiểu tác dụng kỳ diệu của hóa học đến từng khía cạnh của cuộc sống và vai trò của nó đối với chúng ta | Newmark, Ann | 22/10/2026 | 11 |
| 205 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00029 | Truyện đọc lớp 3: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 22/10/2026 | 11 |
| 206 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00030 | Truyện đọc lớp 3: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 22/10/2026 | 11 |
| 207 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00031 | Truyện đọc lớp 3: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 22/10/2026 | 11 |
| 208 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00069 | Đồi gió hú | Brônti, Êmily | 22/10/2026 | 11 |
| 209 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00070 | Đồi gió hú | Brônti, Êmily | 22/10/2026 | 11 |
| 210 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00071 | Đồi gió hú | Brônti, Êmily | 22/10/2026 | 11 |
| 211 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00078 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 11 |
| 212 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00079 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 11 |
| 213 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00080 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 11 |
| 214 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00081 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 11 |
| 215 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00082 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 11 |
| 216 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00083 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 11 |
| 217 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00084 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 8 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 11 |
| 218 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00502 | Cô bé lọ lem = CINDERELLA: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 22/10/2026 | 11 |
| 219 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00503 | Cô bé lọ lem = CINDERELLA: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 22/10/2026 | 11 |
| 220 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00504 | Cô bé bán diêm = The Girl Who Sell Matches: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 22/10/2026 | 11 |
| 221 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00505 | Cô bé bán diêm = The Girl Who Sell Matches: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 22/10/2026 | 11 |
| 222 | Nguyễn Ngọc Anh | | SGK1-00152 | Sách bài tập Tiếng Anh 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 56 |
| 223 | Nguyễn Ngọc Anh | | SGK1-00151 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 56 |
| 224 | Nguyễn Ngọc Anh | | SGK2-00154 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 2 | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 07/09/2026 | 56 |
| 225 | Nguyễn Ngọc Anh | | SGK2-00153 | Sách bài tập Tiếng Anh 2 | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 07/09/2026 | 56 |
| 226 | Nguyễn Ngọc Anh | | SKN3-00062 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 3: Tập 1 | Hoàng Văn Vân, Phan Hà | 07/09/2026 | 56 |
| 227 | Nguyễn Ngọc Anh | | SKN3-00064 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 3: Tập 2 | Hoàng Văn Vân, Phan Hà | 07/09/2026 | 56 |
| 228 | Nguyễn Ngọc Anh | | SKN4-00023 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 4: Tập 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 56 |
| 229 | Nguyễn Ngọc Anh | | SKN4-00024 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 4: Tập 2 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 56 |
| 230 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00009 | Trong nhà ngoài ngõ : Truyện đọc bổ trợ môn Đạo đức ở Tiểu học | Nguyễn Bích San | 26/10/2026 | 7 |
| 231 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00010 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | Lê Thanh Hà, Nguyễn Tiến Thăng | 26/10/2026 | 7 |
| 232 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00011 | Ông và cháu : Truyện đọc bổ trợ môn Kể chuyện ở Tiểu học | Chu Huy | 26/10/2026 | 7 |
| 233 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00007 | Điều ước giản dị : Tập truyện thiếu nhi | Nguyễn Nam Đông | 26/10/2026 | 7 |
| 234 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00008 | Trong nhà ngoài ngõ : Truyện đọc bổ trợ môn Đạo đức ở Tiểu học | Nguyễn Bích San | 26/10/2026 | 7 |
| 235 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00183 | Thần đồng đất Việt : Tập 34 | Lê Linh | 26/10/2026 | 7 |
| 236 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00184 | Thần đồng đất Việt : Tập 34 | Lê Linh | 26/10/2026 | 7 |
| 237 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00185 | Thần đồng đất Việt : Tập 36 | Lê Linh | 26/10/2026 | 7 |
| 238 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00186 | Thần đồng đất Việt : Tập 38 | Lê Linh | 26/10/2026 | 7 |
| 239 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00187 | Thần đồng đất Việt : Tập 39 | Lê Linh | 26/10/2026 | 7 |
| 240 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00429 | Ba chú lợn con: phỏng dịch từ truyện nước ngoài | Đặng Thu Quỳnh | 26/10/2026 | 7 |
| 241 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00430 | Tấm Cám = Tấm and Cám: Tranh truyện dân gian Việt Nam | Nguyễn Giang Linh | 26/10/2026 | 7 |
| 242 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00384 | Theo dòng lịch sử Việt Nam : Tập 22: Từ Lê Trang Tông (1533 - 1548) đến Lê Anh Tông ( 1556 - 1573 ) | Lý Thái Thuận | 26/10/2026 | 7 |
| 243 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00385 | Theo dòng lịch sử Việt Nam : Tập 23: Lê Thế Tông (1573 - 1599 ) | Lý Thái Thuận | 26/10/2026 | 7 |
| 244 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00386 | Theo dòng lịch sử Việt Nam : Tập 24: Từ Lê Kính Tông (1599 - 1619 ) đến Lê Chân Tông (1643 - 1649) | Lý Thái Thuận | 26/10/2026 | 7 |
| 245 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00387 | Theo dòng lịch sử Việt Nam : Tập 24: Từ Lê Kính Tông (1599 - 1619 ) đến Lê Chân Tông (1643 - 1649) | Lý Thái Thuận | 26/10/2026 | 7 |
| 246 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00484 | Tiếng hát về thầy cô và mái trường | Bộ giáo dục và đào tạo | 26/10/2026 | 7 |
| 247 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00485 | Tiếng hát về thầy cô và mái trường | Bộ giáo dục và đào tạo | 26/10/2026 | 7 |
| 248 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00510 | Ếch bán đầm lầy = The Frog Sell Swamp: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 26/10/2026 | 7 |
| 249 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00511 | Ếch bán đầm lầy = The Frog Sell Swamp: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 26/10/2026 | 7 |
| 250 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00512 | Những người thợ giầy tí hon thần bí = Mystical Tiny Shoemakers: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 26/10/2026 | 7 |
| 251 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00513 | Những người thợ giầy tí hon thần bí = Mystical Tiny Shoemakers: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 26/10/2026 | 7 |
| 252 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00514 | Củ cải quay trở lại = The Turnip is back: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 26/10/2026 | 7 |
| 253 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00098 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 02/11/2026 | 0 |
| 254 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00099 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 02/11/2026 | 0 |
| 255 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00100 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 02/11/2026 | 0 |
| 256 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00005 | Từ điển chính tả phân biệt D - Gi - R | Nguyễn Như Ý | 02/11/2026 | 0 |
| 257 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00006 | Từ điển chính tả phân biệt D - Gi - R | Nguyễn Như Ý | 02/11/2026 | 0 |
| 258 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00007 | Từ điển chính tả phân biệt D - Gi - R | Nguyễn Như Ý | 02/11/2026 | 0 |
| 259 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKM-00108 | Tập làm văn 2 | Đặng Mạnh Thường | 02/11/2026 | 0 |
| 260 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKM-00109 | Vở luyện tập làm văn lớp 2 | Nguyễn Quang Ninh | 02/11/2026 | 0 |
| 261 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKM-00110 | Vở luyện tập làm văn lớp 2 | Nguyễn Quang Ninh | 02/11/2026 | 0 |
| 262 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | SDD-00008 | Bill Gate: Thiên tài máy tính | Lee Kwang Yeol | 02/11/2026 | 0 |
| 263 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | SDD-00010 | Danh tướng Việt Nam: Tập 2: Danh tướng Lam Sơn | Nguyễn Khắc Thuần | 02/11/2026 | 0 |
| 264 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00368 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước dành cho học sinh tiểu học | Nguyễn Hữu Hợp | 02/11/2026 | 0 |
| 265 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00369 | Han-Sơn và Gờ-Re-Ten: Truyện cổ tích Thế giới | Nhà xuất bản Mĩ thuật | 02/11/2026 | 0 |
| 266 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00370 | Rắc rối chuyện anh em: Bí kíp giúp anh chị em sống hòa thuận | Tôn Thất Thiện Nhân | 02/11/2026 | 0 |
| 267 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00428 | Người bán mũ rong: Truyện tranh nước ngoài | Đặng Thu Quỳnh | 02/11/2026 | 0 |
| 268 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00427 | Cây táo thần: Truyện cổ tích Thế giới: chuyển thể từ Tuyển tập trò chơi, bài hát, thơ truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | Lê Thị Ánh Tuyết | 02/11/2026 | 0 |
| 269 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00426 | Sự tích bánh chưng, bánh giầy | Thu Hương | 02/11/2026 | 0 |
| 270 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00522 | Mười hai con giáp = Twelve Zodiac Animals: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 02/11/2026 | 0 |
| 271 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00523 | Mười hai con giáp = Twelve Zodiac Animals: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 02/11/2026 | 0 |
| 272 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00524 | Quả táo cuối cùng = The Last Apple: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 02/11/2026 | 0 |
| 273 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00525 | Quả táo cuối cùng = The Last Apple: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 02/11/2026 | 0 |
| 274 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00526 | Rùa và thỏ = Turtle and Rabbit: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 02/11/2026 | 0 |
| 275 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00527 | Rùa và thỏ = Turtle and Rabbit: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 02/11/2026 | 0 |
| 276 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00141 | Tóm tắt niên biểu lịch sử Việt Nam | Hà Văn Thư | 21/10/2026 | 12 |
| 277 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00142 | Các triều đại Việt Nam | Quỳnh Cư | 21/10/2026 | 12 |
| 278 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00140 | Tóm tắt niên biểu lịch sử Việt Nam | Hà Văn Thư | 21/10/2026 | 12 |
| 279 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | SDD-00004 | Galileo Galilei | Kì Bân | 21/10/2026 | 12 |
| 280 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | SDD-00005 | Galileo Galilei | Kì Bân | 21/10/2026 | 12 |
| 281 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | SDD-00006 | Mari Quyri | Lưu Dung Bảo | 21/10/2026 | 12 |
| 282 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | SDD-00007 | Mari Quyri | Lưu Dung Bảo | 21/10/2026 | 12 |
| 283 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKM-00226 | Trò chơi học tập Tiếng việt 3 | Trần Mạnh Hưởng | 21/10/2026 | 12 |
| 284 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKM-00227 | Trò chơi học tập Tiếng việt 3 | Trần Mạnh Hưởng | 21/10/2026 | 12 |
| 285 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKM-00228 | Trò chơi học tập Tiếng việt 3 | Trần Mạnh Hưởng | 21/10/2026 | 12 |
| 286 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKM-00292 | Các bài toán thông minh 3 | Nguyễn Đức Tấn | 21/10/2026 | 12 |
| 287 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKM-00293 | Các bài toán thông minh 3 | Nguyễn Đức Tấn | 21/10/2026 | 12 |
| 288 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00118 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 12 |
| 289 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00117 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 12 |
| 290 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00139 | Việt Nam - Hình ảnh và ấn tượng | Trần Anh Thơ | 21/10/2026 | 12 |
| 291 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00610 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 21/10/2026 | 12 |
| 292 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00611 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 21/10/2026 | 12 |
| 293 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00612 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 21/10/2026 | 12 |
| 294 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00613 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 21/10/2026 | 12 |
| 295 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00614 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 21/10/2026 | 12 |
| 296 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00615 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 21/10/2026 | 12 |
| 297 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00616 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 21/10/2026 | 12 |
| 298 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00358 | Tuệ Tĩnh Danh y thời Trần: Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 20/10/2026 | 13 |
| 299 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00359 | Thoại Ngọc Hầu - Người có công khai phá vùng đất phương Nam : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 20/10/2026 | 13 |
| 300 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00360 | Lê Lợi - Nguyễn Trãi: Bộ truyện tranh lịch sử bổ trợ kiến thức HS tiểu học | Nguyễn Cương, Minh Thạo | 20/10/2026 | 13 |
| 301 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00458 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/10/2026 | 13 |
| 302 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00457 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/10/2026 | 13 |
| 303 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00456 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/10/2026 | 13 |
| 304 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00455 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/10/2026 | 13 |
| 305 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00454 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/10/2026 | 13 |
| 306 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00160 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 20/10/2026 | 13 |
| 307 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00161 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 20/10/2026 | 13 |
| 308 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00162 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 20/10/2026 | 13 |
| 309 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00111 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 35 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 13 |
| 310 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00112 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 38 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 13 |
| 311 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00113 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 40 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 13 |
| 312 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00114 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 41 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 13 |
| 313 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00115 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 43 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 13 |
| 314 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00116 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 45 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 13 |
| 315 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00275 | Mỵ Châu Trọng Thuỷ: Tranh truyện cổ tích Việt Nam | Tuấn Việt | 20/10/2026 | 13 |
| 316 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00276 | Cây Khế = The golden star fruit tree : Truyện tranh cổ tích Việt Nam | Thuỳ Trang | 20/10/2026 | 13 |
| 317 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00277 | Nàng Lan Chi | Bùi Lâm Ngọc | 20/10/2026 | 13 |
| 318 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00278 | Nàng Lan Chi | Bùi Lâm Ngọc | 20/10/2026 | 13 |
| 319 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00459 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/10/2026 | 13 |
| 320 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00460 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/10/2026 | 13 |
| 321 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00446 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 26/10/2026 | 7 |
| 322 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00447 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 26/10/2026 | 7 |
| 323 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00448 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 26/10/2026 | 7 |
| 324 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00449 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 26/10/2026 | 7 |
| 325 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00450 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 26/10/2026 | 7 |
| 326 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00451 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 26/10/2026 | 7 |
| 327 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00452 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 26/10/2026 | 7 |
| 328 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00385 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao?: Khí tượng học | Trần Thư | 26/10/2026 | 7 |
| 329 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00386 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao?: Khoa học về trái đất | Trần Thư | 26/10/2026 | 7 |
| 330 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00387 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao?: Kỹ thuật - công nghệ | Vũ Đỗ Thận | 26/10/2026 | 7 |
| 331 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00388 | Sự sống: Tập 1: Khám phá thế giới tế vi của tế bào, phát hiện cách sống của các sinh vật, nghiên cứu nguồn gốc của sự sống | Burnie, David | 26/10/2026 | 7 |
| 332 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00389 | Sự sống:Tập 2: Khám phá thế giới tế vi của tế bào, phát hiện cách sống của các sinh vật, nghiên cứu nguồn gốc của sự sống | Burnie, David | 26/10/2026 | 7 |
| 333 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | SDD-00093 | Những năm tháng bên Bác | Trần Đương | 26/10/2026 | 7 |
| 334 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | SDD-00094 | Những năm tháng bên Bác | Trần Đương | 26/10/2026 | 7 |
| 335 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00448 | Hội họa phổ thông : Tập 1 | Kiều Liên | 26/10/2026 | 7 |
| 336 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00360 | Thời đi học của những người nổi tiếng : Tập 2 | Hoàng Nhi | 26/10/2026 | 7 |
| 337 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00361 | Thời đi học của những người nổi tiếng : Tập 4 | Hoàng Nhi | 26/10/2026 | 7 |
| 338 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00362 | Thời đi học của những người nổi tiếng : Tập 4 | Hoàng Nhi | 26/10/2026 | 7 |
| 339 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00363 | Danh nhân Thế giới | Nguyễn Trang Hương | 26/10/2026 | 7 |
| 340 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00364 | Danh nhân Thế giới | Nguyễn Trang Hương | 26/10/2026 | 7 |
| 341 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00365 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí | Đào Văn Phúc | 26/10/2026 | 7 |
| 342 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00366 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí | Đào Văn Phúc | 26/10/2026 | 7 |
| 343 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00048 | 100 Trò chơi học toán lớp 1 | Đỗ Tiến Đạt | 26/10/2026 | 7 |
| 344 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00049 | 100 Trò chơi học toán lớp 1 | Đỗ Tiến Đạt | 26/10/2026 | 7 |
| 345 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00050 | 100 Trò chơi học toán lớp 1 | Đỗ Tiến Đạt | 26/10/2026 | 7 |
| 346 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00051 | 100 Trò chơi học toán lớp 1 | Đỗ Tiến Đạt | 26/10/2026 | 7 |
| 347 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00835 | Toán chọn lọc Tiểu học | Phạm Đình Thực | 26/10/2026 | 7 |
| 348 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00836 | Toán chọn lọc Tiểu học | Phạm Đình Thực | 26/10/2026 | 7 |
| 349 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00837 | Toán chọn lọc Tiểu học | Phạm Đình Thực | 26/10/2026 | 7 |
| 350 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00838 | Toán chọn lọc Tiểu học | Phạm Đình Thực | 26/10/2026 | 7 |
| 351 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00839 | Toán chọn lọc Tiểu học | Phạm Đình Thực | 26/10/2026 | 7 |
| 352 | Nguyễn Thị Chuyền | | STKM-00301 | Bồi dưỡng Toán tiểu học 3 | Lê Hải Châu | 15/09/2026 | 48 |
| 353 | Nguyễn Thị Chuyền | | STKM-00295 | Các bài toán thông minh 3 | Tô Hoài Phong | 15/09/2026 | 48 |
| 354 | Nguyễn Thị Chuyền | | STKM-00316 | Tuyển chọn 400 Bài tập Toán 3: Bồi dưỡng học sinh khá, giỏi | Tô Hoài Phong | 15/09/2026 | 48 |
| 355 | Nguyễn Thị Chuyền | | STKM-00317 | 500 Bài toán chọn lọc tiểu học 3 | Nguyễn Ngọc Huân | 15/09/2026 | 48 |
| 356 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK5-00086 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 5: Tập 1 | Hoàng Văn Vân, Trần Hương Quỳnh | 15/09/2026 | 48 |
| 357 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK5-00088 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 5: Tập 2 | Hoàng Văn Vân, Trần Hương Quỳnh | 15/09/2026 | 48 |
| 358 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 359 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 360 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00015 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 66 |
| 361 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00022 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 66 |
| 362 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 363 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00042 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 66 |
| 364 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00043 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2026 | 66 |
| 365 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00066 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 66 |
| 366 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00079 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 66 |
| 367 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 66 |
| 368 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 66 |
| 369 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00094 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 66 |
| 370 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 66 |
| 371 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00108 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 372 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00121 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 66 |
| 373 | Nguyễn Thị Lâm | | SKN1-00053 | Sách giáo khoa Nghệ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 48 |
| 374 | Nguyễn Thị Lâm | | SKN2-00053 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 2 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 48 |
| 375 | Nguyễn Thị Lâm | | SKN5-00059 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 5 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 48 |
| 376 | Nguyễn Thị Lâm | | SKN4-00058 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 4 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 48 |
| 377 | Nguyễn Thị Thuy | | SKN1-00050 | Sách giáo khoa Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 04/09/2026 | 59 |
| 378 | Nguyễn Thị Thuy | | SKN2-00052 | Sách giáo khoa Âm nhạc 2 | Hoàng Long | 04/09/2026 | 59 |
| 379 | Nguyễn Thị Thuy | | SKN3-00058 | Sách giáo khoa Âm nhạc 3 | Hoàng Long | 04/09/2026 | 59 |
| 380 | Nguyễn Thị Thuy | | SKN4-00055 | Sách giáo khoa Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 04/09/2026 | 59 |
| 381 | Nguyễn Thị Thuy | | SKN5-00058 | Sách giáo khoa Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 04/09/2026 | 59 |
| 382 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 383 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00094 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 384 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 385 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 386 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00066 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 387 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 388 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00108 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 389 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00063 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 390 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00043 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 391 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00036 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 59 |
| 392 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 393 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00024 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 394 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00015 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 395 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 396 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 397 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00066 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 398 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 399 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00085 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 400 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00078 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 401 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00010 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 402 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00003 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 403 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00036 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 59 |
| 404 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00031 | Sách giáo khoa Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 405 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00017 | Sách giáo khoaToán 4: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 406 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00094 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 407 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00042 | Sách giáo khoa Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 408 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN1-00056 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 1 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 66 |
| 409 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN2-00056 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 2 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 28/08/2026 | 66 |
| 410 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN3-00059 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 66 |
| 411 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN4-00061 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 4 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 66 |
| 412 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN5-00062 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 66 |
| 413 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | SDD-00050 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 27/10/2026 | 6 |
| 414 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | SDD-00051 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 27/10/2026 | 6 |
| 415 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | SDD-00052 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 27/10/2026 | 6 |
| 416 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | SDD-00053 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 27/10/2026 | 6 |
| 417 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00605 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 27/10/2026 | 6 |
| 418 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00606 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 27/10/2026 | 6 |
| 419 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00607 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 27/10/2026 | 6 |
| 420 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00608 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 27/10/2026 | 6 |
| 421 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00609 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 27/10/2026 | 6 |
| 422 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00418 | Rung chuông vàng dành cho học sinh tiểu học | Thu Trang | 27/10/2026 | 6 |
| 423 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00419 | 75 Ca khúc đặc sắc về Đảng - Bác Hồ - Đoàn - Hội - Đội | Nguyễn Anh | 27/10/2026 | 6 |
| 424 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00420 | Ca khúc thiếu nhi Việt Nam phổ thơ: Tuyển và bình luận | Hoàng Lân | 27/10/2026 | 6 |
| 425 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00363 | Kinh thành Huế - Di sản văn hóa Thế giới : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 27/10/2026 | 6 |
| 426 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00364 | Kinh thành Ăng-Co Biểu tượng văn hóa độc đáo của đất nước Cam-Pu-Chia : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 427 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00365 | Văn miếu Quốc Tử Giám | Đoàn Thị Tuyết Mai | 27/10/2026 | 6 |
| 428 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00063 | 35 Tác phẩm được giải | Bộ giáo dục và đào tạo | 27/10/2026 | 6 |
| 429 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00064 | 35 Tác phẩm được giải | Bộ giáo dục và đào tạo | 27/10/2026 | 6 |
| 430 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00065 | 35 Tác phẩm được giải | Bộ giáo dục và đào tạo | 27/10/2026 | 6 |
| 431 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00101 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 27/10/2026 | 6 |
| 432 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00102 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 27/10/2026 | 6 |
| 433 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00103 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 22 | Fujiko.F.Fujio | 27/10/2026 | 6 |
| 434 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00104 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 25 | Fujiko.F.Fujio | 27/10/2026 | 6 |
| 435 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00105 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 27 | Fujiko.F.Fujio | 27/10/2026 | 6 |
| 436 | Phạm Thị Huế | | SKN2-00037 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 59 |
| 437 | Phạm Thị Huế | | SKN2-00045 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 438 | Phạm Thị Huế | | SKN1-00039 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 439 | Phạm Thị Huế | | SKN2-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 440 | Phạm Thị Huế | | SKN1-00032 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 441 | Phạm Thị Huế | | SKN2-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 442 | Phạm Thị Huế | | SKN2-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 443 | Phạm Thị Huế | | SKN1-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 444 | Phạm Thị Huế | | SKN1-00011 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 445 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 446 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 447 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00016 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 448 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00023 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 449 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 450 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00040 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 451 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00048 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 59 |
| 452 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00067 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 453 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00073 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 454 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00081 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 455 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00092 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 456 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00100 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 457 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 458 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00110 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 459 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 460 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00203 | Không gia đình: Tập 1 | Hector Malot | 15/09/2026 | 48 |
| 461 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00205 | Không gia đình: Tập 2 | Hector Malot | 15/09/2026 | 48 |
| 462 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00164 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 15/09/2026 | 48 |
| 463 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00165 | Lịch sử thế giới cổ đại | Lương Ninh | 15/09/2026 | 48 |
| 464 | Trần Thị Đào | | SKN2-00018 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 66 |
| 465 | Trần Thị Đào | | SKN2-00022 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 66 |
| 466 | Trần Thị Đào | | SKN2-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 467 | Trần Thị Đào | | SKN2-00013 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 468 | Trần Thị Đào | | SKN2-00047 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 66 |
| 469 | Trần Thị Đào | | SKN2-00041 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 28/08/2026 | 66 |
| 470 | Trần Thị Đào | | SKN2-00034 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 471 | Trần Thị Đào | | SKN2-00092 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 66 |
| 472 | Trần Thị Đào | | SKN2-00085 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 66 |
| 473 | Trần Thị Đào | | SKN2-00078 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 66 |
| 474 | Trần Thị Đào | | SKN2-00112 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 475 | Trần Thị Đào | | SKN2-00064 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 476 | Trần Thị Đào | | SKN2-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 66 |
| 477 | Trần Thị Đào | | SKN2-00099 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 66 |
| 478 | Trần Thị Đào | | SKN2-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 66 |
| 479 | Trần Thị Đào | | SKN2-00114 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 480 | Trần Thị Đào | | SKN2-00059 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 481 | Trần Thị Đào | | SKN2-00067 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 482 | Trần Thị Đào | | SKN2-00077 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 483 | Trần Thị Đào | | SKN2-00084 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 484 | Trần Thị Đào | | SKN2-00090 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 485 | Trần Thị Đào | | SKN2-00026 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 486 | Trần Thị Đào | | SKN2-00021 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 487 | Trần Thị Đào | | SKN2-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 488 | Trần Thị Đào | | SKN2-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 489 | Trần Thị Đào | | SKN2-00038 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 59 |
| 490 | Trần Thị Nga | | SKN4-00065 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 491 | Trần Thị Nga | | SKN4-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 59 |
| 492 | Trần Thị Nga | | SKN4-00086 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 493 | Trần Thị Nga | | SKN4-00079 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 59 |
| 494 | Trần Thị Nga | | SKN4-00009 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 495 | Trần Thị Nga | | SKN4-00002 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 496 | Trần Thị Nga | | SKN4-00035 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 59 |
| 497 | Trần Thị Nga | | SKN4-00030 | Sách giáo khoa Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 498 | Trần Thị Nga | | SKN4-00016 | Sách giáo khoaToán 4: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 499 | Trần Thị Nga | | SKN4-00093 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 500 | Trần Thị Nga | | SKN4-00043 | Sách giáo khoa Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 501 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKM-00620 | Hướng dẫn làm các bài toán tiểu học - Giải bài tập Toán 5 : Tập 1 | Lê Mậu Thống | 29/10/2026 | 4 |
| 502 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKM-00621 | Rèn luyện kĩ năng giải toán tiểu học - Giải bài tập Toán 5 : Quyển 2 | Đỗ Như Thiên | 29/10/2026 | 4 |
| 503 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKM-00622 | Rèn luyện kĩ năng giải toán tiểu học - Giải bài tập Toán 5 : Quyển 2 | Đỗ Như Thiên | 29/10/2026 | 4 |
| 504 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKM-00623 | Rèn luyện kĩ năng giải toán tiểu học - Giải bài tập Toán 5 : Quyển 2 | Đỗ Như Thiên | 29/10/2026 | 4 |
| 505 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | SDD-00095 | Những năm tháng bên Bác | Trần Đương | 29/10/2026 | 4 |
| 506 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | SDD-00096 | Những năm tháng bên Bác Hồ kính yêu | Nhiều tác giả | 29/10/2026 | 4 |
| 507 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | SDD-00097 | Chuyện kể từ làng Sen | Chu Trọng Huyến | 29/10/2026 | 4 |
| 508 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | SDD-00098 | 108 Chuyện vui đời thường của Bác Hồ | Trần Đương | 29/10/2026 | 4 |
| 509 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00394 | Điện tử học: Tập 2: Khám phá thế giới của các hạt điện tử chuyển động nhanh | Bridgman, Roger | 29/10/2026 | 4 |
| 510 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00395 | Động vật có vú | Burnie, David | 29/10/2026 | 4 |
| 511 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00403 | Thế giới những điều em muốn biết: Thực vật, Thiên văn học | Hồng Minh | 29/10/2026 | 4 |
| 512 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00404 | Thế giới những điều kì diệu không hỏi không biết: Bí ẩn về cơ thể người | Aomi Baike | 29/10/2026 | 4 |
| 513 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00405 | Thế giới những điều kì diệu không hỏi không biết: Kì quan tự nhiên | Aomi Baike | 29/10/2026 | 4 |
| 514 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00406 | Truyện cổ tích Việt Nam tinh tuyển | Minh Lâm | 29/10/2026 | 4 |
| 515 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00483 | Các biện pháp ứng phó với những tình huống nguy hiểm | Nguyễn Thanh Ngân | 29/10/2026 | 4 |
| 516 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00484 | Vui học Tiếng Anh bằng hình ảnh | Thu Trang | 29/10/2026 | 4 |
| 517 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00485 | Kiến thức bách khoa trẻ em : Tập 2 | Nguyễn Văn Dân, Anh Trí | 29/10/2026 | 4 |
| 518 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00516 | Người làm thuê vui vẻ = Happy Employees: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 29/10/2026 | 4 |
| 519 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00517 | Người làm thuê vui vẻ = Happy Employees: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 29/10/2026 | 4 |
| 520 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00518 | Công chúa hạt đậu = The Pea Princess: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 29/10/2026 | 4 |
| 521 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00519 | Công chúa hạt đậu = The Pea Princess: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 29/10/2026 | 4 |
| 522 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00520 | Sói và 7 chú dê con = Wolf and seven baby Goats: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 29/10/2026 | 4 |
| 523 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00521 | Sói và 7 chú dê con = Wolf and seven baby Goats: Tranh truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Minh Phương | 29/10/2026 | 4 |
| 524 | Vũ Thị Tâm | | SKN3-00060 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 03/09/2026 | 60 |
| 525 | Vũ Thị Tâm | | SKN5-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 60 |
| 526 | Vũ Thị Tâm | | SKN5-00021 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 60 |
| 527 | Vũ Thị Tâm | | SKN3-00047 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 59 |
| 528 | Vũ Thị Tâm | | SKN3-00039 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 529 | Vũ Thị Tâm | | SKN3-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 530 | Vũ Thị Tâm | | SKN3-00019 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 531 | Vũ Thị Tâm | | SKN5-00035 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 532 | Vũ Thị Tâm | | SKN2-00020 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 59 |
| 533 | Vũ Thị Tâm | | SKN2-00002 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 59 |
| 534 | Vũ Thị Tâm | | SKN4-00037 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 59 |
| 535 | Vũ Thị Tâm | | SKN2-00040 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 59 |
| 536 | Vũ Thị Tâm | | SKN2-00044 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 59 |
| 537 | Vũ Thị Tâm | | STKC-00143 | Các triều đại Việt Nam | Quỳnh Cư | 04/09/2026 | 59 |
| 538 | Vũ Thị Tâm | | STKC-00144 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | Quốc Chấn | 04/09/2026 | 59 |
| 539 | Vũ Thị Tâm | | SDD-00064 | Từ làng Sen đến bến nhà Rồng | Trình Quang Phú | 04/09/2026 | 59 |
| 540 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00321 | 54 Bài toán vui lớp 3 | Nguyễn Đức Tấn | 21/10/2026 | 12 |
| 541 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00322 | Vui học toán 3 phần hình học | Nguyễn Đức Tấn | 21/10/2026 | 12 |
| 542 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00323 | Vui học toán 3 phần hình học | Nguyễn Đức Tấn | 21/10/2026 | 12 |
| 543 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00324 | Vui học toán 3 phần hình học | Nguyễn Đức Tấn | 21/10/2026 | 12 |
| 544 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00325 | Vui học toán 3 phần hình học | Nguyễn Đức Tấn | 21/10/2026 | 12 |
| 545 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | SDD-00024 | Tấm lòng nhân hậu của người mẹ | Mai Hương | 21/10/2026 | 12 |
| 546 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | SDD-00025 | Tấm lòng nhân hậu của người mẹ | Mai Hương | 21/10/2026 | 12 |
| 547 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | SDD-00026 | Tấm lòng nhân hậu của người mẹ | Mai Hương | 21/10/2026 | 12 |
| 548 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | SDD-00058 | Kể chuyện Bác Hồ : Tập 2 | Trần Ngọc Linh | 21/10/2026 | 12 |
| 549 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00473 | Hỏi và đáp không gian : Thế giới của những sự kiện và hình ảnh kì thú | Diane Stephens | 21/10/2026 | 12 |
| 550 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00474 | Hỏi và đáp nguồn gốc nó ở đâu? : Thế giới của những điều kì thú | Jane Mogford | 21/10/2026 | 12 |
| 551 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00475 | Hỏi và đáp những loài săn mồi trong thiên nhiên : Thế giới của những điều kì thú | Diane Stephens | 21/10/2026 | 12 |
| 552 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00476 | Hỏi và đáp cơ thể con người vô vàn dữ kiện về cơ thể chúng ta | Diane Stephens | 21/10/2026 | 12 |
| 553 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00454 | Khoa học lí thú 10 vạn câu hỏi vì sao | Nguyễn Đức | 21/10/2026 | 12 |
| 554 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00455 | Những câu hỏi kỳ thú - Tìm hiểu về trái đất | Nam Việt | 21/10/2026 | 12 |
| 555 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00456 | Những câu hỏi lỳ thú - Thăm dò vũ trụ | Nam Việt | 21/10/2026 | 12 |
| 556 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00457 | Thế giới côn trùng trong lòng đất | Vũ Quang Mạnh | 21/10/2026 | 12 |
| 557 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00458 | Những chuyện lạ về biển | Đình Kính | 21/10/2026 | 12 |
| 558 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00459 | Khám phá hành tinh xanh những điều kì thú về dải đất liền trên Thế giới: Song ngữ Anh - Việt | Tạ Thị Quỳnh | 21/10/2026 | 12 |
| 559 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00460 | Thế giới con người những điều kì lạ: Vượt lên bản thân | Nhóm tác giả Elicom | 21/10/2026 | 12 |
| 560 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00461 | Thế giới con người những điều kì lạ : Thế giới thiên nhiên | Nhóm tác giả Elicom | 21/10/2026 | 12 |
| 561 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00462 | Thế giới con người những điều kì lạ : Đời sống xã hội | Nhóm tác giả Elicom | 21/10/2026 | 12 |