| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Nhung | | SKN3-00051 | Sách giáo khoa Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 11 |
| 2 | Bùi Thị Nhung | | SKN3-00054 | Sách giáo khoa Tin học 3 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 11 |
| 3 | Bùi Thị Nhung | | SKN4-00053 | Sách giáo khoa Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 11 |
| 4 | Bùi Thị Nhung | | SKN4-00049 | Sách giáo khoa Tin học 4 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 11 |
| 5 | Bùi Thị Nhung | | SKN5-00050 | Sách giáo khoa Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 11 |
| 6 | Bùi Thị Nhung | | SKN5-00055 | Sách giáo khoa Tin học 5 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 11 |
| 7 | Mai Thị Huê | | SKN2-00019 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 3 |
| 8 | Mai Thị Huê | | SKN2-00023 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 3 |
| 9 | Mai Thị Huê | | SKN2-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 10 | Mai Thị Huê | | SKN2-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 11 | Mai Thị Huê | | SKN2-00035 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 12 | Mai Thị Huê | | SKN2-00042 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 28/08/2026 | 3 |
| 13 | Mai Thị Huê | | SKN2-00048 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 3 |
| 14 | Mai Thị Huê | | SKN2-00086 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 3 |
| 15 | Mai Thị Huê | | SKN2-00093 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 3 |
| 16 | Mai Thị Huê | | SKN2-00079 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 3 |
| 17 | Mai Thị Huê | | SKN2-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 3 |
| 18 | Mai Thị Huê | | SKN2-00065 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 19 | Mai Thị Huê | | SKN2-00113 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 20 | Mai Thị Huê | | SKN2-00100 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 21 | Mai Thị Huê | | SKN2-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 3 |
| 22 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 23 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 24 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00015 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 3 |
| 25 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00022 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 3 |
| 26 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 27 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00042 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 3 |
| 28 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00043 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2026 | 3 |
| 29 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00066 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 3 |
| 30 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00079 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 3 |
| 31 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 3 |
| 32 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 3 |
| 33 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00094 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 3 |
| 34 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 3 |
| 35 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00108 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 36 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00121 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 3 |
| 37 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN1-00056 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 1 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 3 |
| 38 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN2-00056 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 2 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 28/08/2026 | 3 |
| 39 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN3-00059 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 3 |
| 40 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN4-00061 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 4 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 3 |
| 41 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN5-00062 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 3 |
| 42 | Trần Thị Đào | | SKN2-00018 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 3 |
| 43 | Trần Thị Đào | | SKN2-00022 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 3 |
| 44 | Trần Thị Đào | | SKN2-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 45 | Trần Thị Đào | | SKN2-00013 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 46 | Trần Thị Đào | | SKN2-00047 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 3 |
| 47 | Trần Thị Đào | | SKN2-00041 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 28/08/2026 | 3 |
| 48 | Trần Thị Đào | | SKN2-00034 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 49 | Trần Thị Đào | | SKN2-00092 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 3 |
| 50 | Trần Thị Đào | | SKN2-00085 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 3 |
| 51 | Trần Thị Đào | | SKN2-00078 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 3 |
| 52 | Trần Thị Đào | | SKN2-00112 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 53 | Trần Thị Đào | | SKN2-00064 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 54 | Trần Thị Đào | | SKN2-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 3 |
| 55 | Trần Thị Đào | | SKN2-00099 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 3 |
| 56 | Trần Thị Đào | | SKN2-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 3 |