| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 2 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 3 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00015 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 4 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00022 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 37 |
| 5 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 37 |
| 6 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00036 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 37 |
| 7 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00043 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sỹ Tụng | 05/09/2026 | 37 |
| 8 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00059 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 37 |
| 9 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00070 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 37 |
| 10 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 37 |
| 11 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 37 |
| 12 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 37 |
| 13 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00094 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 37 |
| 14 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 37 |
| 15 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SKN1-00110 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 37 |
| 16 | Bùi Thị Nhung | | SKN3-00051 | Sách giáo khoa Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 53 |
| 17 | Bùi Thị Nhung | | SKN3-00054 | Sách giáo khoa Tin học 3 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 53 |
| 18 | Bùi Thị Nhung | | SKN4-00053 | Sách giáo khoa Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 53 |
| 19 | Bùi Thị Nhung | | SKN4-00049 | Sách giáo khoa Tin học 4 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 53 |
| 20 | Bùi Thị Nhung | | SKN5-00050 | Sách giáo khoa Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 20/08/2026 | 53 |
| 21 | Bùi Thị Nhung | | SKN5-00055 | Sách giáo khoa Tin học 5 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2026 | 53 |
| 22 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00029 | Luật Giáo dục (đã sửa đổi. bổ sung, áp dụng từ năm 2010) và các quy định mới về công tác giảng dạy, quản lý Tài chính trong nhà trường | Minh Hà | 15/09/2026 | 27 |
| 23 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00044 | Cẩm nang nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành giáo dục và đào tạo | Phạm Văn Giáp | 15/09/2026 | 27 |
| 24 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00032 | Luật giáo dục (Sửa đổi, bổ sung) và những quy định mới trong ngành giáo dục | Phạm Văn Tây | 15/09/2026 | 27 |
| 25 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00069 | Chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp (theo Thông tư 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài chính) | Phan Ngọc Chính | 15/09/2026 | 27 |
| 26 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00066 | Hướng dẫn công tác quản lý Tài chính, ngân sách, Tài sản và các quy định khác có liên quan trong lĩnh vực Giáo dục - Đào tạo | Bộ Tài chính | 15/09/2026 | 27 |
| 27 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00043 | Hướng dẫn thực hiện một số văn bản quy phạm pháp luật giáo dục tiểu học | Vụ giáo dục tiểu học | 15/09/2026 | 27 |
| 28 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 29 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 30 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00015 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 31 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00022 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 32 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00029 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 33 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00036 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 38 |
| 34 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00044 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 35 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00069 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 36 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00076 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 37 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00083 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 38 | Bùi Thị Thúy Hà | | SKN5-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 39 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00002 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 40 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 41 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00016 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 42 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00023 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 43 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00030 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 44 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00037 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 38 |
| 45 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00043 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 46 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00070 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 47 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00077 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 48 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00084 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 49 | Đặng Thị Vóc | | SKN5-00090 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5 : Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 50 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 51 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 52 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00017 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 53 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00024 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 54 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00031 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 55 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00038 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 56 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00045 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 38 |
| 57 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00061 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 58 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00072 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 59 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00075 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 60 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00082 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 61 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00089 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 62 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00095 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 63 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 64 | Đào Thị Khánh Chi | | SKN1-00108 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 65 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 66 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 67 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00016 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 68 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00023 | Sách giáo khoa Toán 1: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 69 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 70 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00037 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 71 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00044 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 38 |
| 72 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00060 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 73 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00071 | Sách giáo khoa Tập Viết 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 74 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00074 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 75 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00081 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 76 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00088 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 77 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00096 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 78 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 79 | Đào Thị Thu Hương | | SKN1-00109 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 80 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00105 | Trí nhớ đặc biệt của Bác Hồ | Trần Đương | 28/09/2026 | 14 |
| 81 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00106 | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | Trần Đương | 28/09/2026 | 14 |
| 82 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00107 | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | Trần Đương | 28/09/2026 | 14 |
| 83 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00129 | Hướng dẫn dạy - học đạo đức cho học sinh Tiểu học | Thanh Huyền | 28/09/2026 | 14 |
| 84 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00130 | Giáo dục kỹ năng sống phát triển trí thông minh cho học sinh Tiểu học | Trần Viết Lưu | 28/09/2026 | 14 |
| 85 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00131 | Hướng dẫn và rèn luyện nếp sống văn minh bảo vệ môi trường cấp Tiểu học | Mai Phương | 28/09/2026 | 14 |
| 86 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00153 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 28/09/2026 | 14 |
| 87 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00154 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 28/09/2026 | 14 |
| 88 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00155 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 28/09/2026 | 14 |
| 89 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00015 | Chiếc nhẫn thần : Truyện cổ tích Thế giới | Nguyễn Văn Toại | 28/09/2026 | 14 |
| 90 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00016 | Bạn kết nghĩa | Vũ Hùng | 28/09/2026 | 14 |
| 91 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00112 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 38 | Fujiko.F.Fujio | 28/09/2026 | 14 |
| 92 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00113 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 40 | Fujiko.F.Fujio | 28/09/2026 | 14 |
| 93 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00114 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 41 | Fujiko.F.Fujio | 28/09/2026 | 14 |
| 94 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00115 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 43 | Fujiko.F.Fujio | 28/09/2026 | 14 |
| 95 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00116 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 45 | Fujiko.F.Fujio | 28/09/2026 | 14 |
| 96 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00128 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 8 | Aoyama Gosho | 28/09/2026 | 14 |
| 97 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00129 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 9 | Aoyama Gosho | 28/09/2026 | 14 |
| 98 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00130 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 10 | Aoyama Gosho | 28/09/2026 | 14 |
| 99 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00131 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 13 | Aoyama Gosho | 28/09/2026 | 14 |
| 100 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00132 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 14 | Aoyama Gosho | 28/09/2026 | 14 |
| 101 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00011 | Từ điển chính tả phân biệt L - N | Nguyễn Như Ý | 28/09/2026 | 14 |
| 102 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00012 | Từ điển chính tả phân biệt L - N | Nguyễn Như Ý | 28/09/2026 | 14 |
| 103 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00013 | Từ điển chính tả phân biệt L - N | Nguyễn Như Ý | 28/09/2026 | 14 |
| 104 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00597 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 28/09/2026 | 14 |
| 105 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00598 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 28/09/2026 | 14 |
| 106 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00156 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 12/10/2026 | 0 |
| 107 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00157 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 12/10/2026 | 0 |
| 108 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00158 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 12/10/2026 | 0 |
| 109 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKC-00159 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 12/10/2026 | 0 |
| 110 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00468 | Để học tốt Toán tiểu học 4 | Huỳnh Quốc Hùng | 12/10/2026 | 0 |
| 111 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00469 | Để học tốt Toán tiểu học 4 | Huỳnh Quốc Hùng | 12/10/2026 | 0 |
| 112 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00470 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 4 | Nguyễn Áng | 12/10/2026 | 0 |
| 113 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STKM-00471 | Toán bồi dưỡng học sinh năng khiếu 4 | Nguyễn Tiến | 12/10/2026 | 0 |
| 114 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00167 | Thần đồng đất Việt : Tập 9 | Lê Linh | 12/10/2026 | 0 |
| 115 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00168 | Thần đồng đất Việt : Tập 10 | Lê Linh | 12/10/2026 | 0 |
| 116 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00074 | Bác Hồ về thăm quê | Chu Trọng Huyến | 12/10/2026 | 0 |
| 117 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00075 | Mỗi Bước Người đi đều là lịch sử | Trần Đương | 12/10/2026 | 0 |
| 118 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00076 | Mỗi Bước Người đi đều là lịch sử | Trần Đương | 12/10/2026 | 0 |
| 119 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00077 | Mỗi Bước Người đi đều là lịch sử | Trần Đương | 12/10/2026 | 0 |
| 120 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00225 | Thần đồng đất Việt : Tập 72 | Lê Linh | 12/10/2026 | 0 |
| 121 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00226 | Thần đồng đất Việt : Tập 72 | Lê Linh | 12/10/2026 | 0 |
| 122 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00227 | Thần đồng đất Việt : Tập 73 | Lê Linh | 12/10/2026 | 0 |
| 123 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00228 | Thần đồng đất Việt : Tập 74 | Lê Linh | 12/10/2026 | 0 |
| 124 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00229 | Thần đồng đất Việt : Tập 76 | Lê Linh | 12/10/2026 | 0 |
| 125 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | STN-00230 | Thần đồng đất Việt : Tập 77 | Lê Linh | 12/10/2026 | 0 |
| 126 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00027 | Hãy biết yêu cuộc sống: Điều kỳ diệu của cuộc sống | Kim Anh | 12/10/2026 | 0 |
| 127 | Hà Quỳnh Anh | 4 A9 | SDD-00028 | Hãy biết yêu cuộc sống: Điều kỳ diệu của cuộc sống | Kim Anh | 12/10/2026 | 0 |
| 128 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00064 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 129 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 130 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 131 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 132 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00008 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 133 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00001 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 134 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00038 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 38 |
| 135 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00029 | Sách giáo khoa Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 136 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00015 | Sách giáo khoaToán 4: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 137 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00092 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 138 | Hà Thị Thủy | | SKN4-00044 | Sách giáo khoa Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 139 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | SDD-00024 | Tấm lòng nhân hậu của người mẹ | Mai Hương | 05/10/2026 | 7 |
| 140 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | SDD-00025 | Tấm lòng nhân hậu của người mẹ | Mai Hương | 05/10/2026 | 7 |
| 141 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | SDD-00026 | Tấm lòng nhân hậu của người mẹ | Mai Hương | 05/10/2026 | 7 |
| 142 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00359 | Thoại Ngọc Hầu - Người có công khai phá vùng đất phương Nam : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 05/10/2026 | 7 |
| 143 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00360 | Lê Lợi - Nguyễn Trãi: Bộ truyện tranh lịch sử bổ trợ kiến thức HS tiểu học | Nguyễn Cương, Minh Thạo | 05/10/2026 | 7 |
| 144 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00452 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 05/10/2026 | 7 |
| 145 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00453 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 05/10/2026 | 7 |
| 146 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00454 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 05/10/2026 | 7 |
| 147 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00455 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 05/10/2026 | 7 |
| 148 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00070 | Đồi gió hú | Brônti, Êmily | 05/10/2026 | 7 |
| 149 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00071 | Đồi gió hú | Brônti, Êmily | 05/10/2026 | 7 |
| 150 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00096 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 15 | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 7 |
| 151 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00097 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 7 |
| 152 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00098 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 7 |
| 153 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00099 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 7 |
| 154 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STN-00100 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 7 |
| 155 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00146 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 05/10/2026 | 7 |
| 156 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00147 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 05/10/2026 | 7 |
| 157 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00148 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 05/10/2026 | 7 |
| 158 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00149 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 05/10/2026 | 7 |
| 159 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00150 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 05/10/2026 | 7 |
| 160 | Hà Thuỳ An | 2 A8 | STKC-00151 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 05/10/2026 | 7 |
| 161 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STKC-00608 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/09/2026 | 12 |
| 162 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STKC-00609 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/09/2026 | 12 |
| 163 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STKC-00610 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/09/2026 | 12 |
| 164 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STKC-00611 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/09/2026 | 12 |
| 165 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STKC-00612 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 30/09/2026 | 12 |
| 166 | Hà Vân Chi | 5 A7 | SDD-00050 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 30/09/2026 | 12 |
| 167 | Hà Vân Chi | 5 A7 | SDD-00051 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 30/09/2026 | 12 |
| 168 | Hà Vân Chi | 5 A7 | SDD-00052 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 30/09/2026 | 12 |
| 169 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00263 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 30/09/2026 | 12 |
| 170 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00264 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 30/09/2026 | 12 |
| 171 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00265 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 30/09/2026 | 12 |
| 172 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00266 | Công chúa Liễu Hạnh | Bùi Lâm Ngọc | 30/09/2026 | 12 |
| 173 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00267 | Công chúa Liễu Hạnh | Bùi Lâm Ngọc | 30/09/2026 | 12 |
| 174 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00361 | Nguyễn Văn Cừ - Người cộng sản trung kiên | Trần Tích Thành | 30/09/2026 | 12 |
| 175 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00362 | Khám phá những bí ẩn về trái dất | Nguyễn Phương Nam | 30/09/2026 | 12 |
| 176 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00385 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao?: Khí tượng học | Trần Thư | 30/09/2026 | 12 |
| 177 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00386 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao?: Khoa học về trái đất | Trần Thư | 30/09/2026 | 12 |
| 178 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00387 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao?: Kỹ thuật - công nghệ | Vũ Đỗ Thận | 30/09/2026 | 12 |
| 179 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00423 | Bay cao tiếng hát ước mơ | Văn Tiến | 30/09/2026 | 12 |
| 180 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00428 | Người bán mũ rong: Truyện tranh nước ngoài | Đặng Thu Quỳnh | 30/09/2026 | 12 |
| 181 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00429 | Ba chú lợn con: phỏng dịch từ truyện nước ngoài | Đặng Thu Quỳnh | 30/09/2026 | 12 |
| 182 | Hà Vân Chi | 5 A7 | STN-00430 | Tấm Cám = Tấm and Cám: Tranh truyện dân gian Việt Nam | Nguyễn Giang Linh | 30/09/2026 | 12 |
| 183 | Mai Thị Huê | | SKN2-00019 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 45 |
| 184 | Mai Thị Huê | | SKN2-00023 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 45 |
| 185 | Mai Thị Huê | | SKN2-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 186 | Mai Thị Huê | | SKN2-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 187 | Mai Thị Huê | | SKN2-00035 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 188 | Mai Thị Huê | | SKN2-00042 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 28/08/2026 | 45 |
| 189 | Mai Thị Huê | | SKN2-00048 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 45 |
| 190 | Mai Thị Huê | | SKN2-00086 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 45 |
| 191 | Mai Thị Huê | | SKN2-00093 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 45 |
| 192 | Mai Thị Huê | | SKN2-00079 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 45 |
| 193 | Mai Thị Huê | | SKN2-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 45 |
| 194 | Mai Thị Huê | | SKN2-00065 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 195 | Mai Thị Huê | | SKN2-00113 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 196 | Mai Thị Huê | | SKN2-00100 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 197 | Mai Thị Huê | | SKN2-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 45 |
| 198 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00031 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 199 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00017 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 200 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00024 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 201 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 202 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 203 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00041 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 204 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00049 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 38 |
| 205 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00068 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 206 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00074 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 207 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00082 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 208 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00093 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 209 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00099 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 210 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 211 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00109 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 212 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00116 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 213 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00095 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 34 |
| 214 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00107 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 34 |
| 215 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00086 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 34 |
| 216 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 34 |
| 217 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00046 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 34 |
| 218 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00035 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 34 |
| 219 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00038 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 34 |
| 220 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 34 |
| 221 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 34 |
| 222 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00021 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 34 |
| 223 | Ngô Thị Huệ | | SKN3-00028 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 34 |
| 224 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00075 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Huygô, Víchto | 08/10/2026 | 4 |
| 225 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00076 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Huygô, Víchto | 08/10/2026 | 4 |
| 226 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00077 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Huygô, Víchto | 08/10/2026 | 4 |
| 227 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00090 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 11 | Fujiko.F.Fujio | 08/10/2026 | 4 |
| 228 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00091 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 12 | Fujiko.F.Fujio | 08/10/2026 | 4 |
| 229 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00092 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 12 | Fujiko.F.Fujio | 08/10/2026 | 4 |
| 230 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00093 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 13 | Fujiko.F.Fujio | 08/10/2026 | 4 |
| 231 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00094 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 13 | Fujiko.F.Fujio | 08/10/2026 | 4 |
| 232 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | SDD-00030 | Điều kỳ diệu của cuộc sống | Mai Hương | 08/10/2026 | 4 |
| 233 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | SDD-00031 | Điều kỳ diệu của cuộc sống | Mai Hương | 08/10/2026 | 4 |
| 234 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | SDD-00032 | Điều kỳ diệu của cuộc sống | Mai Hương | 08/10/2026 | 4 |
| 235 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | SDD-00033 | Bác Hồ những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban tuyên giáo tỉnh uỷ Hải Dương | 08/10/2026 | 4 |
| 236 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | SDD-00034 | Bác Hồ những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban tuyên giáo tỉnh uỷ Hải Dương | 08/10/2026 | 4 |
| 237 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00462 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 08/10/2026 | 4 |
| 238 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00463 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 08/10/2026 | 4 |
| 239 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00464 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 08/10/2026 | 4 |
| 240 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STN-00465 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 08/10/2026 | 4 |
| 241 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STKC-00100 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 08/10/2026 | 4 |
| 242 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STKC-00101 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 08/10/2026 | 4 |
| 243 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STKC-00102 | Sổ tay toán tiểu học | Đỗ Trung Hiệu | 08/10/2026 | 4 |
| 244 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STKC-00103 | Sổ tay toán tiểu học | Đỗ Trung Hiệu | 08/10/2026 | 4 |
| 245 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STKC-00104 | Sổ tay toán tiểu học | Đỗ Trung Hiệu | 08/10/2026 | 4 |
| 246 | Nguyễn Chí Bảo Khang | 3 A10 | STKC-00105 | Sổ tay kiến thức địa lí ở tiểu học | Nguyễn Đức Vũ | 08/10/2026 | 4 |
| 247 | Nguyễn Ngọc Anh | | SGK1-00152 | Sách bài tập Tiếng Anh 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 35 |
| 248 | Nguyễn Ngọc Anh | | SGK1-00151 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 35 |
| 249 | Nguyễn Ngọc Anh | | SGK2-00154 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 2 | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 07/09/2026 | 35 |
| 250 | Nguyễn Ngọc Anh | | SGK2-00153 | Sách bài tập Tiếng Anh 2 | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 07/09/2026 | 35 |
| 251 | Nguyễn Ngọc Anh | | SKN3-00062 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 3: Tập 1 | Hoàng Văn Vân, Phan Hà | 07/09/2026 | 35 |
| 252 | Nguyễn Ngọc Anh | | SKN3-00064 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 3: Tập 2 | Hoàng Văn Vân, Phan Hà | 07/09/2026 | 35 |
| 253 | Nguyễn Ngọc Anh | | SKN4-00023 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 4: Tập 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 35 |
| 254 | Nguyễn Ngọc Anh | | SKN4-00024 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 4: Tập 2 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Quốc Tuấn | 07/09/2026 | 35 |
| 255 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00121 | Sổ tay chính tả | Hoàng Anh | 12/10/2026 | 0 |
| 256 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00122 | Sổ tay chính tả | Hoàng Anh | 12/10/2026 | 0 |
| 257 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00123 | Từ láy trong Tiếng Việt | Hoàng Văn Hành | 12/10/2026 | 0 |
| 258 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00124 | Từ láy trong Tiếng Việt | Hoàng Văn Hành | 12/10/2026 | 0 |
| 259 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00098 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 12/10/2026 | 0 |
| 260 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STKC-00099 | Đồng dao Việt Nam dành cho học sinh tiểu học | Trần Gia Linh | 12/10/2026 | 0 |
| 261 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00123 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 4 | Aoyama Gosho | 12/10/2026 | 0 |
| 262 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00124 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 5 | Aoyama Gosho | 12/10/2026 | 0 |
| 263 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00125 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 6 | Aoyama Gosho | 12/10/2026 | 0 |
| 264 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00126 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 7 | Aoyama Gosho | 12/10/2026 | 0 |
| 265 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00127 | Thám tử lừng danh Conan : Tập 8 | Aoyama Gosho | 12/10/2026 | 0 |
| 266 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00418 | Rung chuông vàng dành cho học sinh tiểu học | Thu Trang | 12/10/2026 | 0 |
| 267 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00419 | 75 Ca khúc đặc sắc về Đảng - Bác Hồ - Đoàn - Hội - Đội | Nguyễn Anh | 12/10/2026 | 0 |
| 268 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00420 | Ca khúc thiếu nhi Việt Nam phổ thơ: Tuyển và bình luận | Hoàng Lân | 12/10/2026 | 0 |
| 269 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00363 | Kinh thành Huế - Di sản văn hóa Thế giới : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 12/10/2026 | 0 |
| 270 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00364 | Kinh thành Ăng-Co Biểu tượng văn hóa độc đáo của đất nước Cam-Pu-Chia : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 12/10/2026 | 0 |
| 271 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00365 | Văn miếu Quốc Tử Giám | Đoàn Thị Tuyết Mai | 12/10/2026 | 0 |
| 272 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00366 | Thực ra tôi rất giỏi: Nhật ký trưởng thành của đứa trẻ ngoan | Haohaizi Chengzhang Ri ji | 12/10/2026 | 0 |
| 273 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00101 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 12/10/2026 | 0 |
| 274 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00102 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 12/10/2026 | 0 |
| 275 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00103 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 22 | Fujiko.F.Fujio | 12/10/2026 | 0 |
| 276 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 4 A8 | STN-00104 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 25 | Fujiko.F.Fujio | 12/10/2026 | 0 |
| 277 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00599 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 05/10/2026 | 7 |
| 278 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00600 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 05/10/2026 | 7 |
| 279 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00601 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 05/10/2026 | 7 |
| 280 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00602 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 05/10/2026 | 7 |
| 281 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00603 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 05/10/2026 | 7 |
| 282 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKC-00604 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 05/10/2026 | 7 |
| 283 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKM-00098 | Trò chơi học tập Tiếng việt 2 | Trần Mạnh Hưởng | 05/10/2026 | 7 |
| 284 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKM-00099 | Trò chơi học tập Tiếng việt 2 | Trần Mạnh Hưởng | 05/10/2026 | 7 |
| 285 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKM-00100 | Em học giỏi Tiếng việt tiểu học | Lê Thị Nguyên | 05/10/2026 | 7 |
| 286 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKM-00101 | Phương pháp luyện từ và câu 2 | Trần Đức Niềm | 05/10/2026 | 7 |
| 287 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STKM-00102 | Phương pháp luyện từ và câu 2 | Trần Đức Niềm | 05/10/2026 | 7 |
| 288 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00169 | Thần đồng đất Việt : Tập 11 | Lê Linh | 05/10/2026 | 7 |
| 289 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00170 | Thần đồng đất Việt : Tập 14 | Lê Linh | 05/10/2026 | 7 |
| 290 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00178 | Thần đồng đất Việt : Tập 28 | Lê Linh | 05/10/2026 | 7 |
| 291 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00179 | Thần đồng đất Việt : Tập 29 | Lê Linh | 05/10/2026 | 7 |
| 292 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00180 | Thần đồng đất Việt : Tập 30 | Lê Linh | 05/10/2026 | 7 |
| 293 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00181 | Thần đồng đất Việt : Tập 31 | Lê Linh | 05/10/2026 | 7 |
| 294 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00297 | Yu-Ri Ga-Ga-Rin Nhà du hành vũ trụ đầu tiên : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 05/10/2026 | 7 |
| 295 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00298 | Xi-Ôn-Cốp-XKi Người mở đường chinh phục vũ trụ : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 05/10/2026 | 7 |
| 296 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00299 | Ê-Đi-Xơn - Nhà phát minh vĩ đại: Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 05/10/2026 | 7 |
| 297 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00300 | G.Men-Đen cha đẻ của ngành di truyền học : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 05/10/2026 | 7 |
| 298 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 2 A9 | STN-00301 | Ma-Ri Am-Pe Nhà phát minh vĩ đại của nước Pháp: Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 05/10/2026 | 7 |
| 299 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKM-00287 | 36 Đề ôn luyện Toán 3: Tập 2 | Vũ Dương Thuỵ | 07/10/2026 | 5 |
| 300 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKM-00288 | 500 Bài toán trắc nghiệm 3 | Phạm ĐÌnh Thực | 07/10/2026 | 5 |
| 301 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKM-00289 | Toán nâng cao lớp 3 | Vũ Dương Thụy | 07/10/2026 | 5 |
| 302 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKM-00290 | Học giỏi Toán 3 | Vũ Dương Thụy | 07/10/2026 | 5 |
| 303 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKM-00291 | Học giỏi Toán 3 | Vũ Dương Thụy | 07/10/2026 | 5 |
| 304 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00152 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 07/10/2026 | 5 |
| 305 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00003 | Từ điển chính tả dành cho học sinh | Vũ Xuân Lương | 07/10/2026 | 5 |
| 306 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00004 | Từ điển chính tả dành cho học sinh | Vũ Xuân Lương | 07/10/2026 | 5 |
| 307 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00005 | Từ điển chính tả phân biệt D - Gi - R | Nguyễn Như Ý | 07/10/2026 | 5 |
| 308 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STKC-00006 | Từ điển chính tả phân biệt D - Gi - R | Nguyễn Như Ý | 07/10/2026 | 5 |
| 309 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00194 | Thần đồng đất Việt : Tập 45 | Lê Linh | 07/10/2026 | 5 |
| 310 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00195 | Thần đồng đất Việt : Tập 48 | Lê Linh | 07/10/2026 | 5 |
| 311 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00196 | Thần đồng đất Việt : Tập 50 | Lê Linh | 07/10/2026 | 5 |
| 312 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00197 | Thần đồng đất Việt : Tập 50 | Lê Linh | 07/10/2026 | 5 |
| 313 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00198 | Thần đồng đất Việt : Tập 51 | Lê Linh | 07/10/2026 | 5 |
| 314 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00199 | Thần đồng đất Việt : Tập 51 | Lê Linh | 07/10/2026 | 5 |
| 315 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00010 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | Lê Thanh Hà, Nguyễn Tiến Thăng | 07/10/2026 | 5 |
| 316 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00011 | Ông và cháu : Truyện đọc bổ trợ môn Kể chuyện ở Tiểu học | Chu Huy | 07/10/2026 | 5 |
| 317 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00012 | Ông và cháu : Truyện đọc bổ trợ môn Kể chuyện ở Tiểu học | Chu Huy | 07/10/2026 | 5 |
| 318 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00013 | Ông và cháu : Truyện đọc bổ trợ môn Kể chuyện ở Tiểu học | Chu Huy | 07/10/2026 | 5 |
| 319 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00014 | Chiếc nhẫn thần : Truyện cổ tích Thế giới | Nguyễn Văn Toại | 07/10/2026 | 5 |
| 320 | Nguyễn Phúc Hưng | 3 A9 | STN-00384 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao?: Y học | Nguyễn Thị Tuyết Thanh | 07/10/2026 | 5 |
| 321 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00079 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 06/10/2026 | 6 |
| 322 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00080 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 06/10/2026 | 6 |
| 323 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00081 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 06/10/2026 | 6 |
| 324 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00082 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 06/10/2026 | 6 |
| 325 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00083 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 06/10/2026 | 6 |
| 326 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00084 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 8 | Fujiko.F.Fujio | 06/10/2026 | 6 |
| 327 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00309 | Các câu chuyện toán học : Tập 2 : Cái đã biết trong cái chưa biết | Nguyễn Bá Đô | 06/10/2026 | 6 |
| 328 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00310 | Các câu chuyện toán học : Tập 2 : Cái đã biết trong cái chưa biết | Nguyễn Bá Đô | 06/10/2026 | 6 |
| 329 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00311 | Các câu chuyện toán học : Tập 2 : Cái đã biết trong cái chưa biết | Nguyễn Bá Đô | 06/10/2026 | 6 |
| 330 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00312 | Các câu chuyện toán học : Tập 2 : Cái đã biết trong cái chưa biết | Nguyễn Bá Đô | 06/10/2026 | 6 |
| 331 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00590 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 06/10/2026 | 6 |
| 332 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00591 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 06/10/2026 | 6 |
| 333 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00592 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 06/10/2026 | 6 |
| 334 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STKC-00593 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 06/10/2026 | 6 |
| 335 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | SDD-00004 | Galileo Galilei | Kì Bân | 06/10/2026 | 6 |
| 336 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | SDD-00005 | Galileo Galilei | Kì Bân | 06/10/2026 | 6 |
| 337 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | SDD-00006 | Mari Quyri | Lưu Dung Bảo | 06/10/2026 | 6 |
| 338 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | SDD-00007 | Mari Quyri | Lưu Dung Bảo | 06/10/2026 | 6 |
| 339 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00001 | Hạt nắng bé con | Nguyễn Kim Phong | 06/10/2026 | 6 |
| 340 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00002 | Hạt nắng bé con | Nguyễn Kim Phong | 06/10/2026 | 6 |
| 341 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00003 | Hạt nắng bé con | Nguyễn Kim Phong | 06/10/2026 | 6 |
| 342 | Nguyễn Phương Anh | 2 A10 | STN-00004 | Con gái người lính đảo : Tập truyện đọc thêm môn GDCD và môn Ngữ văn ở THCS | Nguyễn Kim Phong | 06/10/2026 | 6 |
| 343 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00322 | Tư Mã Thiên - Người đặt nền móng cho sử học Trung Hoa | Trần Tích Thành | 12/10/2026 | 0 |
| 344 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00323 | Cuộc khởi nghĩa Xi-Pay ở Ấn Độ : Truyện tranh lịch sử | Lê Hoài Duy | 12/10/2026 | 0 |
| 345 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00324 | M.Lu-Thơ King - Người suốt đời đấu tranh vì nhân quyền | Đoàn Triệu Long | 12/10/2026 | 0 |
| 346 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00432 | Hướng dẫn tham gia giao thông cấp Tiểu học | Nguyễn Ngọc Sơn | 12/10/2026 | 0 |
| 347 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00433 | Hướng dẫn phòng, chống tai nạn, thương tích cho học sinh trong nhà trường và gia đình | Đặng Hoa Nam | 12/10/2026 | 0 |
| 348 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00414 | Những người bạn thông minh: Truyện tranh thế giới | Camino, Isabella | 12/10/2026 | 0 |
| 349 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00415 | Những người bạn động vật đáng yêu: Truyện tranh Pháp | Vèdere d'Auria, Pascale | 12/10/2026 | 0 |
| 350 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | SDD-00001 | Những câu chuyện bổ ích và lí thú : Tập 1 | Lưu Thu Thủy | 12/10/2026 | 0 |
| 351 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | SDD-00002 | Truyện kể về thần đồng Thế giới : Tập 1 | Nguyễn Kim Lân | 12/10/2026 | 0 |
| 352 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | SDD-00003 | 161 truyện vui về các danh nhân | Vũ Văn Tôn | 12/10/2026 | 0 |
| 353 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | SDD-00068 | Bác Hồ trên đất nước Lê Nin | Hồng Hà | 12/10/2026 | 0 |
| 354 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | SDD-00069 | Bác Hồ trên đất nước Lê Nin | Hồng Hà | 12/10/2026 | 0 |
| 355 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | SDD-00070 | Bác Hồ trên đất nước Lê Nin | Hồng Hà | 12/10/2026 | 0 |
| 356 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00085 | Ca dao tục ngữ Việt Nam | Phương Thu | 12/10/2026 | 0 |
| 357 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00086 | Ca dao tục ngữ Việt Nam | Phương Thu | 12/10/2026 | 0 |
| 358 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00087 | Ca dao tục ngữ Việt Nam | Phương Thu | 12/10/2026 | 0 |
| 359 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00088 | Ca dao tục ngữ Việt Nam | Phương Thu | 12/10/2026 | 0 |
| 360 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00274 | Sọ Dừa = Coconut Boy : Truyện tranh cổ tích Việt Nam | Nguyễn Như Quỳnh | 12/10/2026 | 0 |
| 361 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00273 | Mỵ Châu, Trọng Thủy | Thanh Nga | 12/10/2026 | 0 |
| 362 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00272 | Mỵ Châu, Trọng Thủy | Thanh Nga | 12/10/2026 | 0 |
| 363 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00271 | Mỵ Châu, Trọng Thủy | Thanh Nga | 12/10/2026 | 0 |
| 364 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00320 | Khổng Minh Gia Cát Lượng : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 12/10/2026 | 0 |
| 365 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STN-00321 | Thành Cát Tư Hãn | Trần Tích Thành | 12/10/2026 | 0 |
| 366 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00001 | Em học giỏi toán 1 | Huỳnh Bảo Châu | 12/10/2026 | 0 |
| 367 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00002 | Tuyển tập các bài toán hay và khó 1 | Trần Huỳnh Thống | 12/10/2026 | 0 |
| 368 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00003 | Tuyển tập các bài toán hay và khó 1 | Trần Huỳnh Thống | 12/10/2026 | 0 |
| 369 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00004 | Tuyển tập các bài toán hay và khó 1 | Trần Huỳnh Thống | 12/10/2026 | 0 |
| 370 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKM-00005 | Tuyển tập các bài toán hay và khó 1 | Trần Huỳnh Thống | 12/10/2026 | 0 |
| 371 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00544 | Việt sử giai thoại : Tập 5 ( 62 giai thoại thời Lê sơ) | Nguyễn Khắc Thuần | 12/10/2026 | 0 |
| 372 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00545 | Việt sử giai thoại : Tập 5 ( 62 giai thoại thời Lê sơ) | Nguyễn Khắc Thuần | 12/10/2026 | 0 |
| 373 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00546 | Việt sử giai thoại : Tập 6 ( 65 giai thoại thế kỷ 16-17) | Nguyễn Khắc Thuần | 12/10/2026 | 0 |
| 374 | Nguyễn Phương Thuỳ | 5 A8 | STKC-00547 | Việt sử giai thoại : Tập 6 ( 65 giai thoại thế kỷ 16-17) | Nguyễn Khắc Thuần | 12/10/2026 | 0 |
| 375 | Nguyễn Thị Chuyền | | STKM-00301 | Bồi dưỡng Toán tiểu học 3 | Lê Hải Châu | 15/09/2026 | 27 |
| 376 | Nguyễn Thị Chuyền | | STKM-00295 | Các bài toán thông minh 3 | Tô Hoài Phong | 15/09/2026 | 27 |
| 377 | Nguyễn Thị Chuyền | | STKM-00316 | Tuyển chọn 400 Bài tập Toán 3: Bồi dưỡng học sinh khá, giỏi | Tô Hoài Phong | 15/09/2026 | 27 |
| 378 | Nguyễn Thị Chuyền | | STKM-00317 | 500 Bài toán chọn lọc tiểu học 3 | Nguyễn Ngọc Huân | 15/09/2026 | 27 |
| 379 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK5-00086 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 5: Tập 1 | Hoàng Văn Vân, Trần Hương Quỳnh | 15/09/2026 | 27 |
| 380 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK5-00088 | Sách giáo khoa Tiếng Anh 5: Tập 2 | Hoàng Văn Vân, Trần Hương Quỳnh | 15/09/2026 | 27 |
| 381 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 382 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 383 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00015 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 45 |
| 384 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00022 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 45 |
| 385 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 386 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00042 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 45 |
| 387 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00043 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2026 | 45 |
| 388 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00066 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 45 |
| 389 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00079 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 45 |
| 390 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 45 |
| 391 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 45 |
| 392 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00094 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 45 |
| 393 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 45 |
| 394 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00108 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 395 | Nguyễn Thị Chuyền | | SKN3-00121 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 45 |
| 396 | Nguyễn Thị Lâm | | SKN1-00053 | Sách giáo khoa Nghệ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 27 |
| 397 | Nguyễn Thị Lâm | | SKN2-00053 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 2 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 27 |
| 398 | Nguyễn Thị Lâm | | SKN5-00059 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 5 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 27 |
| 399 | Nguyễn Thị Lâm | | SKN4-00058 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 4 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 27 |
| 400 | Nguyễn Thị Thuy | | SKN1-00050 | Sách giáo khoa Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 04/09/2026 | 38 |
| 401 | Nguyễn Thị Thuy | | SKN2-00052 | Sách giáo khoa Âm nhạc 2 | Hoàng Long | 04/09/2026 | 38 |
| 402 | Nguyễn Thị Thuy | | SKN3-00058 | Sách giáo khoa Âm nhạc 3 | Hoàng Long | 04/09/2026 | 38 |
| 403 | Nguyễn Thị Thuy | | SKN4-00055 | Sách giáo khoa Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 04/09/2026 | 38 |
| 404 | Nguyễn Thị Thuy | | SKN5-00058 | Sách giáo khoa Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 04/09/2026 | 38 |
| 405 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 406 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00094 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 407 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 408 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 409 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00066 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 410 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 411 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00108 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 412 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00063 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 413 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00043 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 414 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00036 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 38 |
| 415 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 416 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00024 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 417 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00015 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 418 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 419 | Nguyễn Thị Thủy | | SKN2-00008 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 420 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00066 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 421 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 422 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00085 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 423 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00078 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 424 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00010 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 425 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00003 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 426 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00036 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 38 |
| 427 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00031 | Sách giáo khoa Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 428 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00017 | Sách giáo khoaToán 4: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 429 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00094 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 430 | Nguyễn Thị Tuyến | | SKN4-00042 | Sách giáo khoa Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 431 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN1-00056 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 1 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 45 |
| 432 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN2-00056 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 2 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 28/08/2026 | 45 |
| 433 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN3-00059 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 45 |
| 434 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN4-00061 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 4 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 45 |
| 435 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SKN5-00062 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 28/08/2026 | 45 |
| 436 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00483 | 150 ca khúc dùng trong sinh hoạt tập thể | Trần Hoàng Trung | 29/09/2026 | 13 |
| 437 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00484 | Tiếng hát về thầy cô và mái trường | Bộ giáo dục và đào tạo | 29/09/2026 | 13 |
| 438 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00485 | Tiếng hát về thầy cô và mái trường | Bộ giáo dục và đào tạo | 29/09/2026 | 13 |
| 439 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00486 | Tiếng hát về thầy cô và mái trường | Bộ giáo dục và đào tạo | 29/09/2026 | 13 |
| 440 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00473 | Hỏi và đáp không gian : Thế giới của những sự kiện và hình ảnh kì thú | Diane Stephens | 29/09/2026 | 13 |
| 441 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00474 | Hỏi và đáp nguồn gốc nó ở đâu? : Thế giới của những điều kì thú | Jane Mogford | 29/09/2026 | 13 |
| 442 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STKC-00475 | Hỏi và đáp những loài săn mồi trong thiên nhiên : Thế giới của những điều kì thú | Diane Stephens | 29/09/2026 | 13 |
| 443 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00257 | Truyện Tấm Cám | Ngọc Hà | 29/09/2026 | 13 |
| 444 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00258 | Sự tích quả dưa hấu | An Nam | 29/09/2026 | 13 |
| 445 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00259 | Sự tích quả dưa hấu | An Nam | 29/09/2026 | 13 |
| 446 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00260 | Sự tích trái thơm | Bùi Lâm Ngọc | 29/09/2026 | 13 |
| 447 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00261 | Sự tích Hồ Gươm: truyện tranh cổ tích Việt Nam | Nguyễn Mạnh Thái | 29/09/2026 | 13 |
| 448 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00311 | Ác-Si-Mét Nhà vật lý thiên tài : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 29/09/2026 | 13 |
| 449 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00312 | Giu-Cốp Vị tướng thiên tài của nước Nga | Trần Tích Thành | 29/09/2026 | 13 |
| 450 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00313 | Ba tên trùm phát xít trong chiến tranh thế giới thứ hai : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 29/09/2026 | 13 |
| 451 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00319 | Trận chiến Xta-Lin-Grat : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 29/09/2026 | 13 |
| 452 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00247 | Thần đồng đất Việt : Tập 105 | Lê Linh | 29/09/2026 | 13 |
| 453 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00248 | Thần đồng đất Việt : Tập 109 | Lê Linh | 29/09/2026 | 13 |
| 454 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00249 | Thần đồng đất Việt : Tập 121 | Lê Linh | 29/09/2026 | 13 |
| 455 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00250 | Thần đồng đất Việt : Tập 123 | Lê Linh | 29/09/2026 | 13 |
| 456 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00251 | Thần đồng đất Việt : Tập 124 | Lê Linh | 29/09/2026 | 13 |
| 457 | Phạm Quang Dũng | 4 A10 | STN-00252 | Thần đồng đất Việt : Tập 125 | Lê Linh | 29/09/2026 | 13 |
| 458 | Phạm Thị Huế | | SKN2-00037 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 38 |
| 459 | Phạm Thị Huế | | SKN2-00045 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 460 | Phạm Thị Huế | | SKN1-00039 | Sách giáo khoa Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 461 | Phạm Thị Huế | | SKN2-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 462 | Phạm Thị Huế | | SKN1-00032 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 463 | Phạm Thị Huế | | SKN2-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 464 | Phạm Thị Huế | | SKN2-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 465 | Phạm Thị Huế | | SKN1-00001 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 466 | Phạm Thị Huế | | SKN1-00011 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 467 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 468 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 469 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00016 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 470 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00023 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 471 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 472 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00040 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 473 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00048 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 38 |
| 474 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00067 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 475 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00073 | Sách giáo khoa Tập Viết 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 476 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00081 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 477 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00092 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 478 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00100 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 479 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 480 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00110 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 481 | Phạm Thị Tươi | | SKN3-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 482 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00203 | Không gia đình: Tập 1 | Hector Malot | 15/09/2026 | 27 |
| 483 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00205 | Không gia đình: Tập 2 | Hector Malot | 15/09/2026 | 27 |
| 484 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00164 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 15/09/2026 | 27 |
| 485 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00165 | Lịch sử thế giới cổ đại | Lương Ninh | 15/09/2026 | 27 |
| 486 | Trần Thị Đào | | SKN2-00018 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 45 |
| 487 | Trần Thị Đào | | SKN2-00022 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 45 |
| 488 | Trần Thị Đào | | SKN2-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 489 | Trần Thị Đào | | SKN2-00013 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 490 | Trần Thị Đào | | SKN2-00047 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 45 |
| 491 | Trần Thị Đào | | SKN2-00041 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 28/08/2026 | 45 |
| 492 | Trần Thị Đào | | SKN2-00034 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 493 | Trần Thị Đào | | SKN2-00092 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 45 |
| 494 | Trần Thị Đào | | SKN2-00085 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/08/2026 | 45 |
| 495 | Trần Thị Đào | | SKN2-00078 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 45 |
| 496 | Trần Thị Đào | | SKN2-00112 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 497 | Trần Thị Đào | | SKN2-00064 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 498 | Trần Thị Đào | | SKN2-00101 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 45 |
| 499 | Trần Thị Đào | | SKN2-00099 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 45 |
| 500 | Trần Thị Đào | | SKN2-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 28/08/2026 | 45 |
| 501 | Trần Thị Đào | | SKN2-00114 | Sách giáo khoa Tập viêt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 502 | Trần Thị Đào | | SKN2-00059 | Sách giáo khoa Tập Viết 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 503 | Trần Thị Đào | | SKN2-00067 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 504 | Trần Thị Đào | | SKN2-00077 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 505 | Trần Thị Đào | | SKN2-00084 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 506 | Trần Thị Đào | | SKN2-00090 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 507 | Trần Thị Đào | | SKN2-00026 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 508 | Trần Thị Đào | | SKN2-00021 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 509 | Trần Thị Đào | | SKN2-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 510 | Trần Thị Đào | | SKN2-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 511 | Trần Thị Đào | | SKN2-00038 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 38 |
| 512 | Trần Thị Nga | | SKN4-00065 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 513 | Trần Thị Nga | | SKN4-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 38 |
| 514 | Trần Thị Nga | | SKN4-00086 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 515 | Trần Thị Nga | | SKN4-00079 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 38 |
| 516 | Trần Thị Nga | | SKN4-00009 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 517 | Trần Thị Nga | | SKN4-00002 | Sách giáo khoaTiếng Việt 4: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 518 | Trần Thị Nga | | SKN4-00035 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 38 |
| 519 | Trần Thị Nga | | SKN4-00030 | Sách giáo khoa Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 520 | Trần Thị Nga | | SKN4-00016 | Sách giáo khoaToán 4: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 521 | Trần Thị Nga | | SKN4-00093 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 522 | Trần Thị Nga | | SKN4-00043 | Sách giáo khoa Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 523 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKC-00455 | Những câu hỏi kỳ thú - Tìm hiểu về trái đất | Nam Việt | 01/10/2026 | 11 |
| 524 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKC-00456 | Những câu hỏi lỳ thú - Thăm dò vũ trụ | Nam Việt | 01/10/2026 | 11 |
| 525 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKC-00457 | Thế giới côn trùng trong lòng đất | Vũ Quang Mạnh | 01/10/2026 | 11 |
| 526 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | SDD-00046 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 01/10/2026 | 11 |
| 527 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | SDD-00047 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 01/10/2026 | 11 |
| 528 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | SDD-00048 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 01/10/2026 | 11 |
| 529 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00008 | Trong nhà ngoài ngõ : Truyện đọc bổ trợ môn Đạo đức ở Tiểu học | Nguyễn Bích San | 01/10/2026 | 11 |
| 530 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00009 | Trong nhà ngoài ngõ : Truyện đọc bổ trợ môn Đạo đức ở Tiểu học | Nguyễn Bích San | 01/10/2026 | 11 |
| 531 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00307 | Hành trình tìm ra châu Mỹ của Cri-Xtốp Cô-Lôm-Bô : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 01/10/2026 | 11 |
| 532 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00308 | An-Phret Nô-Ben Nhà hóa học vĩ đại | Nguyễn Thị Hương Giang | 01/10/2026 | 11 |
| 533 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00309 | Ga-li-lê vụ án "Trái đất quay quanh mặt trời" : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 01/10/2026 | 11 |
| 534 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00310 | Niu Tơn - Nhà vật lí vĩ đại : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 01/10/2026 | 11 |
| 535 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKM-00642 | Toán chuyên đề đại lượng và đo đại lượng lớp 4 - 5 | Phạm Đình Thực | 01/10/2026 | 11 |
| 536 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKM-00643 | Toán chuyên đề đại lượng và đo đại lượng lớp 4 - 5 | Phạm Đình Thực | 01/10/2026 | 11 |
| 537 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKM-00644 | Toán chuyên đề đại lượng và đo đại lượng lớp 4 - 5 | Phạm Đình Thực | 01/10/2026 | 11 |
| 538 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKM-00645 | Toán chuyên đề số đo thời gian và toán chuyển động 5 | Phạm Đình Thực | 01/10/2026 | 11 |
| 539 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKM-00646 | Toán chuyên đề số đo thời gian và toán chuyển động 5 | Phạm Đình Thực | 01/10/2026 | 11 |
| 540 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKC-00363 | Danh nhân Thế giới | Nguyễn Trang Hương | 01/10/2026 | 11 |
| 541 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKC-00364 | Danh nhân Thế giới | Nguyễn Trang Hương | 01/10/2026 | 11 |
| 542 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKC-00365 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí | Đào Văn Phúc | 01/10/2026 | 11 |
| 543 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STKC-00366 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí | Đào Văn Phúc | 01/10/2026 | 11 |
| 544 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00302 | Men-Đê-Lê-Ép Nhà hóa học nổi tiếng | Đoàn Thị Tuyết Mai | 01/10/2026 | 11 |
| 545 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00303 | Ma-Ri Quy-Ri Nhà hóa học và vật lý học nổi tiếng | Đoàn Thị Tuyết Mai | 01/10/2026 | 11 |
| 546 | Vũ Quang Minh | 5 A8 | STN-00304 | Giêm-Oát Người phát minh máy hơi nước | Đoàn Thị Tuyết Mai | 01/10/2026 | 11 |
| 547 | Vũ Thị Tâm | | STKC-00143 | Các triều đại Việt Nam | Quỳnh Cư | 04/09/2026 | 38 |
| 548 | Vũ Thị Tâm | | STKC-00144 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | Quốc Chấn | 04/09/2026 | 38 |
| 549 | Vũ Thị Tâm | | SDD-00064 | Từ làng Sen đến bến nhà Rồng | Trình Quang Phú | 04/09/2026 | 38 |
| 550 | Vũ Thị Tâm | | SKN3-00060 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 03/09/2026 | 39 |
| 551 | Vũ Thị Tâm | | SKN5-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5 : Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 39 |
| 552 | Vũ Thị Tâm | | SKN5-00021 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 39 |
| 553 | Vũ Thị Tâm | | SKN3-00047 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2026 | 38 |
| 554 | Vũ Thị Tâm | | SKN3-00039 | Sách giáo khoa Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 555 | Vũ Thị Tâm | | SKN3-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 556 | Vũ Thị Tâm | | SKN3-00019 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 557 | Vũ Thị Tâm | | SKN5-00035 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 558 | Vũ Thị Tâm | | SKN2-00020 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 38 |
| 559 | Vũ Thị Tâm | | SKN2-00002 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 38 |
| 560 | Vũ Thị Tâm | | SKN4-00037 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Thuỵ Anh | 04/09/2026 | 38 |
| 561 | Vũ Thị Tâm | | SKN2-00040 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thuỷ, Bùi Sỹ Tụng | 04/09/2026 | 38 |
| 562 | Vũ Thị Tâm | | SKN2-00044 | Sách giáo khoa Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 38 |
| 563 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | SDD-00056 | Kể chuyện Bác Hồ : Tập 1 | Trần Ngọc Linh | 07/10/2026 | 5 |
| 564 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | SDD-00057 | Kể chuyện Bác Hồ : Tập 2 | Trần Ngọc Linh | 07/10/2026 | 5 |
| 565 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00449 | Trò chơi khoa học vui | Vũ Kim Dũng | 07/10/2026 | 5 |
| 566 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00450 | 100 Hỏi và đáp nuôi dạy trẻ thông minh | Vương Trấn Ninh | 07/10/2026 | 5 |
| 567 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00451 | 250 câu đố rèn luyện trí thông minh : Tập 1 | Vũ Bội Tuyền | 07/10/2026 | 5 |
| 568 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00452 | Trắc nghiệm IQEQ giúp bạn thông minh vượt trội | Minh Thi | 07/10/2026 | 5 |
| 569 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00607 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 07/10/2026 | 5 |
| 570 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00606 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 07/10/2026 | 5 |
| 571 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKC-00605 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | Bộ giáo dục và đào tạo | 07/10/2026 | 5 |
| 572 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00308 | Ôn tập và kiểm tra Toán 3 | Phạm Đình Thực | 07/10/2026 | 5 |
| 573 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00309 | Ôn tập và kiểm tra Toán 3 | Phạm Đình Thực | 07/10/2026 | 5 |
| 574 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00310 | 150 Bài văn hay lớp 3 | Thái Quang Vinh | 07/10/2026 | 5 |
| 575 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00311 | Câu hỏi ôn tập và kiểm tra Toán 3 | Nguyễn Danh Ninh | 07/10/2026 | 5 |
| 576 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00312 | Câu hỏi ôn tập và kiểm tra Toán 3 | Nguyễn Danh Ninh | 07/10/2026 | 5 |
| 577 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00313 | Luyện giải Toán 3 | Đỗ Đình Hoan | 07/10/2026 | 5 |
| 578 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STKM-00314 | Em tự luyện tập Toán 3 | Vũ Dương Thụy | 07/10/2026 | 5 |
| 579 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STN-00406 | Truyện cổ tích Việt Nam tinh tuyển | Minh Lâm | 07/10/2026 | 5 |
| 580 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STN-00407 | Khám phá thế giới - Tìm hiểu hệ sinh vật ở bãi biển | Nguyễn Văn Khang | 07/10/2026 | 5 |
| 581 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STN-00408 | 108 Truyện đồng thoại khoa học hay nhất | Vũ Bội Tuyền | 07/10/2026 | 5 |
| 582 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STN-00409 | 108 Truyện đồng thoại khoa học hay nhất | Vũ Bội Tuyền | 07/10/2026 | 5 |
| 583 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STN-00410 | Những câu chuyện về lòng yêu thương | Nhiều tác giả | 07/10/2026 | 5 |
| 584 | Vũ Trần Bảo Linh | 3 A8 | STN-00411 | Hỏi đáp nhanh trí: Tập 5 | Đức Trí | 07/10/2026 | 5 |