| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00020 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ âm cuối T - C | Nguyễn Như Ý | 02/02/2026 | 1 |
| 2 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00021 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ âm cuối T - C | Nguyễn Như Ý | 02/02/2026 | 1 |
| 3 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00022 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ âm cuối T - C | Nguyễn Như Ý | 02/02/2026 | 1 |
| 4 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00023 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ âm cuối T - C | Nguyễn Như Ý | 02/02/2026 | 1 |
| 5 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00098 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 02/02/2026 | 1 |
| 6 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00099 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 02/02/2026 | 1 |
| 7 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00100 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 02/02/2026 | 1 |
| 8 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00101 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 02/02/2026 | 1 |
| 9 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKM-00187 | Giúp em giỏi Toán lớp 2 | Trần Ngọc Lan | 02/02/2026 | 1 |
| 10 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKM-00188 | Giúp em giỏi Toán lớp 2 | Trần Ngọc Lan | 02/02/2026 | 1 |
| 11 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKM-00189 | Giúp em giỏi Toán lớp 2 | Trần Ngọc Lan | 02/02/2026 | 1 |
| 12 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKM-00186 | Ôn luyện Toán 2 theo chuẩn kiến thức kĩ năng | Đỗ Tiến Đạt | 02/02/2026 | 1 |
| 13 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKM-00185 | Ôn luyện Toán 2 theo chuẩn kiến thức kĩ năng | Đỗ Tiến Đạt | 02/02/2026 | 1 |
| 14 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00004 | Con gái người lính đảo : Tập truyện đọc thêm môn GDCD và môn Ngữ văn ở THCS | Nguyễn Kim Phong | 02/02/2026 | 1 |
| 15 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00005 | Dấu lặng của rừng : Tập truyện đọc thêm môn GDCD và môn Ngữ văn ở THCS | Nguyễn Kim Phong | 02/02/2026 | 1 |
| 16 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00006 | Cánh diều đợi gió : Tập truyện đọc thêm môn GDCD và môn Ngữ văn ở THCS | Nguyễn Kim Phong | 02/02/2026 | 1 |
| 17 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00100 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 18 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00101 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 19 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00102 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 20 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00103 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 22 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 21 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00104 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 25 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 22 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00099 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 23 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00098 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 24 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00064 | Sách giáo viên Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 145 |
| 25 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00096 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 145 |
| 26 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00109 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 145 |
| 27 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00053 | Sách giáo viên Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 145 |
| 28 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00048 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 29 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00042 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 30 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00127 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 11/09/2025 | 145 |
| 31 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00126 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 145 |
| 32 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00118 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 33 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00120 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 34 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00123 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 145 |
| 35 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00066 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 145 |
| 36 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00054 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 37 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00048 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 38 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00109 | Sách giáo khoa Đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 11/09/2025 | 145 |
| 39 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00043 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 145 |
| 40 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00019 | Sách giáo khoa Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Hoa | 11/09/2025 | 145 |
| 41 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00013 | Sách giáo khoa Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 145 |
| 42 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 43 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00102 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 44 | Bùi Thị Nhung | | SGK5-00068 | Sách giáo khoa Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thuỷ | 03/09/2025 | 153 |
| 45 | Bùi Thị Nhung | | SGK5-00064 | Sách giáo khoa Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 153 |
| 46 | Bùi Thị Nhung | | SGK5-00150 | Sách giáo khoa Vở Bài tập Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 153 |
| 47 | Bùi Thị Nhung | | SGK5-00143 | Sách giáo khoa Bài tập Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thuỷ | 03/09/2025 | 153 |
| 48 | Bùi Thị Nhung | | SNV5-00026 | Sách giáo viên Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thuỷ | 03/09/2025 | 153 |
| 49 | Bùi Thị Nhung | | SNV5-00019 | Sách giáo viên Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 153 |
| 50 | Bùi Thị Nhung | | SGK4-00066 | Sách giáo khoa Công Nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 03/09/2025 | 153 |
| 51 | Bùi Thị Nhung | | SGK4-00073 | Sách giáo khoa Tin học 4 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thuỷ | 03/09/2025 | 153 |
| 52 | Bùi Thị Nhung | | SNV4-00056 | Sách giáo viên Tin học 4 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thuỷ | 03/09/2025 | 153 |
| 53 | Bùi Thị Nhung | | SNV4-00049 | Sách giáo viên Công Nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 03/09/2025 | 153 |
| 54 | Bùi Thị Nhung | | SGK3-00072 | Sách giáo khoa Tin học 3 | Hồ Sĩ Đàm | 03/09/2025 | 153 |
| 55 | Bùi Thị Nhung | | SNV3-00045 | Sách giáo viên Tin học 3 | Hồ Sĩ Đàm | 03/09/2025 | 153 |
| 56 | Bùi Thị Nhung | | SGK3-00071 | Sách giáo khoa Công Nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 153 |
| 57 | Bùi Thị Nhung | | SNV3-00044 | Sách giáo viên Công Nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 153 |
| 58 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00029 | Luật Giáo dục (đã sửa đổi. bổ sung, áp dụng từ năm 2010) và các quy định mới về công tác giảng dạy, quản lý Tài chính trong nhà trường | Minh Hà | 08/09/2025 | 148 |
| 59 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00044 | Cẩm nang nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành giáo dục và đào tạo | Phạm Văn Giáp | 08/09/2025 | 148 |
| 60 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00032 | Luật giáo dục (Sửa đổi, bổ sung) và những quy định mới trong ngành giáo dục | Phạm Văn Tây | 08/09/2025 | 148 |
| 61 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00069 | Chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp (theo Thông tư 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài chính) | Phan Ngọc Chính | 08/09/2025 | 148 |
| 62 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00066 | Hướng dẫn công tác quản lý Tài chính, ngân sách, Tài sản và các quy định khác có liên quan trong lĩnh vực Giáo dục - Đào tạo | Bộ Tài chính | 08/09/2025 | 148 |
| 63 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00043 | Hướng dẫn thực hiện một số văn bản quy phạm pháp luật giáo dục tiểu học | Vụ giáo dục tiểu học | 08/09/2025 | 148 |
| 64 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00008 | Sách giáo viên Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 29/08/2025 | 158 |
| 65 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00023 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 66 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00038 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 158 |
| 67 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00124 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 158 |
| 68 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00109 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 69 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00137 | Sách giáo khoa Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 158 |
| 70 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00136 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 158 |
| 71 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00192 | Sách giáo khoa Vở bài tập Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 158 |
| 72 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00080 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 158 |
| 73 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00005 | Sách giáo viên Tiếng Việt 4: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 29/08/2025 | 158 |
| 74 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00021 | Sách giáo viên Toán 4 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 158 |
| 75 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 76 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00108 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 77 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00171 | Sách giáo khoa Bài tập Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 158 |
| 78 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00035 | Sách giáo viên Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 158 |
| 79 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00036 | Sách giáo viên Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 158 |
| 80 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00022 | Sách giáo viên Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 158 |
| 81 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00057 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 158 |
| 82 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00030 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 158 |
| 83 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00050 | Sách giáo khoa môn Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 158 |
| 84 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00045 | Sách giáo khoa Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 158 |
| 85 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00059 | Sách giáo khoa Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 158 |
| 86 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00015 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 4: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 87 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00014 | Sách giáo viên Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 29/08/2025 | 158 |
| 88 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00015 | Sách giáo viên Toán 4 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 158 |
| 89 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00029 | Sách giáo viên Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 158 |
| 90 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00041 | Sách giáo viên Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 158 |
| 91 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00061 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 158 |
| 92 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00028 | Sách giáo viên Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 158 |
| 93 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00054 | Sách giáo khoa Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 158 |
| 94 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00047 | Sách giáo khoa môn Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 158 |
| 95 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00020 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 96 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00040 | Sách giáo khoa Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 158 |
| 97 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00035 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 158 |
| 98 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00188 | Sách giáo khoa Vở bài tập Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 158 |
| 99 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00075 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 158 |
| 100 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00127 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 158 |
| 101 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00165 | Sách giáo khoa Bài tập Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 158 |
| 102 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00008 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 4: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 29/08/2025 | 158 |
| 103 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00131 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 158 |
| 104 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00141 | Sách giáo khoa Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 158 |
| 105 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00113 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 106 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00070 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 159 |
| 107 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 159 |
| 108 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 109 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00119 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 110 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00128 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2025 | 159 |
| 111 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00132 | Sách giáo khoa Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 159 |
| 112 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00125 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 28/08/2025 | 159 |
| 113 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00050 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 114 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00051 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 115 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00107 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 160 |
| 116 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00095 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 160 |
| 117 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00099 | Sách giáo viên Đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 27/08/2025 | 160 |
| 118 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00089 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 119 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00092 | Sách giáo viên Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 160 |
| 120 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00088 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 121 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00116 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1: Tài liệu dành cho giáo viên | Lương Văn Việt | 27/08/2025 | 160 |
| 122 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00115 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 158 |
| 123 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00101 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 124 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00103 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 125 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00110 | Sách giáo khoa Đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 158 |
| 126 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00107 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 158 |
| 127 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00147 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 1: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 29/08/2025 | 158 |
| 128 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00106 | Sách giáo khoa Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 129 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00107 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 20 |
| 130 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00043 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 131 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00062 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 27/08/2025 | 160 |
| 132 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00051 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 133 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00035 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 134 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00022 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 135 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00016 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 136 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00059 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 27/08/2025 | 160 |
| 137 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00041 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 138 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00020 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 139 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00013 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 140 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00027 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 141 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00034 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 142 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00048 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 143 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00110 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 144 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 145 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 146 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00096 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 147 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00124 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 148 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00138 | Sách giáo khoa Bài tập Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 160 |
| 149 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00131 | Sách giáo khoa Vở bài tập Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 150 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00014 | Sách giáo viên Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 151 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00062 | Sách giáo viên Lịch Sử và Địa Lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 160 |
| 152 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00058 | Sách giáo viên Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 153 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00006 | Sách giáo viên Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 154 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00039 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 155 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00047 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 156 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00053 | Sách giáo viên Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 157 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00063 | Sách giáo viên Lịch Sử và Địa Lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 160 |
| 158 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00051 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 159 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00044 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 160 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKM-00759 | Thực hành Tiếng việt 5: Tập 1 | Nguyễn Thị Ly Kha | 30/01/2026 | 4 |
| 161 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKM-00760 | Thực hành Tiếng việt 5: Tập 1 | Nguyễn Thị Ly Kha | 30/01/2026 | 4 |
| 162 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKM-00761 | Thực hành Tiếng việt 5: Tập 1 | Nguyễn Thị Ly Kha | 30/01/2026 | 4 |
| 163 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKM-00762 | Thực hành Tiếng việt 5: Tập 1 | Nguyễn Thị Ly Kha | 30/01/2026 | 4 |
| 164 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKM-00763 | Thực hành Tiếng việt 5: Tập 2 | Nguyễn Thị Ly Kha | 30/01/2026 | 4 |
| 165 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKM-00764 | Thực hành Tiếng việt 5: Tập 2 | Nguyễn Thị Ly Kha | 30/01/2026 | 4 |
| 166 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKC-00455 | Những câu hỏi kỳ thú - Tìm hiểu về trái đất | Nam Việt | 30/01/2026 | 4 |
| 167 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKC-00456 | Những câu hỏi lỳ thú - Thăm dò vũ trụ | Nam Việt | 30/01/2026 | 4 |
| 168 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKC-00457 | Thế giới côn trùng trong lòng đất | Vũ Quang Mạnh | 30/01/2026 | 4 |
| 169 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKC-00458 | Những chuyện lạ về biển | Đình Kính | 30/01/2026 | 4 |
| 170 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKC-00459 | Khám phá hành tinh xanh những điều kì thú về dải đất liền trên Thế giới: Song ngữ Anh - Việt | Tạ Thị Quỳnh | 30/01/2026 | 4 |
| 171 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00420 | Ca khúc thiếu nhi Việt Nam phổ thơ: Tuyển và bình luận | Hoàng Lân | 30/01/2026 | 4 |
| 172 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00421 | Em mơ gặp Bác Hồ: 115 Bài hát thiếu nhi về Bác Hồ | Hoàng Giai | 30/01/2026 | 4 |
| 173 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00422 | Ước mơ hồng: Những ca khúc hay dành cho thiếu niên | Văn Tiến | 30/01/2026 | 4 |
| 174 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00036 | Truyện đọc lớp 5: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Hoàng Hòa Bình | 30/01/2026 | 4 |
| 175 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00037 | Truyện đọc lớp 5: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Hoàng Hòa Bình | 30/01/2026 | 4 |
| 176 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00460 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/01/2026 | 4 |
| 177 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00461 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/01/2026 | 4 |
| 178 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00462 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/01/2026 | 4 |
| 179 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00463 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/01/2026 | 4 |
| 180 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00464 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/01/2026 | 4 |
| 181 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00465 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/01/2026 | 4 |
| 182 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00466 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/01/2026 | 4 |
| 183 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00038 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 159 |
| 184 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00035 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 28/08/2025 | 159 |
| 185 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00023 | Sách giáo viên Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 159 |
| 186 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00017 | Sách giáo viên Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 159 |
| 187 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00010 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 188 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00005 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 189 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00137 | Sách giáo khoa Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 159 |
| 190 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00125 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 28/08/2025 | 159 |
| 191 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00123 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 159 |
| 192 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00112 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 159 |
| 193 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00107 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 159 |
| 194 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00098 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 195 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 196 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00083 | Sách giáo khoa Luyện viết 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 197 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00080 | Sách giáo khoa Luyện viết 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 198 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00055 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 159 |
| 199 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00048 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 28/08/2025 | 159 |
| 200 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00043 | Sách giáo khoa Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 159 |
| 201 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00035 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 159 |
| 202 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00027 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 159 |
| 203 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00021 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 204 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 205 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00010 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 3: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 28/08/2025 | 159 |
| 206 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00137 | Cố đô Hoa Lư: Lịch sử và danh thắng | Lã Đăng Bật | 26/01/2026 | 8 |
| 207 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00138 | Việt Nam - Hình ảnh và ấn tượng | Trần Anh Thơ | 26/01/2026 | 8 |
| 208 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00139 | Việt Nam - Hình ảnh và ấn tượng | Trần Anh Thơ | 26/01/2026 | 8 |
| 209 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00140 | Tóm tắt niên biểu lịch sử Việt Nam | Hà Văn Thư | 26/01/2026 | 8 |
| 210 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00141 | Tóm tắt niên biểu lịch sử Việt Nam | Hà Văn Thư | 26/01/2026 | 8 |
| 211 | Hà Vân Chi | 4 A | SDD-00013 | Danh tướng Việt Nam: Tập 3: Danh tướng trong chiến tranh nông dân thế kỉ XVIII và phong trào Tây Sơn | Nguyễn Khắc Thuần | 26/01/2026 | 8 |
| 212 | Hà Vân Chi | 4 A | SDD-00014 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | Quốc Chấn | 26/01/2026 | 8 |
| 213 | Hà Vân Chi | 4 A | SDD-00015 | Hạt giống tâm hồn cho những trái tim rộng mở | Jack Canfield | 26/01/2026 | 8 |
| 214 | Hà Vân Chi | 4 A | SDD-00016 | Hạt giống tâm hồn cho những trái tim rộng mở | Jack Canfield | 26/01/2026 | 8 |
| 215 | Hà Vân Chi | 4 A | STKM-00441 | 100 Bài văn tiểu học - Những bài làm văn mẫu 4 | Tạ Đức Hiền | 26/01/2026 | 8 |
| 216 | Hà Vân Chi | 4 A | STKM-00442 | 100 Bài văn tiểu học - Những bài làm văn mẫu 4 | Tạ Đức Hiền | 26/01/2026 | 8 |
| 217 | Hà Vân Chi | 4 A | STKM-00443 | 100 Bài văn tiểu học - Những bài làm văn mẫu 4 | Tạ Đức Hiền | 26/01/2026 | 8 |
| 218 | Hà Vân Chi | 4 A | STKM-00444 | 100 Bài văn tiểu học - Những bài làm văn mẫu 4 | Tạ Đức Hiền | 26/01/2026 | 8 |
| 219 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00032 | Truyện đọc lớp 4: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Hoàng Hòa Bình | 26/01/2026 | 8 |
| 220 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00033 | Truyện đọc lớp 4: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Hoàng Hòa Bình | 26/01/2026 | 8 |
| 221 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00034 | Truyện đọc lớp 4: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Hoàng Hòa Bình | 26/01/2026 | 8 |
| 222 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00014 | Chiếc nhẫn thần : Truyện cổ tích Thế giới | Nguyễn Văn Toại | 26/01/2026 | 8 |
| 223 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00015 | Chiếc nhẫn thần : Truyện cổ tích Thế giới | Nguyễn Văn Toại | 26/01/2026 | 8 |
| 224 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00016 | Bạn kết nghĩa | Vũ Hùng | 26/01/2026 | 8 |
| 225 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00017 | Bạn kết nghĩa | Vũ Hùng | 26/01/2026 | 8 |
| 226 | Hà Vân Chi | 4 A | SDD-00017 | Hạt giống tâm hồn cho những trái tim rộng mở | Jack Canfield | 26/01/2026 | 8 |
| 227 | Hà Vân Chi | 4 A | SDD-00018 | Câu chuyện gia đình | Mai Hương | 26/01/2026 | 8 |
| 228 | Hà Vân Chi | 4 A | SDD-00019 | Câu chuyện gia đình | Mai Hương | 26/01/2026 | 8 |
| 229 | Hà Văn Quyết | | STKC-00081 | Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam | Vũ Ngọc Phan | 11/09/2025 | 145 |
| 230 | Hà Văn Quyết | | STKC-00053 | Từ điển Tiếng Việt 2008 | Hoàng Phê | 11/09/2025 | 145 |
| 231 | Hà Văn Quyết | | SNV3-00040 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 145 |
| 232 | Hà Văn Quyết | | SNV3-00033 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 145 |
| 233 | Hà Văn Quyết | | SNV3-00026 | Sách giáo viên Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 145 |
| 234 | Hà Văn Quyết | | SNV3-00003 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 235 | Hà Văn Quyết | | SNV3-00012 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 236 | Hà Văn Quyết | | SNV2-00042 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 145 |
| 237 | Hà Văn Quyết | | SNV2-00031 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 145 |
| 238 | Hà Văn Quyết | | SNV2-00024 | Sách giáo viên Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 11/09/2025 | 145 |
| 239 | Hà Văn Quyết | | SNV2-00013 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 240 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00081 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 145 |
| 241 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00061 | Sách giáo viên Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 145 |
| 242 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00056 | Sách giáo viên Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 145 |
| 243 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00051 | Sách giáo viên Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 145 |
| 244 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00050 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 245 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00044 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 246 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00057 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 145 |
| 247 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00050 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 145 |
| 248 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00045 | Sách giáo khoa Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 145 |
| 249 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00029 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 145 |
| 250 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00036 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 145 |
| 251 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00016 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 252 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00022 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 253 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00058 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 145 |
| 254 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00041 | Sách giáo khoa Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 11/09/2025 | 145 |
| 255 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 145 |
| 256 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00022 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 145 |
| 257 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00013 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 258 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00041 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 145 |
| 259 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00022 | Sách giáo khoa Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 145 |
| 260 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00016 | Sách giáo khoa Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Hoa | 11/09/2025 | 145 |
| 261 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00012 | Sách giáo khoa Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 145 |
| 262 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 263 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 264 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00015 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 145 |
| 265 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 266 | Hà Văn Quyết | | SGK4-00026 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 145 |
| 267 | Hà Văn Quyết | | SGK4-00018 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 145 |
| 268 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00102 | Sổ tay toán tiểu học | Đỗ Trung Hiệu | 29/01/2026 | 5 |
| 269 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00103 | Sổ tay toán tiểu học | Đỗ Trung Hiệu | 29/01/2026 | 5 |
| 270 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00104 | Sổ tay toán tiểu học | Đỗ Trung Hiệu | 29/01/2026 | 5 |
| 271 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00154 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 29/01/2026 | 5 |
| 272 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00155 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 29/01/2026 | 5 |
| 273 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00156 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 29/01/2026 | 5 |
| 274 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00157 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 29/01/2026 | 5 |
| 275 | Kim Văn Dũng | 5 C | SDD-00119 | Bông sen vàng: Tiểu thuyết | Sơn Tùng | 29/01/2026 | 5 |
| 276 | Kim Văn Dũng | 5 C | SDD-00120 | Hoa râm bụt | Sơn Tùng | 29/01/2026 | 5 |
| 277 | Kim Văn Dũng | 5 C | SDD-00121 | Hoa râm bụt | Sơn Tùng | 29/01/2026 | 5 |
| 278 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00317 | Nen-Xơn Man-Đê-La Người tranh đấu chống chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi | Trần Tích Thành | 29/01/2026 | 5 |
| 279 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00318 | Cuộc khởi nghĩa giải phóng nô lệ Xpác-Ta-Cút : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 29/01/2026 | 5 |
| 280 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00319 | Trận chiến Xta-Lin-Grat : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 29/01/2026 | 5 |
| 281 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00320 | Khổng Minh Gia Cát Lượng : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 29/01/2026 | 5 |
| 282 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00321 | Thành Cát Tư Hãn | Trần Tích Thành | 29/01/2026 | 5 |
| 283 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKM-00562 | 10 Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 4-5: Tập 1 | Trần Diên Hiển | 29/01/2026 | 5 |
| 284 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKM-00563 | 10 Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 4-5: Tập 1 | Trần Diên Hiển | 29/01/2026 | 5 |
| 285 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKM-00564 | 10 Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 4-5: Tập 2 | Trần Diên Hiển | 29/01/2026 | 5 |
| 286 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKM-00565 | 10 Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 4-5: Tập 2 | Trần Diên Hiển | 29/01/2026 | 5 |
| 287 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00397 | Những câu chuyện lí thú về loài vật: Song ngữ Anh Việt | Phan Khôi | 29/01/2026 | 5 |
| 288 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00398 | Chúng em tìm hiểu khoa học: Thế giới những điều em muốn biết | Hoàng Linh | 29/01/2026 | 5 |
| 289 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00399 | Khám phá Thế giới những điều em muốn biết | Thảo Trinh | 29/01/2026 | 5 |
| 290 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKC-00030 | Từ điển chính tả phân biệt X - S | Nguyễn Như Ý | 03/02/2026 | 0 |
| 291 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKC-00031 | Từ điển chính tả phân biệt X - S | Nguyễn Như Ý | 03/02/2026 | 0 |
| 292 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKC-00032 | Từ điển chính tả phân biệt X - S | Nguyễn Như Ý | 03/02/2026 | 0 |
| 293 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKC-00033 | Từ điển chính tả phân biệt X - S | Nguyễn Như Ý | 03/02/2026 | 0 |
| 294 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKM-00155 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 03/02/2026 | 0 |
| 295 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKM-00156 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 03/02/2026 | 0 |
| 296 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKM-00157 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 03/02/2026 | 0 |
| 297 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKM-00158 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 03/02/2026 | 0 |
| 298 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | SDD-00001 | Những câu chuyện bổ ích và lí thú : Tập 1 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 0 |
| 299 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | SDD-00002 | Truyện kể về thần đồng Thế giới : Tập 1 | Nguyễn Kim Lân | 03/02/2026 | 0 |
| 300 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | SDD-00003 | 161 truyện vui về các danh nhân | Vũ Văn Tôn | 03/02/2026 | 0 |
| 301 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | SDD-00004 | Galileo Galilei | Kì Bân | 03/02/2026 | 0 |
| 302 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | SDD-00005 | Galileo Galilei | Kì Bân | 03/02/2026 | 0 |
| 303 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00112 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 38 | Fujiko.F.Fujio | 03/02/2026 | 0 |
| 304 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00113 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 40 | Fujiko.F.Fujio | 03/02/2026 | 0 |
| 305 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00114 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 41 | Fujiko.F.Fujio | 03/02/2026 | 0 |
| 306 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00115 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 43 | Fujiko.F.Fujio | 03/02/2026 | 0 |
| 307 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00116 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 45 | Fujiko.F.Fujio | 03/02/2026 | 0 |
| 308 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00117 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 03/02/2026 | 0 |
| 309 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00260 | Sự tích trái thơm | Bùi Lâm Ngọc | 03/02/2026 | 0 |
| 310 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00261 | Sự tích Hồ Gươm: truyện tranh cổ tích Việt Nam | Nguyễn Mạnh Thái | 03/02/2026 | 0 |
| 311 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00262 | Sự tích Hồ Gươm: Truyện tranh cổ tích Việt Nam | Nguyễn Văn Cừ | 03/02/2026 | 0 |
| 312 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00038 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 160 |
| 313 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00032 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 160 |
| 314 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00028 | Sách giáo viên Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 160 |
| 315 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00017 | Sách giáo viên Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 160 |
| 316 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00010 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 317 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00005 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 318 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00135 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 2: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 27/08/2025 | 160 |
| 319 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00129 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 320 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00124 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 321 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00115 | Sách giáo khoa Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 160 |
| 322 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00100 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 160 |
| 323 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00093 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 160 |
| 324 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00088 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 160 |
| 325 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00082 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 160 |
| 326 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 327 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00069 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 328 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00062 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 160 |
| 329 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00038 | Sách giáo khoa Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 160 |
| 330 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00032 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 160 |
| 331 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00025 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 160 |
| 332 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00016 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 160 |
| 333 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00012 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 334 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 335 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00296 | Nhật kí nhà giáo vượt Trường Sơn | Võ Tề | 28/01/2026 | 6 |
| 336 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00295 | Giáo giới trường tôi liệt truyện | Hà Đình Cẩn | 28/01/2026 | 6 |
| 337 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00469 | Bách khoa động vật cho trẻ em | Aimee Johnson | 28/01/2026 | 6 |
| 338 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00470 | Bách khoa thế giới động vật cho trẻ em : Câu hỏi và trả lời | Thùy Linh | 28/01/2026 | 6 |
| 339 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00471 | Bách khoa thế giới động vật cho trẻ em : Câu hỏi và trả lời | Thùy Linh | 28/01/2026 | 6 |
| 340 | Nguyễn Duy An | 5 A | SDD-00084 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 28/01/2026 | 6 |
| 341 | Nguyễn Duy An | 5 A | SDD-00085 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 28/01/2026 | 6 |
| 342 | Nguyễn Duy An | 5 A | SDD-00086 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 28/01/2026 | 6 |
| 343 | Nguyễn Duy An | 5 A | SDD-00087 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 28/01/2026 | 6 |
| 344 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00297 | Yu-Ri Ga-Ga-Rin Nhà du hành vũ trụ đầu tiên : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 28/01/2026 | 6 |
| 345 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00298 | Xi-Ôn-Cốp-XKi Người mở đường chinh phục vũ trụ : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 28/01/2026 | 6 |
| 346 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00299 | Ê-Đi-Xơn - Nhà phát minh vĩ đại: Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 28/01/2026 | 6 |
| 347 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00295 | Truyện cổ Việt Nam - Sự tích con cá nược | Quốc Tuấn | 28/01/2026 | 6 |
| 348 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00296 | Y-Éc-Xanh - Nhà khoa học gắn bó với Việt Nam: Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 28/01/2026 | 6 |
| 349 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00414 | Những người bạn thông minh: Truyện tranh thế giới | Camino, Isabella | 28/01/2026 | 6 |
| 350 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00415 | Những người bạn động vật đáng yêu: Truyện tranh Pháp | Vèdere d'Auria, Pascale | 28/01/2026 | 6 |
| 351 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00416 | Những người bạn đáng yêu | Camino, Isabella | 28/01/2026 | 6 |
| 352 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00417 | Những người bạn ở rừng xanh: Truyện tranh Pháp | Vèdere d'Auria, Pascale | 28/01/2026 | 6 |
| 353 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00418 | Rung chuông vàng dành cho học sinh tiểu học | Thu Trang | 28/01/2026 | 6 |
| 354 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00452 | Trắc nghiệm IQEQ giúp bạn thông minh vượt trội | Minh Thi | 28/01/2026 | 6 |
| 355 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00453 | IQEQ trắc nghiệm thông minh | Minh Thi | 28/01/2026 | 6 |
| 356 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00454 | Khoa học lí thú 10 vạn câu hỏi vì sao | Nguyễn Đức | 28/01/2026 | 6 |
| 357 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00316 | Tuyển chọn 400 Bài tập Toán 3: Bồi dưỡng học sinh khá, giỏi | Tô Hoài Phong | 21/01/2026 | 13 |
| 358 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00317 | 500 Bài toán chọn lọc tiểu học 3 | Nguyễn Ngọc Huân | 21/01/2026 | 13 |
| 359 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00318 | 54 Bài toán vui lớp 3 | Nguyễn Đức Tấn | 21/01/2026 | 13 |
| 360 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00319 | 54 Bài toán vui lớp 3 | Nguyễn Đức Tấn | 21/01/2026 | 13 |
| 361 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00320 | 54 Bài toán vui lớp 3 | Nguyễn Đức Tấn | 21/01/2026 | 13 |
| 362 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | SDD-00102 | Chuyện với người cháu gần nhất của Bác Hồ | Hồng Khanh | 21/01/2026 | 13 |
| 363 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | SDD-00103 | Chuyện với người cháu gần nhất của Bác Hồ | Hồng Khanh | 21/01/2026 | 13 |
| 364 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | SDD-00104 | Chuyện với người cháu gần nhất của Bác Hồ | Hồng Khanh | 21/01/2026 | 13 |
| 365 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00075 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Huygô, Víchto | 21/01/2026 | 13 |
| 366 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00076 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Huygô, Víchto | 21/01/2026 | 13 |
| 367 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00077 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Huygô, Víchto | 21/01/2026 | 13 |
| 368 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00009 | Trong nhà ngoài ngõ : Truyện đọc bổ trợ môn Đạo đức ở Tiểu học | Nguyễn Bích San | 21/01/2026 | 13 |
| 369 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00010 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | Lê Thanh Hà, Nguyễn Tiến Thăng | 21/01/2026 | 13 |
| 370 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00011 | Ông và cháu : Truyện đọc bổ trợ môn Kể chuyện ở Tiểu học | Chu Huy | 21/01/2026 | 13 |
| 371 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00012 | Ông và cháu : Truyện đọc bổ trợ môn Kể chuyện ở Tiểu học | Chu Huy | 21/01/2026 | 13 |
| 372 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00545 | Việt sử giai thoại : Tập 5 ( 62 giai thoại thời Lê sơ) | Nguyễn Khắc Thuần | 21/01/2026 | 13 |
| 373 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00546 | Việt sử giai thoại : Tập 6 ( 65 giai thoại thế kỷ 16-17) | Nguyễn Khắc Thuần | 21/01/2026 | 13 |
| 374 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00547 | Việt sử giai thoại : Tập 6 ( 65 giai thoại thế kỷ 16-17) | Nguyễn Khắc Thuần | 21/01/2026 | 13 |
| 375 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00548 | Việt sử giai thoại : Tập 7 ( 69 giai thoại thế kỷ 18) | Nguyễn Khắc Thuần | 21/01/2026 | 13 |
| 376 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00549 | Việt sử giai thoại : Tập 7 ( 69 giai thoại thế kỷ 18) | Nguyễn Khắc Thuần | 21/01/2026 | 13 |
| 377 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00550 | Việt sử giai thoại : Tập 8 ( 45 giai thoại thế kỷ 19 ) | Nguyễn Khắc Thuần | 21/01/2026 | 13 |
| 378 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00551 | Việt sử giai thoại : Tập 8 ( 45 giai thoại thế kỷ 19 ) | Nguyễn Khắc Thuần | 21/01/2026 | 13 |
| 379 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | SDD-00072 | Nguyễn Ái Quốc trên đường về nước | Hoàng Thanh Đạm | 21/01/2026 | 13 |
| 380 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | SDD-00073 | Nguyễn Ái Quốc trên đường về nước | Hoàng Thanh Đạm | 21/01/2026 | 13 |
| 381 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | SDD-00074 | Bác Hồ về thăm quê | Chu Trọng Huyến | 21/01/2026 | 13 |
| 382 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | SDD-00075 | Mỗi Bước Người đi đều là lịch sử | Trần Đương | 21/01/2026 | 13 |
| 383 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKC-00359 | Thời đi học của những người nổi tiếng : Tập 2 | Hoàng Nhi | 21/01/2026 | 13 |
| 384 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKC-00360 | Thời đi học của những người nổi tiếng : Tập 2 | Hoàng Nhi | 21/01/2026 | 13 |
| 385 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKC-00361 | Thời đi học của những người nổi tiếng : Tập 4 | Hoàng Nhi | 21/01/2026 | 13 |
| 386 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKC-00362 | Thời đi học của những người nổi tiếng : Tập 4 | Hoàng Nhi | 21/01/2026 | 13 |
| 387 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00341 | Trần Khắc Chung danh tướng đời Trần : Truyện tranh lịch sử | Lê Hoài Duy | 21/01/2026 | 13 |
| 388 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00342 | Trần Quốc Tuấn - Nhà quân sự thiên tài : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Huyền | 21/01/2026 | 13 |
| 389 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00343 | Chủ tịch Tôn Đức Thắng - Người chiến sĩ cách mạng kiên cường | Đoàn Thị Tuyết Mai | 21/01/2026 | 13 |
| 390 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00344 | Nguyễn Thị Minh Khai - Người chiến sĩ cách mạng quả cảm : Truyện tranh lịch sử | Đoàn Thị Tuyết Mai | 21/01/2026 | 13 |
| 391 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00345 | Lương Ngọc Quyến và cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên | Đoàn Thị Tuyết Mai | 21/01/2026 | 13 |
| 392 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00290 | Truyện cổ Grimm hay nhất | Thu Trang | 21/01/2026 | 13 |
| 393 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00291 | Người đẹp ngủ trong rừng | Minh Đức | 21/01/2026 | 13 |
| 394 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00292 | Vườn cổ tích: Truyện cổ tích thế giới hay nhất | Thu Trang | 21/01/2026 | 13 |
| 395 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00293 | Aladdin và cây đèn thần | Minh Đức | 21/01/2026 | 13 |
| 396 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKM-00300 | Bồi dưỡng và phát triển Toán tiểu học 3 | Huỳnh Bảo Trâu | 21/01/2026 | 13 |
| 397 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKM-00301 | Bồi dưỡng Toán tiểu học 3 | Lê Hải Châu | 21/01/2026 | 13 |
| 398 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKM-00302 | Bồi dưỡng Toán tiểu học 3 | Lê Hải Châu | 21/01/2026 | 13 |
| 399 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKM-00303 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 3 | Nguyễn Áng | 21/01/2026 | 13 |
| 400 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKM-00304 | Bài tập cơ bản và nâng cao Toán 3 | Phạm Đình Thực | 21/01/2026 | 13 |
| 401 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00066 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2: Tài liệu dành cho giáo viên | Lương Văn Việt | 29/08/2025 | 158 |
| 402 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00016 | Sách giáo viên Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 403 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00023 | Sách giáo viên Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/08/2025 | 158 |
| 404 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00037 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 158 |
| 405 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00030 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 158 |
| 406 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00006 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 407 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00009 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 408 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 409 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00128 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 410 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00125 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 411 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00114 | Sách giáo khoa Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 158 |
| 412 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00068 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 413 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00063 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 158 |
| 414 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00031 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 158 |
| 415 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00037 | Sách giáo khoa Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/08/2025 | 158 |
| 416 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00011 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 417 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00136 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 2: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 29/08/2025 | 158 |
| 418 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00083 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 419 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 420 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00105 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/08/2025 | 158 |
| 421 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 422 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00017 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 423 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00023 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 424 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKC-00035 | Từ điển chính tả phân biệt Hỏi & Ngã | Nguyễn Như Ý | 02/02/2026 | 1 |
| 425 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKC-00036 | Từ điển chính tả phân biệt Hỏi & Ngã | Nguyễn Như Ý | 02/02/2026 | 1 |
| 426 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKC-00037 | Từ điển chính tả phân biệt Hỏi & Ngã | Nguyễn Như Ý | 02/02/2026 | 1 |
| 427 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | SDD-00020 | Câu chuyện gia đình | Mai Hương | 02/02/2026 | 1 |
| 428 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | SDD-00021 | Điều ước của cha | Mai Hương | 02/02/2026 | 1 |
| 429 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | SDD-00022 | Điều ước của cha | Mai Hương | 02/02/2026 | 1 |
| 430 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | SDD-00023 | Điều ước của cha | Mai Hương | 02/02/2026 | 1 |
| 431 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKM-00152 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 02/02/2026 | 1 |
| 432 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKM-00153 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 02/02/2026 | 1 |
| 433 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKM-00154 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 02/02/2026 | 1 |
| 434 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00105 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 27 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 435 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00106 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 29 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 436 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00107 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 30 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 437 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00108 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 32 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 438 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00109 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 33 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 439 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00110 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 33 | Fujiko.F.Fujio | 02/02/2026 | 1 |
| 440 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00264 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 02/02/2026 | 1 |
| 441 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00265 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 02/02/2026 | 1 |
| 442 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00266 | Công chúa Liễu Hạnh | Bùi Lâm Ngọc | 02/02/2026 | 1 |
| 443 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00267 | Công chúa Liễu Hạnh | Bùi Lâm Ngọc | 02/02/2026 | 1 |
| 444 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00268 | Công chúa Liễu Hạnh | Bùi Lâm Ngọc | 02/02/2026 | 1 |
| 445 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00269 | Tấm Cám | An Nam | 02/02/2026 | 1 |
| 446 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK4-00101 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 4- Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung, Nguyễn Tuấn Cường | 03/09/2025 | 153 |
| 447 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV4-00077 | Sách giáo viên Mĩ Thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung, Nguyễn Tuấn Cường | 03/09/2025 | 153 |
| 448 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV3-00052 | Sách giáo viên Mĩ Thuật 3 | Nguyễn Thị Nhung | 03/09/2025 | 153 |
| 449 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK3-00065 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 3 - Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 03/09/2025 | 153 |
| 450 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK3-00143 | Sách giáo khoa Vở bài tập Mỹ thuật 3 | Nguyễn Tuấn Cường, Nguyễn Hồng Ngọc, Nguyễn Thị Nhung | 03/09/2025 | 153 |
| 451 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV1-00071 | Sách giáo viên Mĩ thuật 1 | Phạm Văn Tuyến | 03/09/2025 | 153 |
| 452 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV1-00084 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 03/09/2025 | 153 |
| 453 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV1-00111 | Sách giáo viên Mĩ thuật 1 | Nguyễn Tuấn Cường, Nguyễn Thị Nhung | 03/09/2025 | 153 |
| 454 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK1-00149 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 1 (Bộ sách vì sự bình đẳng và dân chủ trong GD) | Nguyễn Tuấn Cường, Nguyễn Thị Nhung | 03/09/2025 | 153 |
| 455 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK2-00150 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 2 - Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung, Nguyễn Xuân Tiên | 03/09/2025 | 153 |
| 456 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK5-00076 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Đông | 03/09/2025 | 153 |
| 457 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV5-00069 | Sách giáo viên Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Đông | 03/09/2025 | 153 |
| 458 | Nguyễn Thị Thuy | | SNV1-00066 | Sách giáo viên Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 459 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK1-00086 | Sách giáo khoa Vở thực hành Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 460 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK1-00026 | Sách giáo khoa Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 461 | Nguyễn Thị Thuy | | SNV2-00043 | Sách giáo viên Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 462 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK2-00111 | Sách giáo khoa Vở thực hành Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 463 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK2-00055 | Sách giáo khoa Âm nhạc 2 | Lưu Quang Hiệp | 03/09/2025 | 153 |
| 464 | Nguyễn Thị Thuy | | SNV3-00048 | Sách giáo viên Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 465 | Nguyễn Thị Thuy | | SNV4-00070 | Sách giáo viên Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 466 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK3-00062 | Sách giáo khoa Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 467 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK3-00140 | Sách giáo khoa Vở thực hành âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 468 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK4-00087 | Sách giáo khoa Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 469 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK5-00072 | Sách giáo khoa Âm Nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 470 | Nguyễn Thị Thuy | | SNV5-00034 | Sách giáo viên Âm nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 153 |
| 471 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00003 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/08/2025 | 169 |
| 472 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00086 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/08/2025 | 169 |
| 473 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00148 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 1: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 28/08/2025 | 159 |
| 474 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00091 | Sách giáo khoa Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 159 |
| 475 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00081 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 159 |
| 476 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Hoa | 28/08/2025 | 159 |
| 477 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 159 |
| 478 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00069 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 159 |
| 479 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00061 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 480 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00060 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 481 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00049 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 482 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00052 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 483 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00045 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 159 |
| 484 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00023 | Sách giáo khoa Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 159 |
| 485 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00017 | Sách giáo khoa Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Hoa | 28/08/2025 | 159 |
| 486 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00011 | Sách giáo khoa Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 28/08/2025 | 159 |
| 487 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 488 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00082 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 159 |
| 489 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00062 | Sách giáo viên Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 159 |
| 490 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00057 | Sách giáo viên Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 159 |
| 491 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00052 | Sách giáo viên Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 159 |
| 492 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00043 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 493 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00046 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 159 |
| 494 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK3-00067 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 03/09/2025 | 153 |
| 495 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK3-00066 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 03/09/2025 | 153 |
| 496 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK4-00094 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 03/09/2025 | 153 |
| 497 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK2-00043 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp | 03/09/2025 | 153 |
| 498 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SNV1-00080 | Sách giáo viên Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 03/09/2025 | 153 |
| 499 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK1-00040 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 03/09/2025 | 153 |
| 500 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SNV4-00088 | Sách giáo viên Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 03/09/2025 | 153 |
| 501 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK5-00080 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 03/09/2025 | 153 |
| 502 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00332 | Các câu chuyện toán học : Tập 4 : Hữu hạn trong vô hạn | Nguyễn Bá Đô | 02/02/2026 | 1 |
| 503 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00333 | Các câu chuyện toán học : Tập 4 : Hữu hạn trong vô hạn | Nguyễn Bá Đô | 02/02/2026 | 1 |
| 504 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00334 | Các câu chuyện toán học : Tập 4 : Hữu hạn trong vô hạn | Nguyễn Bá Đô | 02/02/2026 | 1 |
| 505 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00330 | Các câu chuyện toán học : Tập 4 : Hữu hạn trong vô hạn | Nguyễn Bá Đô | 02/02/2026 | 1 |
| 506 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00331 | Các câu chuyện toán học : Tập 4 : Hữu hạn trong vô hạn | Nguyễn Bá Đô | 02/02/2026 | 1 |
| 507 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00329 | Các câu chuyện toán học : Tập 4 : Hữu hạn trong vô hạn | Nguyễn Bá Đô | 02/02/2026 | 1 |
| 508 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKM-00839 | Toán chọn lọc Tiểu học | Phạm Đình Thực | 02/02/2026 | 1 |
| 509 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKM-00840 | Toán chọn lọc Tiểu học | Phạm Đình Thực | 02/02/2026 | 1 |
| 510 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKM-00841 | Toán chọn lọc Tiểu học | Phạm Đình Thực | 02/02/2026 | 1 |
| 511 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKM-00842 | Toán chọn lọc Tiểu học | Phạm Đình Thực | 02/02/2026 | 1 |
| 512 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKM-00843 | Toán chọn lọc Tiểu học | Phạm Đình Thực | 02/02/2026 | 1 |
| 513 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKM-00911 | Những bài văn đạt giải Quốc gia cấp Tiểu học | Tạ Thanh Sơn | 02/02/2026 | 1 |
| 514 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKM-00912 | Những bài văn đạt giải Quốc gia cấp Tiểu học | Tạ Thanh Sơn | 02/02/2026 | 1 |
| 515 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKM-00913 | Những bài văn đạt giải Quốc gia cấp Tiểu học | Tạ Thanh Sơn | 02/02/2026 | 1 |
| 516 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKM-00914 | Những bài văn đạt giải Quốc gia cấp Tiểu học | Tạ Thanh Sơn | 02/02/2026 | 1 |
| 517 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00432 | Hướng dẫn tham gia giao thông cấp Tiểu học | Nguyễn Ngọc Sơn | 02/02/2026 | 1 |
| 518 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00433 | Hướng dẫn phòng, chống tai nạn, thương tích cho học sinh trong nhà trường và gia đình | Đặng Hoa Nam | 02/02/2026 | 1 |
| 519 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00434 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/02/2026 | 1 |
| 520 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00435 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/02/2026 | 1 |
| 521 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00436 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/02/2026 | 1 |
| 522 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00437 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/02/2026 | 1 |
| 523 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00255 | Truyện cổ tích Việt Nam tinh tuyển | Minh Lâm | 02/02/2026 | 1 |
| 524 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00256 | Sự tích Hồ Gươm= The Legend of Sword Lake : Truyện tranh cổ tích Việt Nam | Nguyễn Như Quỳnh | 02/02/2026 | 1 |
| 525 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00257 | Truyện Tấm Cám | Ngọc Hà | 02/02/2026 | 1 |
| 526 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00258 | Sự tích quả dưa hấu | An Nam | 02/02/2026 | 1 |
| 527 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00590 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/02/2026 | 1 |
| 528 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00591 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/02/2026 | 1 |
| 529 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00592 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/02/2026 | 1 |
| 530 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00593 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/02/2026 | 1 |
| 531 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00594 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 02/02/2026 | 1 |
| 532 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKC-00541 | Việt sử giai thoại : Tập 2 ( 51 giai thoại thời Lý ) | Nguyễn Khắc Thuần | 22/01/2026 | 12 |
| 533 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKC-00542 | Việt sử giai thoại : Tập 3 ( 71 giai thoại thời Trần ) | Nguyễn Khắc Thuần | 22/01/2026 | 12 |
| 534 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKC-00543 | Việt sử giai thoại : Tập 4 ( 36 giai thoại thời Hồ và thời thuộc Minh ) | Nguyễn Khắc Thuần | 22/01/2026 | 12 |
| 535 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKC-00544 | Việt sử giai thoại : Tập 5 ( 62 giai thoại thời Lê sơ) | Nguyễn Khắc Thuần | 22/01/2026 | 12 |
| 536 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00357 | Nguyễn Thị Suốt - Người mẹ anh hùng : Truyện tranh lịch sử | Hương Giang | 22/01/2026 | 12 |
| 537 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00358 | Tuệ Tĩnh Danh y thời Trần: Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 22/01/2026 | 12 |
| 538 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00359 | Thoại Ngọc Hầu - Người có công khai phá vùng đất phương Nam : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 22/01/2026 | 12 |
| 539 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00360 | Lê Lợi - Nguyễn Trãi: Bộ truyện tranh lịch sử bổ trợ kiến thức HS tiểu học | Nguyễn Cương, Minh Thạo | 22/01/2026 | 12 |
| 540 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00276 | Cây Khế = The golden star fruit tree : Truyện tranh cổ tích Việt Nam | Thuỳ Trang | 22/01/2026 | 12 |
| 541 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00277 | Nàng Lan Chi | Bùi Lâm Ngọc | 22/01/2026 | 12 |
| 542 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00278 | Nàng Lan Chi | Bùi Lâm Ngọc | 22/01/2026 | 12 |
| 543 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00279 | Nàng Tô Thị | Thanh Nga | 22/01/2026 | 12 |
| 544 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00280 | Nàng Tô Thị | Thanh Nga | 22/01/2026 | 12 |
| 545 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00281 | Nàng Tô Thị | Thanh Nga | 22/01/2026 | 12 |
| 546 | Phạm Quang Dũng | 3 C | SDD-00068 | Bác Hồ trên đất nước Lê Nin | Hồng Hà | 22/01/2026 | 12 |
| 547 | Phạm Quang Dũng | 3 C | SDD-00069 | Bác Hồ trên đất nước Lê Nin | Hồng Hà | 22/01/2026 | 12 |
| 548 | Phạm Quang Dũng | 3 C | SDD-00070 | Bác Hồ trên đất nước Lê Nin | Hồng Hà | 22/01/2026 | 12 |
| 549 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKM-00180 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 2 theo chương trình mới của Bộ Giáo dục và đào tạo | Nguyễn Áng | 22/01/2026 | 12 |
| 550 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKM-00181 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 2 theo chương trình mới của Bộ Giáo dục và đào tạo | Nguyễn Áng | 22/01/2026 | 12 |
| 551 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKM-00182 | Ôn luyện Toán 2 theo chuẩn kiến thức kĩ năng | Đỗ Tiến Đạt | 22/01/2026 | 12 |
| 552 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKM-00183 | Ôn luyện Toán 2 theo chuẩn kiến thức kĩ năng | Đỗ Tiến Đạt | 22/01/2026 | 12 |
| 553 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKM-00184 | Ôn luyện Toán 2 theo chuẩn kiến thức kĩ năng | Đỗ Tiến Đạt | 22/01/2026 | 12 |
| 554 | Phạm Thị Huế | | SNV3-00006 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 555 | Phạm Thị Huế | | SNV3-00030 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 158 |
| 556 | Phạm Thị Huế | | SNV3-00022 | Sách giáo viên Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 158 |
| 557 | Phạm Thị Huế | | SNV3-00016 | Sách giáo viên Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 558 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00131 | Sách giáo khoa Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 158 |
| 559 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00124 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 158 |
| 560 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 158 |
| 561 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00034 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 562 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00026 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 563 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00090 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 564 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00084 | Sách giáo khoa Luyện viết 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 565 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00011 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 566 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00111 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 567 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 158 |
| 568 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00097 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 569 | Phạm Thị Huế | | SNV3-00037 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 158 |
| 570 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00040 | Sách giáo khoa Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 158 |
| 571 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00047 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 158 |
| 572 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00054 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 158 |
| 573 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00019 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 574 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00075 | Sách giáo khoa Luyện viết 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 575 | Phạm Thị Tươi | | SNV3-00009 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 158 |
| 576 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00036 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 160 |
| 577 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00029 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 160 |
| 578 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00022 | Sách giáo viên Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 160 |
| 579 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00015 | Sách giáo viên Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 160 |
| 580 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00008 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 581 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00007 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 582 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00134 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 2: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 27/08/2025 | 160 |
| 583 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00127 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 584 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00126 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 585 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00113 | Sách giáo khoa Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 160 |
| 586 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00099 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 160 |
| 587 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00092 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 160 |
| 588 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00085 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 160 |
| 589 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00084 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 160 |
| 590 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 591 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00070 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 592 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00057 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 160 |
| 593 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00036 | Sách giáo khoa Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 160 |
| 594 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 160 |
| 595 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00021 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 160 |
| 596 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 597 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 598 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00203 | Không gia đình: Tập 1 | Hector Malot | 15/09/2025 | 141 |
| 599 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00205 | Không gia đình: Tập 2 | Hector Malot | 15/09/2025 | 141 |
| 600 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00164 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 15/09/2025 | 141 |
| 601 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00165 | Lịch sử thế giới cổ đại | Lương Ninh | 15/09/2025 | 141 |
| 602 | Trần Thị Đào | | SGK5-00105 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 19 |
| 603 | Trần Thị Đào | | SNV5-00007 | Sách giáo viên Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 604 | Trần Thị Đào | | SNV5-00038 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 605 | Trần Thị Đào | | SNV5-00048 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 606 | Trần Thị Đào | | SNV5-00060 | Sách giáo viên Lịch Sử và Địa Lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 160 |
| 607 | Trần Thị Đào | | SNV5-00056 | Sách giáo viên Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 608 | Trần Thị Đào | | SNV5-00015 | Sách giáo viên Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 609 | Trần Thị Đào | | SGK5-00042 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 610 | Trần Thị Đào | | SGK5-00060 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 27/08/2025 | 160 |
| 611 | Trần Thị Đào | | SGK5-00049 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 612 | Trần Thị Đào | | SGK5-00056 | Sách giáo khoa Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 160 |
| 613 | Trần Thị Đào | | SGK5-00125 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 614 | Trần Thị Đào | | SGK5-00132 | Sách giáo khoa Vở bài tập Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 615 | Trần Thị Đào | | SGK5-00139 | Sách giáo khoa Bài tập Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 160 |
| 616 | Trần Thị Đào | | SGK5-00111 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 617 | Trần Thị Đào | | SGK5-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 618 | Trần Thị Đào | | SGK5-00118 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 619 | Trần Thị Đào | | SGK5-00104 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 620 | Trần Thị Đào | | SGK5-00097 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 621 | Trần Thị Đào | | SGK5-00028 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 03/09/2025 | 153 |
| 622 | Trần Thị Đào | | SGK5-00119 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 03/09/2025 | 153 |
| 623 | Trần Thị Đào | | SGK5-00114 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 03/09/2025 | 153 |
| 624 | Trần Thị Đào | | SGK5-00106 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 153 |
| 625 | Trần Thị Đào | | SGK5-00098 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 153 |
| 626 | Trần Thị Đào | | SGK5-00063 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 03/09/2025 | 153 |
| 627 | Trần Thị Đào | | SGK5-00045 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 03/09/2025 | 153 |
| 628 | Trần Thị Đào | | SGK5-00055 | Sách giáo khoa Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 03/09/2025 | 153 |
| 629 | Trần Thị Đào | | SGK5-00052 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/09/2025 | 153 |
| 630 | Trần Thị Đào | | SNV5-00002 | Sách giáo viên Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 03/09/2025 | 153 |
| 631 | Trần Thị Đào | | SNV5-00016 | Sách giáo viên Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 03/09/2025 | 153 |
| 632 | Trần Thị Nga | | SGK5-00015 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 633 | Trần Thị Nga | | SGK5-00021 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 634 | Trần Thị Nga | | SGK5-00038 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 635 | Trần Thị Nga | | SGK5-00058 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 27/08/2025 | 160 |
| 636 | Trần Thị Nga | | SGK5-00050 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 637 | Trần Thị Nga | | SGK5-00044 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 638 | Trần Thị Nga | | SNV5-00052 | Sách giáo viên Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 639 | Trần Thị Nga | | SNV5-00064 | Sách giáo viên Lịch Sử và Địa Lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 160 |
| 640 | Trần Thị Nga | | SNV5-00050 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 641 | Trần Thị Nga | | SNV5-00043 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 642 | Trần Thị Nga | | SNV5-00013 | Sách giáo viên Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 643 | Trần Thị Nga | | SNV5-00041 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 644 | Trần Thị Nga | | SNV5-00045 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 645 | Trần Thị Nga | | SNV5-00005 | Sách giáo viên Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 646 | Trần Thị Nga | | SNV5-00055 | Sách giáo viên Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 647 | Trần Thị Nga | | SNV5-00059 | Sách giáo viên Lịch Sử và Địa Lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 160 |
| 648 | Trần Thị Nga | | SGK5-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 649 | Trần Thị Nga | | SGK5-00095 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 650 | Trần Thị Nga | | SGK5-00116 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 651 | Trần Thị Nga | | SGK5-00109 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 652 | Trần Thị Nga | | SGK5-00130 | Sách giáo khoa Vở bài tập Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 653 | Trần Thị Nga | | SGK5-00123 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 654 | Trần Thị Nga | | SGK5-00137 | Sách giáo khoa Bài tập Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 160 |
| 655 | Trần Thị Nga | | SGK5-00061 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 27/08/2025 | 160 |
| 656 | Trần Thị Nga | | SGK5-00054 | Sách giáo khoa Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 160 |
| 657 | Trần Thị Nga | | SGK5-00047 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 160 |
| 658 | Trần Thị Nga | | SGK5-00040 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 160 |
| 659 | Trần Thị Nga | | SGK5-00033 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 660 | Trần Thị Nga | | SGK5-00026 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 160 |
| 661 | Trần Thị Nga | | SGK5-00019 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 662 | Trần Thị Nga | | SGK5-00011 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 160 |
| 663 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKM-00771 | Phương pháp Luyện từ và câu Tiểu học 5 | Trần Đức Niềm | 28/01/2026 | 6 |
| 664 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKM-00772 | Phương pháp Luyện từ và câu Tiểu học 5 | Trần Đức Niềm | 28/01/2026 | 6 |
| 665 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKM-00773 | Phương pháp Luyện từ và câu Tiểu học 5 | Trần Đức Niềm | 28/01/2026 | 6 |
| 666 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKM-00774 | 35 Đề ôn luyện Tiếng Việt 5 | Lê Phương Nga | 28/01/2026 | 6 |
| 667 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKM-00775 | 35 Đề ôn luyện Tiếng Việt 5 | Lê Phương Nga | 28/01/2026 | 6 |
| 668 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKM-00776 | 207 Đề và bài văn 5 | Trần Đức Niềm | 28/01/2026 | 6 |
| 669 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | SDD-00122 | Hoa râm bụt | Sơn Tùng | 28/01/2026 | 6 |
| 670 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | SDD-00123 | Hoa râm bụt | Sơn Tùng | 28/01/2026 | 6 |
| 671 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | SDD-00124 | Hồ Chí Minh cứu tinh dân tộc Việt | Nguyễn Ngọc Truyện | 28/01/2026 | 6 |
| 672 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | SDD-00125 | Chuyện kể bên mộ bà Hoàng Thị Loan | Bá Ngọc | 28/01/2026 | 6 |
| 673 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKC-00319 | Các câu chuyện toán học : Tập 3 : Khẳng định trong phủ định | Nguyễn Bá Đô | 28/01/2026 | 6 |
| 674 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKC-00320 | Các câu chuyện toán học : Tập 3 : Khẳng định trong phủ định | Nguyễn Bá Đô | 28/01/2026 | 6 |
| 675 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKC-00321 | Các câu chuyện toán học : Tập 3 : Khẳng định trong phủ định | Nguyễn Bá Đô | 28/01/2026 | 6 |
| 676 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKC-00322 | Các câu chuyện toán học : Tập 3 : Khẳng định trong phủ định | Nguyễn Bá Đô | 28/01/2026 | 6 |
| 677 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKC-00323 | Các câu chuyện toán học : Tập 3 : Khẳng định trong phủ định | Nguyễn Bá Đô | 28/01/2026 | 6 |
| 678 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00394 | Điện tử học: Tập 2: Khám phá thế giới của các hạt điện tử chuyển động nhanh | Bridgman, Roger | 28/01/2026 | 6 |
| 679 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00395 | Động vật có vú | Burnie, David | 28/01/2026 | 6 |
| 680 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00396 | Bướm | Feltwell, John | 28/01/2026 | 6 |
| 681 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00389 | Sự sống:Tập 2: Khám phá thế giới tế vi của tế bào, phát hiện cách sống của các sinh vật, nghiên cứu nguồn gốc của sự sống | Burnie, David | 28/01/2026 | 6 |
| 682 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00390 | Tàu hỏa: Tập 1: Khám phá lịch sử đường sắt từ buổi sơ khai của động cơ hơi nước đến tàu hỏa cao tốc ngày nay | Colley, John | 28/01/2026 | 6 |
| 683 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00391 | Tàu thuyền: Tập 1: Khám phá lịch sử và nguyên lý làm việc của tàu thuyền - từ những chiếc xuồng vỏ cây đơn sơ đến những con tàu chở khách vượt đại dương | Kentley, Eric | 28/01/2026 | 6 |
| 684 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00392 | Công nghệ: Tập 1: Khám phá những con đường mà công nghệ đã và đang biến đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta | Bridgman, Roger | 28/01/2026 | 6 |
| 685 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00393 | Hóa học: Tập 2: Tìm hiểu tác dụng kỳ diệu của hóa học đến từng khía cạnh của cuộc sống và vai trò của nó đối với chúng ta | Newmark, Ann | 28/01/2026 | 6 |
| 686 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00188 | Thần đồng đất Việt : Tập 40 | Lê Linh | 27/01/2026 | 7 |
| 687 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00189 | Thần đồng đất Việt : Tập 40 | Lê Linh | 27/01/2026 | 7 |
| 688 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00190 | Thần đồng đất Việt : Tập 41 | Lê Linh | 27/01/2026 | 7 |
| 689 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00191 | Thần đồng đất Việt : Tập 42 | Lê Linh | 27/01/2026 | 7 |
| 690 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00192 | Thần đồng đất Việt : Tập 43 | Lê Linh | 27/01/2026 | 7 |
| 691 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00193 | Thần đồng đất Việt : Tập 44 | Lê Linh | 27/01/2026 | 7 |
| 692 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00069 | Đồi gió hú | Brônti, Êmily | 27/01/2026 | 7 |
| 693 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00070 | Đồi gió hú | Brônti, Êmily | 27/01/2026 | 7 |
| 694 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00071 | Đồi gió hú | Brônti, Êmily | 27/01/2026 | 7 |
| 695 | Vũ Quang Minh | 4 B | SDD-00024 | Tấm lòng nhân hậu của người mẹ | Mai Hương | 27/01/2026 | 7 |
| 696 | Vũ Quang Minh | 4 B | SDD-00025 | Tấm lòng nhân hậu của người mẹ | Mai Hương | 27/01/2026 | 7 |
| 697 | Vũ Quang Minh | 4 B | SDD-00026 | Tấm lòng nhân hậu của người mẹ | Mai Hương | 27/01/2026 | 7 |
| 698 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00445 | 100 Bài văn tiểu học - Những bài làm văn mẫu 4 | Tạ Đức Hiền | 27/01/2026 | 7 |
| 699 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00446 | Luyện từ và câu 4 | Đặng Mạnh Thường | 27/01/2026 | 7 |
| 700 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00447 | Luyện từ và câu 4 | Đặng Mạnh Thường | 27/01/2026 | 7 |
| 701 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00448 | Luyện từ và câu 4 | Đặng Mạnh Thường | 27/01/2026 | 7 |
| 702 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00112 | Sổ tay chính tả tiếng việt tiểu học | Nguyễn Đình Cao | 27/01/2026 | 7 |
| 703 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00113 | Sổ tay chính tả tiếng việt tiểu học | Nguyễn Đình Cao | 27/01/2026 | 7 |
| 704 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00114 | Sổ tay chính tả tiếng việt tiểu học | Nguyễn Đình Cao | 27/01/2026 | 7 |
| 705 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00115 | Sổ tay chính tả tiếng việt tiểu học | Nguyễn Đình Cao | 27/01/2026 | 7 |
| 706 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00115 | Sổ tay chính tả tiếng việt tiểu học | Nguyễn Đình Cao | 27/01/2026 | 7 |
| 707 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00116 | Sổ tay chính tả tiếng việt tiểu học | Nguyễn Đình Cao | 27/01/2026 | 7 |