| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKM-00150 | Những bài làm văn mẫu 2: Tập 2 | Trần Thị Thìn | 23/02/2026 | 1 |
| 2 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKM-00151 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 23/02/2026 | 1 |
| 3 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKM-00152 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 23/02/2026 | 1 |
| 4 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKM-00153 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 2 | Thái Quang Vinh | 23/02/2026 | 1 |
| 5 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | SDD-00020 | Câu chuyện gia đình | Mai Hương | 23/02/2026 | 1 |
| 6 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | SDD-00021 | Điều ước của cha | Mai Hương | 23/02/2026 | 1 |
| 7 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | SDD-00022 | Điều ước của cha | Mai Hương | 23/02/2026 | 1 |
| 8 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | SDD-00023 | Điều ước của cha | Mai Hương | 23/02/2026 | 1 |
| 9 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00448 | Hội họa phổ thông : Tập 1 | Kiều Liên | 23/02/2026 | 1 |
| 10 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00449 | Trò chơi khoa học vui | Vũ Kim Dũng | 23/02/2026 | 1 |
| 11 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00450 | 100 Hỏi và đáp nuôi dạy trẻ thông minh | Vương Trấn Ninh | 23/02/2026 | 1 |
| 12 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00451 | 250 câu đố rèn luyện trí thông minh : Tập 1 | Vũ Bội Tuyền | 23/02/2026 | 1 |
| 13 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STKC-00452 | Trắc nghiệm IQEQ giúp bạn thông minh vượt trội | Minh Thi | 23/02/2026 | 1 |
| 14 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00299 | Ê-Đi-Xơn - Nhà phát minh vĩ đại: Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/02/2026 | 1 |
| 15 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00298 | Xi-Ôn-Cốp-XKi Người mở đường chinh phục vũ trụ : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/02/2026 | 1 |
| 16 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00297 | Yu-Ri Ga-Ga-Rin Nhà du hành vũ trụ đầu tiên : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/02/2026 | 1 |
| 17 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00296 | Y-Éc-Xanh - Nhà khoa học gắn bó với Việt Nam: Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/02/2026 | 1 |
| 18 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00295 | Truyện cổ Việt Nam - Sự tích con cá nược | Quốc Tuấn | 23/02/2026 | 1 |
| 19 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00263 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 23/02/2026 | 1 |
| 20 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00264 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 23/02/2026 | 1 |
| 21 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00265 | Khoai lang Dương Ngọc | Bùi Lâm Ngọc | 23/02/2026 | 1 |
| 22 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00266 | Công chúa Liễu Hạnh | Bùi Lâm Ngọc | 23/02/2026 | 1 |
| 23 | Bùi Lê Minh Anh | 2 B | STN-00267 | Công chúa Liễu Hạnh | Bùi Lâm Ngọc | 23/02/2026 | 1 |
| 24 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00064 | Sách giáo viên Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 166 |
| 25 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00096 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 166 |
| 26 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00109 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 166 |
| 27 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00053 | Sách giáo viên Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 166 |
| 28 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00048 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 29 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SNV1-00042 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 30 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00127 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 11/09/2025 | 166 |
| 31 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00126 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 166 |
| 32 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00118 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 33 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00120 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 34 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00123 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 166 |
| 35 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00066 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 166 |
| 36 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00054 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 37 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00048 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 38 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00109 | Sách giáo khoa Đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 11/09/2025 | 166 |
| 39 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00043 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 166 |
| 40 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00019 | Sách giáo khoa Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Hoa | 11/09/2025 | 166 |
| 41 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00013 | Sách giáo khoa Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 166 |
| 42 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 43 | Bùi Thị Hồng Gấm | | SGK1-00102 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 44 | Bùi Thị Nhung | | SGK5-00068 | Sách giáo khoa Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thuỷ | 03/09/2025 | 174 |
| 45 | Bùi Thị Nhung | | SGK5-00064 | Sách giáo khoa Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 174 |
| 46 | Bùi Thị Nhung | | SGK5-00150 | Sách giáo khoa Vở Bài tập Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 174 |
| 47 | Bùi Thị Nhung | | SGK5-00143 | Sách giáo khoa Bài tập Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thuỷ | 03/09/2025 | 174 |
| 48 | Bùi Thị Nhung | | SNV5-00026 | Sách giáo viên Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thuỷ | 03/09/2025 | 174 |
| 49 | Bùi Thị Nhung | | SNV5-00019 | Sách giáo viên Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 174 |
| 50 | Bùi Thị Nhung | | SGK4-00066 | Sách giáo khoa Công Nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 03/09/2025 | 174 |
| 51 | Bùi Thị Nhung | | SGK4-00073 | Sách giáo khoa Tin học 4 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thuỷ | 03/09/2025 | 174 |
| 52 | Bùi Thị Nhung | | SNV4-00056 | Sách giáo viên Tin học 4 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thuỷ | 03/09/2025 | 174 |
| 53 | Bùi Thị Nhung | | SNV4-00049 | Sách giáo viên Công Nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 03/09/2025 | 174 |
| 54 | Bùi Thị Nhung | | SGK3-00072 | Sách giáo khoa Tin học 3 | Hồ Sĩ Đàm | 03/09/2025 | 174 |
| 55 | Bùi Thị Nhung | | SNV3-00045 | Sách giáo viên Tin học 3 | Hồ Sĩ Đàm | 03/09/2025 | 174 |
| 56 | Bùi Thị Nhung | | SGK3-00071 | Sách giáo khoa Công Nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 174 |
| 57 | Bùi Thị Nhung | | SNV3-00044 | Sách giáo viên Công Nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 174 |
| 58 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00029 | Luật Giáo dục (đã sửa đổi. bổ sung, áp dụng từ năm 2010) và các quy định mới về công tác giảng dạy, quản lý Tài chính trong nhà trường | Minh Hà | 08/09/2025 | 169 |
| 59 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00044 | Cẩm nang nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành giáo dục và đào tạo | Phạm Văn Giáp | 08/09/2025 | 169 |
| 60 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00032 | Luật giáo dục (Sửa đổi, bổ sung) và những quy định mới trong ngành giáo dục | Phạm Văn Tây | 08/09/2025 | 169 |
| 61 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00069 | Chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp (theo Thông tư 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài chính) | Phan Ngọc Chính | 08/09/2025 | 169 |
| 62 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00066 | Hướng dẫn công tác quản lý Tài chính, ngân sách, Tài sản và các quy định khác có liên quan trong lĩnh vực Giáo dục - Đào tạo | Bộ Tài chính | 08/09/2025 | 169 |
| 63 | Bùi Thị Thu Hiền | | SPL-00043 | Hướng dẫn thực hiện một số văn bản quy phạm pháp luật giáo dục tiểu học | Vụ giáo dục tiểu học | 08/09/2025 | 169 |
| 64 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00008 | Sách giáo viên Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 29/08/2025 | 179 |
| 65 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00023 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 66 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00038 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 179 |
| 67 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00124 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 179 |
| 68 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00109 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 69 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00137 | Sách giáo khoa Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 179 |
| 70 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00136 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 179 |
| 71 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00192 | Sách giáo khoa Vở bài tập Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 179 |
| 72 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00080 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 179 |
| 73 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00005 | Sách giáo viên Tiếng Việt 4: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 29/08/2025 | 179 |
| 74 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00021 | Sách giáo viên Toán 4 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 179 |
| 75 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 76 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00108 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 77 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00171 | Sách giáo khoa Bài tập Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 179 |
| 78 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00035 | Sách giáo viên Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 179 |
| 79 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00036 | Sách giáo viên Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 179 |
| 80 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00022 | Sách giáo viên Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 179 |
| 81 | Bùi Thị Thúy Hà | | SNV4-00057 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 179 |
| 82 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00030 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 179 |
| 83 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00050 | Sách giáo khoa môn Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 179 |
| 84 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00045 | Sách giáo khoa Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 179 |
| 85 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00059 | Sách giáo khoa Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 179 |
| 86 | Bùi Thị Thúy Hà | | SGK4-00015 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 4: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 87 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00014 | Sách giáo viên Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 29/08/2025 | 179 |
| 88 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00015 | Sách giáo viên Toán 4 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 179 |
| 89 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00029 | Sách giáo viên Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 179 |
| 90 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00041 | Sách giáo viên Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 179 |
| 91 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00061 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 179 |
| 92 | Đặng Thị Vóc | | SNV4-00028 | Sách giáo viên Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 179 |
| 93 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00054 | Sách giáo khoa Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 179 |
| 94 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00047 | Sách giáo khoa môn Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 179 |
| 95 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00020 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 96 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00040 | Sách giáo khoa Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 179 |
| 97 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00035 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 179 |
| 98 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00188 | Sách giáo khoa Vở bài tập Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 179 |
| 99 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00075 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 179 |
| 100 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00127 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 179 |
| 101 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00165 | Sách giáo khoa Bài tập Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 179 |
| 102 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00008 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 4: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 29/08/2025 | 179 |
| 103 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00131 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 179 |
| 104 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00141 | Sách giáo khoa Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 179 |
| 105 | Đặng Thị Vóc | | SGK4-00113 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 106 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00070 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 180 |
| 107 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 180 |
| 108 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 109 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00119 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 110 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00128 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2025 | 180 |
| 111 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00132 | Sách giáo khoa Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 180 |
| 112 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00125 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 28/08/2025 | 180 |
| 113 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00050 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 114 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00051 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 115 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00107 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 181 |
| 116 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00095 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 181 |
| 117 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00099 | Sách giáo viên Đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 27/08/2025 | 181 |
| 118 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00089 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 119 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00092 | Sách giáo viên Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 181 |
| 120 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00088 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 121 | Đào Thị Khánh Chi | | SNV1-00116 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1: Tài liệu dành cho giáo viên | Lương Văn Việt | 27/08/2025 | 181 |
| 122 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00115 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 179 |
| 123 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00101 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 124 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00103 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 125 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00110 | Sách giáo khoa Đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 179 |
| 126 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00107 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 179 |
| 127 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00147 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 1: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 29/08/2025 | 179 |
| 128 | Đào Thị Khánh Chi | | SGK1-00106 | Sách giáo khoa Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 129 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00107 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 41 |
| 130 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00043 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 131 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00062 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 27/08/2025 | 181 |
| 132 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00051 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 133 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00035 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 134 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00022 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 135 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00016 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 136 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00059 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 27/08/2025 | 181 |
| 137 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00041 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 138 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00020 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 139 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00013 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 140 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00027 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 141 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00034 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 142 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00048 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 143 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00110 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 144 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 145 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 146 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00096 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 147 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00124 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 148 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00138 | Sách giáo khoa Bài tập Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 181 |
| 149 | Đào Thị Thu Hương | | SGK5-00131 | Sách giáo khoa Vở bài tập Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 150 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00014 | Sách giáo viên Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 151 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00062 | Sách giáo viên Lịch Sử và Địa Lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 181 |
| 152 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00058 | Sách giáo viên Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 153 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00006 | Sách giáo viên Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 154 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00039 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 155 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00047 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 156 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00053 | Sách giáo viên Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 157 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00063 | Sách giáo viên Lịch Sử và Địa Lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 181 |
| 158 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00051 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 159 | Đào Thị Thu Hương | | SNV5-00044 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 160 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKC-00375 | Theo dòng lịch sử Việt Nam : Tập 9: Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (1076-1127) | Lý Thái Thuận | 13/02/2026 | 11 |
| 161 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKC-00376 | Theo dòng lịch sử Việt Nam : Tập 10: Từ Lý Thần Tông (1128-1138) đến Lý Chiêu Hoàng (1224-1225) | Lý Thái Thuận | 13/02/2026 | 11 |
| 162 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKC-00377 | Theo dòng lịch sử Việt Nam : Tập 11: Từ Trần Thái Tông (1226-1258) đến Trần Nhân Tông (1278-1293) | Lý Thái Thuận | 13/02/2026 | 11 |
| 163 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKC-00378 | Theo dòng lịch sử Việt Nam : Tập 12: Cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai 1285 và lần thứ ba (1287-1288) | Lý Thái Thuận | 13/02/2026 | 11 |
| 164 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKM-00665 | Tìm lời giải hay cho một bài toán lớp 5 | Nguyễn Đức Tấn | 13/02/2026 | 11 |
| 165 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKM-00666 | Tìm lời giải hay cho một bài toán lớp 5 | Nguyễn Đức Tấn | 13/02/2026 | 11 |
| 166 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKM-00667 | Tìm tòi lời giải Hình học 5 | Trần Thị Kim Cương | 13/02/2026 | 11 |
| 167 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STKM-00668 | Tìm tòi lời giải Hình học 5 | Trần Thị Kim Cương | 13/02/2026 | 11 |
| 168 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00194 | Thần đồng đất Việt : Tập 45 | Lê Linh | 13/02/2026 | 11 |
| 169 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00195 | Thần đồng đất Việt : Tập 48 | Lê Linh | 13/02/2026 | 11 |
| 170 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00196 | Thần đồng đất Việt : Tập 50 | Lê Linh | 13/02/2026 | 11 |
| 171 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00197 | Thần đồng đất Việt : Tập 50 | Lê Linh | 13/02/2026 | 11 |
| 172 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00198 | Thần đồng đất Việt : Tập 51 | Lê Linh | 13/02/2026 | 11 |
| 173 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00199 | Thần đồng đất Việt : Tập 51 | Lê Linh | 13/02/2026 | 11 |
| 174 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00200 | Thần đồng đất Việt : Tập 51 | Lê Linh | 13/02/2026 | 11 |
| 175 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00279 | Nàng Tô Thị | Thanh Nga | 13/02/2026 | 11 |
| 176 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00280 | Nàng Tô Thị | Thanh Nga | 13/02/2026 | 11 |
| 177 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00281 | Nàng Tô Thị | Thanh Nga | 13/02/2026 | 11 |
| 178 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00282 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | Thu Hằng | 13/02/2026 | 11 |
| 179 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00283 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | Thu Hằng | 13/02/2026 | 11 |
| 180 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00493 | Tý quậy: Tranh Truyện | Đào Hải | 13/02/2026 | 11 |
| 181 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00494 | Con gái cha mẹ có nhiều điều muốn nói với con: Cuốn sách dành cho tuổi mới lớn | Lê Quốc Hùng, Nguyễn Hoàng Lan | 13/02/2026 | 11 |
| 182 | Đỗ Ngọc Hà | 5 D | STN-00495 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi: Nhật ký trưởng thành của những đứa trẻ ngoan | Lê Thanh Hà, Nguyễn Tiến Thăng | 13/02/2026 | 11 |
| 183 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00038 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 180 |
| 184 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00035 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 28/08/2025 | 180 |
| 185 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00023 | Sách giáo viên Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 180 |
| 186 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00017 | Sách giáo viên Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 180 |
| 187 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00010 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 188 | Hà Thị Thủy | | SNV3-00005 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 189 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00137 | Sách giáo khoa Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 180 |
| 190 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00125 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 28/08/2025 | 180 |
| 191 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00123 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 180 |
| 192 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00112 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 180 |
| 193 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00107 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 180 |
| 194 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00098 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 195 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00091 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 196 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00083 | Sách giáo khoa Luyện viết 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 197 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00080 | Sách giáo khoa Luyện viết 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 198 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00055 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 180 |
| 199 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00048 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 28/08/2025 | 180 |
| 200 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00043 | Sách giáo khoa Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 180 |
| 201 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00035 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 180 |
| 202 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00027 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 180 |
| 203 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00021 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 204 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 205 | Hà Thị Thủy | | SGK3-00010 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 3: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 28/08/2025 | 180 |
| 206 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00542 | Việt sử giai thoại : Tập 3 ( 71 giai thoại thời Trần ) | Nguyễn Khắc Thuần | 09/02/2026 | 15 |
| 207 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00543 | Việt sử giai thoại : Tập 4 ( 36 giai thoại thời Hồ và thời thuộc Minh ) | Nguyễn Khắc Thuần | 09/02/2026 | 15 |
| 208 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00544 | Việt sử giai thoại : Tập 5 ( 62 giai thoại thời Lê sơ) | Nguyễn Khắc Thuần | 09/02/2026 | 15 |
| 209 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00545 | Việt sử giai thoại : Tập 5 ( 62 giai thoại thời Lê sơ) | Nguyễn Khắc Thuần | 09/02/2026 | 15 |
| 210 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00546 | Việt sử giai thoại : Tập 6 ( 65 giai thoại thế kỷ 16-17) | Nguyễn Khắc Thuần | 09/02/2026 | 15 |
| 211 | Hà Vân Chi | 4 A | STKC-00547 | Việt sử giai thoại : Tập 6 ( 65 giai thoại thế kỷ 16-17) | Nguyễn Khắc Thuần | 09/02/2026 | 15 |
| 212 | Hà Vân Chi | 4 A | STKM-00592 | Bài tập tự đánh giá môn Lịch sử và địa lý 4 | Nguyễn Trại | 09/02/2026 | 15 |
| 213 | Hà Vân Chi | 4 A | STKM-00593 | Bài tập tự đánh giá môn Lịch sử và địa lý 4 | Nguyễn Trại | 09/02/2026 | 15 |
| 214 | Hà Vân Chi | 4 A | STKM-00594 | Bài tập tự đánh giá môn Lịch sử và địa lý 4 | Nguyễn Trại | 09/02/2026 | 15 |
| 215 | Hà Vân Chi | 4 A | STKM-00595 | Bài tập tự đánh giá môn Lịch sử và địa lý 4 | Nguyễn Trại | 09/02/2026 | 15 |
| 216 | Hà Vân Chi | 4 A | STKM-00596 | Bài tập tự đánh giá môn Lịch sử và địa lý 4 | Nguyễn Trại | 09/02/2026 | 15 |
| 217 | Hà Vân Chi | 4 A | STKM-00597 | Bài tập tự đánh giá môn Lịch sử và địa lý 4 | Nguyễn Trại | 09/02/2026 | 15 |
| 218 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00053 | Kể chuyện theo tranh lớp 4: Tập 1 | Trần Mạnh Hưởng | 09/02/2026 | 15 |
| 219 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00054 | Kể chuyện theo tranh lớp 4: Tập 1 | Trần Mạnh Hưởng | 09/02/2026 | 15 |
| 220 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00055 | Kể chuyện theo tranh lớp 4: Tập 1 | Trần Mạnh Hưởng | 09/02/2026 | 15 |
| 221 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00056 | Kể chuyện theo tranh lớp 4: Tập 1 | Trần Mạnh Hưởng | 09/02/2026 | 15 |
| 222 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00057 | Kể chuyện theo tranh lớp 4: Tập 1 | Trần Mạnh Hưởng | 09/02/2026 | 15 |
| 223 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00075 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Huygô, Víchto | 09/02/2026 | 15 |
| 224 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00076 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Huygô, Víchto | 09/02/2026 | 15 |
| 225 | Hà Vân Chi | 4 A | STN-00077 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Huygô, Víchto | 09/02/2026 | 15 |
| 226 | Hà Vân Chi | 4 A | SDD-00126 | Chuyện kể bên mộ bà Hoàng Thị Loan | Bá Ngọc | 09/02/2026 | 15 |
| 227 | Hà Vân Chi | 4 A | SDD-00127 | Chuyện kể bên mộ bà Hoàng Thị Loan | Bá Ngọc | 09/02/2026 | 15 |
| 228 | Hà Vân Chi | 4 A | SDD-00128 | Chủ tịch Hồ Chí Minh với giáo dục nhà trường | Bùi Thị Thu Hà | 09/02/2026 | 15 |
| 229 | Hà Văn Quyết | | STKC-00081 | Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam | Vũ Ngọc Phan | 11/09/2025 | 166 |
| 230 | Hà Văn Quyết | | STKC-00053 | Từ điển Tiếng Việt 2008 | Hoàng Phê | 11/09/2025 | 166 |
| 231 | Hà Văn Quyết | | SNV3-00040 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 166 |
| 232 | Hà Văn Quyết | | SNV3-00033 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 166 |
| 233 | Hà Văn Quyết | | SNV3-00026 | Sách giáo viên Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 166 |
| 234 | Hà Văn Quyết | | SNV3-00003 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 235 | Hà Văn Quyết | | SNV3-00012 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 236 | Hà Văn Quyết | | SNV2-00042 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 166 |
| 237 | Hà Văn Quyết | | SNV2-00031 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 166 |
| 238 | Hà Văn Quyết | | SNV2-00024 | Sách giáo viên Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 11/09/2025 | 166 |
| 239 | Hà Văn Quyết | | SNV2-00013 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 240 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00081 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 166 |
| 241 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00061 | Sách giáo viên Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 166 |
| 242 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00056 | Sách giáo viên Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 166 |
| 243 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00051 | Sách giáo viên Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 166 |
| 244 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00050 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 245 | Hà Văn Quyết | | SNV1-00044 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 246 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00057 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 166 |
| 247 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00050 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 166 |
| 248 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00045 | Sách giáo khoa Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 166 |
| 249 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00029 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 166 |
| 250 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00036 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 166 |
| 251 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00016 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 252 | Hà Văn Quyết | | SGK3-00022 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 253 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00058 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 166 |
| 254 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00041 | Sách giáo khoa Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 11/09/2025 | 166 |
| 255 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00030 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 166 |
| 256 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00022 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 166 |
| 257 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00013 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 258 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00041 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 166 |
| 259 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00022 | Sách giáo khoa Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 166 |
| 260 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00016 | Sách giáo khoa Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Hoa | 11/09/2025 | 166 |
| 261 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00012 | Sách giáo khoa Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 166 |
| 262 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00009 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 263 | Hà Văn Quyết | | SGK1-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 264 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00015 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 166 |
| 265 | Hà Văn Quyết | | SGK2-00005 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 266 | Hà Văn Quyết | | SGK4-00026 | Sách giáo khoa Toán 4: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 166 |
| 267 | Hà Văn Quyết | | SGK4-00018 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 166 |
| 268 | Kim Văn Dũng | 5 C | SDD-00102 | Chuyện với người cháu gần nhất của Bác Hồ | Hồng Khanh | 12/02/2026 | 12 |
| 269 | Kim Văn Dũng | 5 C | SDD-00103 | Chuyện với người cháu gần nhất của Bác Hồ | Hồng Khanh | 12/02/2026 | 12 |
| 270 | Kim Văn Dũng | 5 C | SDD-00104 | Chuyện với người cháu gần nhất của Bác Hồ | Hồng Khanh | 12/02/2026 | 12 |
| 271 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00365 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí | Đào Văn Phúc | 12/02/2026 | 12 |
| 272 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00366 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí | Đào Văn Phúc | 12/02/2026 | 12 |
| 273 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00364 | Danh nhân Thế giới | Nguyễn Trang Hương | 12/02/2026 | 12 |
| 274 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKC-00363 | Danh nhân Thế giới | Nguyễn Trang Hương | 12/02/2026 | 12 |
| 275 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKM-00611 | 40 Bộ đề thi ôn luyện Toán 5 | Minh Trân | 12/02/2026 | 12 |
| 276 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKM-00612 | Tuyển chọn các bài toán đố 5 nâng cao | Huỳnh Quốc Hùng | 12/02/2026 | 12 |
| 277 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKM-00613 | 54 Bài toán vui lớp 5 | Nguyễn Đức Tấn | 12/02/2026 | 12 |
| 278 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKM-00614 | 54 Bài toán vui lớp 5 | Nguyễn Đức Tấn | 12/02/2026 | 12 |
| 279 | Kim Văn Dũng | 5 C | STKM-00615 | 54 Bài toán vui lớp 5 | Nguyễn Đức Tấn | 12/02/2026 | 12 |
| 280 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00351 | Nguyễn Lộ Trạch - Người mang tư tưởng canh tân đất nước: Truyện tranh lịch sử | Đoàn Triệu Long | 12/02/2026 | 12 |
| 281 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00352 | Trần Phú - Tổng bí thư đầu tiên của Đảng : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 12/02/2026 | 12 |
| 282 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00353 | Lê Thánh Tông và sự cường thịnh của Đại Việt thời Hậu Lê: Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 12/02/2026 | 12 |
| 283 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00354 | Vua Hàm Nghi - Vị vua yêu nước trẻ tuổi Triều Nguyễn : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 12/02/2026 | 12 |
| 284 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00355 | Lê Văn Hưu và Bộ Quốc sử đầu tiên của nước ta : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 12/02/2026 | 12 |
| 285 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00085 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 8 | Fujiko.F.Fujio | 12/02/2026 | 12 |
| 286 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00086 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 9 | Fujiko.F.Fujio | 12/02/2026 | 12 |
| 287 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00087 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 12/02/2026 | 12 |
| 288 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00088 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 12/02/2026 | 12 |
| 289 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00089 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 11 | Fujiko.F.Fujio | 12/02/2026 | 12 |
| 290 | Kim Văn Dũng | 5 C | STN-00090 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 11 | Fujiko.F.Fujio | 12/02/2026 | 12 |
| 291 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKC-00146 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 24/02/2026 | 0 |
| 292 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKC-00147 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 24/02/2026 | 0 |
| 293 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKC-00148 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 24/02/2026 | 0 |
| 294 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKC-00149 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 24/02/2026 | 0 |
| 295 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STKC-00150 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 24/02/2026 | 0 |
| 296 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00397 | Những câu chuyện lí thú về loài vật: Song ngữ Anh Việt | Phan Khôi | 24/02/2026 | 0 |
| 297 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00398 | Chúng em tìm hiểu khoa học: Thế giới những điều em muốn biết | Hoàng Linh | 24/02/2026 | 0 |
| 298 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00399 | Khám phá Thế giới những điều em muốn biết | Thảo Trinh | 24/02/2026 | 0 |
| 299 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00408 | 108 Truyện đồng thoại khoa học hay nhất | Vũ Bội Tuyền | 24/02/2026 | 0 |
| 300 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00409 | 108 Truyện đồng thoại khoa học hay nhất | Vũ Bội Tuyền | 24/02/2026 | 0 |
| 301 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00410 | Hỏi đáp nhanh như chớp | Hoàng Ngân | 24/02/2026 | 0 |
| 302 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00411 | Hỏi đáp nhanh trí: Tập 5 | Đức Trí | 24/02/2026 | 0 |
| 303 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00103 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 22 | Fujiko.F.Fujio | 24/02/2026 | 0 |
| 304 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00104 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 25 | Fujiko.F.Fujio | 24/02/2026 | 0 |
| 305 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00105 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 27 | Fujiko.F.Fujio | 24/02/2026 | 0 |
| 306 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00106 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 29 | Fujiko.F.Fujio | 24/02/2026 | 0 |
| 307 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00107 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 30 | Fujiko.F.Fujio | 24/02/2026 | 0 |
| 308 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00108 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 32 | Fujiko.F.Fujio | 24/02/2026 | 0 |
| 309 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | STN-00109 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai: Tập 33 | Fujiko.F.Fujio | 24/02/2026 | 0 |
| 310 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | SDD-00084 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 24/02/2026 | 0 |
| 311 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | SDD-00085 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 24/02/2026 | 0 |
| 312 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | SDD-00086 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 24/02/2026 | 0 |
| 313 | Lê Phạm Bảo An | 2 C | SDD-00087 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 24/02/2026 | 0 |
| 314 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00038 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 181 |
| 315 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00032 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 181 |
| 316 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00028 | Sách giáo viên Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 181 |
| 317 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00017 | Sách giáo viên Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 181 |
| 318 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00010 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 319 | Ngô Thị Huệ | | SNV2-00005 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 320 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00135 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 2: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 27/08/2025 | 181 |
| 321 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00129 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 322 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00124 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 323 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00115 | Sách giáo khoa Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 181 |
| 324 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00100 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 181 |
| 325 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00093 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 181 |
| 326 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00088 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 181 |
| 327 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00082 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 181 |
| 328 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00073 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 329 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00069 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 330 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00062 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 181 |
| 331 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00038 | Sách giáo khoa Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 181 |
| 332 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00032 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 181 |
| 333 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00025 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 181 |
| 334 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00016 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 181 |
| 335 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00012 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 336 | Ngô Thị Huệ | | SGK2-00007 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 337 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00548 | Việt sử giai thoại : Tập 7 ( 69 giai thoại thế kỷ 18) | Nguyễn Khắc Thuần | 11/02/2026 | 13 |
| 338 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00549 | Việt sử giai thoại : Tập 7 ( 69 giai thoại thế kỷ 18) | Nguyễn Khắc Thuần | 11/02/2026 | 13 |
| 339 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00550 | Việt sử giai thoại : Tập 8 ( 45 giai thoại thế kỷ 19 ) | Nguyễn Khắc Thuần | 11/02/2026 | 13 |
| 340 | Nguyễn Duy An | 5 A | STKC-00551 | Việt sử giai thoại : Tập 8 ( 45 giai thoại thế kỷ 19 ) | Nguyễn Khắc Thuần | 11/02/2026 | 13 |
| 341 | Nguyễn Duy An | 5 A | SDD-00027 | Hãy biết yêu cuộc sống: Điều kỳ diệu của cuộc sống | Kim Anh | 11/02/2026 | 13 |
| 342 | Nguyễn Duy An | 5 A | SDD-00028 | Hãy biết yêu cuộc sống: Điều kỳ diệu của cuộc sống | Kim Anh | 11/02/2026 | 13 |
| 343 | Nguyễn Duy An | 5 A | SDD-00029 | Hãy biết yêu cuộc sống: Điều kỳ diệu của cuộc sống | Kim Anh | 11/02/2026 | 13 |
| 344 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00400 | Khám phá bí ẩn thế giới sinh vật | Vũ Kim Dũng | 11/02/2026 | 13 |
| 345 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00401 | Sinh học kì thú: Tập 3: Khám phá thế giới loài cá | Vũ Kim Dũng | 11/02/2026 | 13 |
| 346 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00402 | 10 Vạn câu hỏi vì sao dành cho thiếu nhi | Trịnh Diên Tuệ | 11/02/2026 | 13 |
| 347 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00403 | Thế giới những điều em muốn biết: Thực vật, Thiên văn học | Hồng Minh | 11/02/2026 | 13 |
| 348 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00404 | Thế giới những điều kì diệu không hỏi không biết: Bí ẩn về cơ thể người | Aomi Baike | 11/02/2026 | 13 |
| 349 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00230 | Thần đồng đất Việt : Tập 77 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 350 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00231 | Thần đồng đất Việt : Tập 78 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 351 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00232 | Thần đồng đất Việt : Tập 80 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 352 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00233 | Thần đồng đất Việt : Tập 81 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 353 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00234 | Thần đồng đất Việt : Tập 83 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 354 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00235 | Thần đồng đất Việt : Tập 84 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 355 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00490 | Giải mã bí ẩn : Tập 3 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 13 |
| 356 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00489 | Bí ẩn mãi mãi là bí ẩn : Tập 1 | Trần Thoại Lan | 11/02/2026 | 13 |
| 357 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00488 | Sinh vật thời cổ đại và Động vật | Hồng Quân | 11/02/2026 | 13 |
| 358 | Nguyễn Duy An | 5 A | STN-00487 | Sinh vật thời cổ đại và Động vật | Hồng Quân | 11/02/2026 | 13 |
| 359 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00093 | Tuyển chọn ca dao Việt Nam hay nhất | Minh Thư | 04/02/2026 | 20 |
| 360 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00094 | Thành ngữ tục ngữ Việt Nam | Nguyễn Bích Hằng | 04/02/2026 | 20 |
| 361 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00095 | Đồng dao và trò chơi trẻ em người Việt | Nguyễn Thúy Loan | 04/02/2026 | 20 |
| 362 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00096 | Đồng dao Việt Nam | Đặng Anh Tú | 04/02/2026 | 20 |
| 363 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKC-00097 | Đồng dao Việt Nam | Đặng Anh Tú | 04/02/2026 | 20 |
| 364 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00313 | Luyện giải Toán 3 | Đỗ Đình Hoan | 04/02/2026 | 20 |
| 365 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00314 | Em tự luyện tập Toán 3 | Vũ Dương Thụy | 04/02/2026 | 20 |
| 366 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00315 | Phân loại và phương pháp giải bài tập Toán 3 | Phạm Đình Thực | 04/02/2026 | 20 |
| 367 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00288 | Những nhạc công thành Breme | Đinh Thị Liêu | 04/02/2026 | 20 |
| 368 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00289 | Truyện cổ Grim: Ngọn đèn xanh | Thanh Hương | 04/02/2026 | 20 |
| 369 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00287 | Chiếc ấm sành nở hoa: Truyện cho bé mầm non | Nhật Linh | 04/02/2026 | 20 |
| 370 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00286 | Cô bé quàng khăn đỏ | Đinh Thị Liêu | 04/02/2026 | 20 |
| 371 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00285 | Cô bé lọ lem: tranh truyện cổ tích Thế giới | Nguyễn Như Quỳnh | 04/02/2026 | 20 |
| 372 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00238 | Mở rộng vốn từ qua ô chữ lớp 3 | Lê Hồng Mai | 04/02/2026 | 20 |
| 373 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00239 | Mở rộng vốn từ qua ô chữ lớp 3 | Lê Hồng Mai | 04/02/2026 | 20 |
| 374 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00240 | Mở rộng vốn từ qua ô chữ lớp 3 | Lê Hồng Mai | 04/02/2026 | 20 |
| 375 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STKM-00241 | Mở rộng vốn từ qua ô chữ lớp 3 | Lê Hồng Mai | 04/02/2026 | 20 |
| 376 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00024 | Truyện đọc lớp 3: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 04/02/2026 | 20 |
| 377 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00025 | Truyện đọc lớp 3: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 04/02/2026 | 20 |
| 378 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00026 | Truyện đọc lớp 3: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 04/02/2026 | 20 |
| 379 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00027 | Truyện đọc lớp 3: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 04/02/2026 | 20 |
| 380 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 A | STN-00028 | Truyện đọc lớp 3: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 04/02/2026 | 20 |
| 381 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | SDD-00092 | Những năm tháng bên Bác | Trần Đương | 04/02/2026 | 20 |
| 382 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | SDD-00093 | Những năm tháng bên Bác | Trần Đương | 04/02/2026 | 20 |
| 383 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | SDD-00094 | Những năm tháng bên Bác | Trần Đương | 04/02/2026 | 20 |
| 384 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKC-00355 | Các câu chuyện toán học : Tập 6 : Hình tượng trong trừu tượng | Nguyễn Bá Đô | 04/02/2026 | 20 |
| 385 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKC-00356 | Các câu chuyện toán học : Tập 6 : Hình tượng trong trừu tượng | Nguyễn Bá Đô | 04/02/2026 | 20 |
| 386 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKC-00357 | Các câu chuyện toán học : Tập 6 : Hình tượng trong trừu tượng | Nguyễn Bá Đô | 04/02/2026 | 20 |
| 387 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKC-00358 | Các câu chuyện toán học : Tập 6 : Hình tượng trong trừu tượng | Nguyễn Bá Đô | 04/02/2026 | 20 |
| 388 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKC-00482 | 150 ca khúc dùng trong sinh hoạt tập thể | Trần Hoàng Trung | 04/02/2026 | 20 |
| 389 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKC-00483 | 150 ca khúc dùng trong sinh hoạt tập thể | Trần Hoàng Trung | 04/02/2026 | 20 |
| 390 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKM-00357 | Bồi dưỡng Văn Tiếng việt 3: Tập 2 | Lê Lương Tâm | 04/02/2026 | 20 |
| 391 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKM-00358 | Bồi dưỡng Văn Tiếng việt 3: Tập 2 | Lê Lương Tâm | 04/02/2026 | 20 |
| 392 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STKM-00359 | Bồi dưỡng Văn năng khiếu 3 | Lê Lương Tâm | 04/02/2026 | 20 |
| 393 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00240 | Thần đồng đất Việt : Tập 91 | Lê Linh | 04/02/2026 | 20 |
| 394 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00241 | Thần đồng đất Việt : Tập 92 | Lê Linh | 04/02/2026 | 20 |
| 395 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00242 | Thần đồng đất Việt : Tập 93 | Lê Linh | 04/02/2026 | 20 |
| 396 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00243 | Thần đồng đất Việt : Tập 93 | Lê Linh | 04/02/2026 | 20 |
| 397 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00244 | Thần đồng đất Việt : Tập 97 | Lê Linh | 04/02/2026 | 20 |
| 398 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00245 | Thần đồng đất Việt : Tập 102 | Lê Linh | 04/02/2026 | 20 |
| 399 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00300 | G.Men-Đen cha đẻ của ngành di truyền học : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 04/02/2026 | 20 |
| 400 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00301 | Ma-Ri Am-Pe Nhà phát minh vĩ đại của nước Pháp: Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 04/02/2026 | 20 |
| 401 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00302 | Men-Đê-Lê-Ép Nhà hóa học nổi tiếng | Đoàn Thị Tuyết Mai | 04/02/2026 | 20 |
| 402 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00303 | Ma-Ri Quy-Ri Nhà hóa học và vật lý học nổi tiếng | Đoàn Thị Tuyết Mai | 04/02/2026 | 20 |
| 403 | Nguyễn Quỳnh Chi | 3 B | STN-00304 | Giêm-Oát Người phát minh máy hơi nước | Đoàn Thị Tuyết Mai | 04/02/2026 | 20 |
| 404 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00066 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2: Tài liệu dành cho giáo viên | Lương Văn Việt | 29/08/2025 | 179 |
| 405 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00016 | Sách giáo viên Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 406 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00023 | Sách giáo viên Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/08/2025 | 179 |
| 407 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00037 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 179 |
| 408 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00030 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 179 |
| 409 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00006 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 410 | Nguyễn Thị Chuyền | | SNV2-00009 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 411 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 412 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00128 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 413 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00125 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 414 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00114 | Sách giáo khoa Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 179 |
| 415 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00068 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 416 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00063 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 179 |
| 417 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00031 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 179 |
| 418 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00037 | Sách giáo khoa Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/08/2025 | 179 |
| 419 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00011 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 420 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00136 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 2: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 29/08/2025 | 179 |
| 421 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00083 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 422 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00087 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 423 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00105 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/08/2025 | 179 |
| 424 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00006 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 425 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00017 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 426 | Nguyễn Thị Chuyền | | SGK2-00023 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 427 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | SDD-00072 | Nguyễn Ái Quốc trên đường về nước | Hoàng Thanh Đạm | 23/02/2026 | 1 |
| 428 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | SDD-00073 | Nguyễn Ái Quốc trên đường về nước | Hoàng Thanh Đạm | 23/02/2026 | 1 |
| 429 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | SDD-00074 | Bác Hồ về thăm quê | Chu Trọng Huyến | 23/02/2026 | 1 |
| 430 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | SDD-00075 | Mỗi Bước Người đi đều là lịch sử | Trần Đương | 23/02/2026 | 1 |
| 431 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKM-00165 | Toán phát triển trí thông minh lớp 2 | Nguyễn Đức Tấn | 23/02/2026 | 1 |
| 432 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKM-00166 | Toán phát triển trí thông minh lớp 2 | Nguyễn Đức Tấn | 23/02/2026 | 1 |
| 433 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKM-00167 | Toán phát triển trí thông minh lớp 2 | Nguyễn Đức Tấn | 23/02/2026 | 1 |
| 434 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKM-00163 | Toán nâng cao lớp 2 | Nguyễn Danh Ninh | 23/02/2026 | 1 |
| 435 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKM-00164 | Toán nâng cao lớp 2 | Nguyễn Danh Ninh | 23/02/2026 | 1 |
| 436 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STKC-00476 | Hỏi và đáp cơ thể con người vô vàn dữ kiện về cơ thể chúng ta | Diane Stephens | 23/02/2026 | 1 |
| 437 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00020 | Truyện đọc lớp 2: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 23/02/2026 | 1 |
| 438 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00021 | Truyện đọc lớp 2: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 23/02/2026 | 1 |
| 439 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00022 | Truyện đọc lớp 2: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 23/02/2026 | 1 |
| 440 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00023 | Truyện đọc lớp 2: Truyện đọc bổ trợ phân môn kể chuyện ở Tiểu học | Trần Mạnh Hưởng | 23/02/2026 | 1 |
| 441 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00007 | Điều ước giản dị : Tập truyện thiếu nhi | Nguyễn Nam Đông | 23/02/2026 | 1 |
| 442 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00008 | Trong nhà ngoài ngõ : Truyện đọc bổ trợ môn Đạo đức ở Tiểu học | Nguyễn Bích San | 23/02/2026 | 1 |
| 443 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00009 | Trong nhà ngoài ngõ : Truyện đọc bổ trợ môn Đạo đức ở Tiểu học | Nguyễn Bích San | 23/02/2026 | 1 |
| 444 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00010 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | Lê Thanh Hà, Nguyễn Tiến Thăng | 23/02/2026 | 1 |
| 445 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00011 | Ông và cháu : Truyện đọc bổ trợ môn Kể chuyện ở Tiểu học | Chu Huy | 23/02/2026 | 1 |
| 446 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00012 | Ông và cháu : Truyện đọc bổ trợ môn Kể chuyện ở Tiểu học | Chu Huy | 23/02/2026 | 1 |
| 447 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00013 | Ông và cháu : Truyện đọc bổ trợ môn Kể chuyện ở Tiểu học | Chu Huy | 23/02/2026 | 1 |
| 448 | Nguyễn Thị Hải An | 2 A | STN-00014 | Chiếc nhẫn thần : Truyện cổ tích Thế giới | Nguyễn Văn Toại | 23/02/2026 | 1 |
| 449 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK4-00101 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 4- Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung, Nguyễn Tuấn Cường | 03/09/2025 | 174 |
| 450 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV4-00077 | Sách giáo viên Mĩ Thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung, Nguyễn Tuấn Cường | 03/09/2025 | 174 |
| 451 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV3-00052 | Sách giáo viên Mĩ Thuật 3 | Nguyễn Thị Nhung | 03/09/2025 | 174 |
| 452 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK3-00065 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 3 - Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 03/09/2025 | 174 |
| 453 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK3-00143 | Sách giáo khoa Vở bài tập Mỹ thuật 3 | Nguyễn Tuấn Cường, Nguyễn Hồng Ngọc, Nguyễn Thị Nhung | 03/09/2025 | 174 |
| 454 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV1-00071 | Sách giáo viên Mĩ thuật 1 | Phạm Văn Tuyến | 03/09/2025 | 174 |
| 455 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV1-00084 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 03/09/2025 | 174 |
| 456 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV1-00111 | Sách giáo viên Mĩ thuật 1 | Nguyễn Tuấn Cường, Nguyễn Thị Nhung | 03/09/2025 | 174 |
| 457 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK1-00149 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 1 (Bộ sách vì sự bình đẳng và dân chủ trong GD) | Nguyễn Tuấn Cường, Nguyễn Thị Nhung | 03/09/2025 | 174 |
| 458 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK2-00150 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 2 - Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung, Nguyễn Xuân Tiên | 03/09/2025 | 174 |
| 459 | Nguyễn Thị Lâm | | SGK5-00076 | Sách giáo khoa Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Đông | 03/09/2025 | 174 |
| 460 | Nguyễn Thị Lâm | | SNV5-00069 | Sách giáo viên Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Đông | 03/09/2025 | 174 |
| 461 | Nguyễn Thị Thuy | | SNV1-00066 | Sách giáo viên Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 462 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK1-00086 | Sách giáo khoa Vở thực hành Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 463 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK1-00026 | Sách giáo khoa Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 464 | Nguyễn Thị Thuy | | SNV2-00043 | Sách giáo viên Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 465 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK2-00111 | Sách giáo khoa Vở thực hành Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 466 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK2-00055 | Sách giáo khoa Âm nhạc 2 | Lưu Quang Hiệp | 03/09/2025 | 174 |
| 467 | Nguyễn Thị Thuy | | SNV3-00048 | Sách giáo viên Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 468 | Nguyễn Thị Thuy | | SNV4-00070 | Sách giáo viên Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 469 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK3-00062 | Sách giáo khoa Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 470 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK3-00140 | Sách giáo khoa Vở thực hành âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 471 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK4-00087 | Sách giáo khoa Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 472 | Nguyễn Thị Thuy | | SGK5-00072 | Sách giáo khoa Âm Nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 473 | Nguyễn Thị Thuy | | SNV5-00034 | Sách giáo viên Âm nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 03/09/2025 | 174 |
| 474 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00003 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/08/2025 | 190 |
| 475 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00086 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/08/2025 | 190 |
| 476 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00148 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 1: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 28/08/2025 | 180 |
| 477 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00091 | Sách giáo khoa Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 180 |
| 478 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00081 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 180 |
| 479 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00080 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Hoa | 28/08/2025 | 180 |
| 480 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00072 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 180 |
| 481 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00069 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 1: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 180 |
| 482 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00061 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 483 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00060 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 484 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00049 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 485 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00052 | Sách giáo khoa Luyện viết 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 486 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00045 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 180 |
| 487 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00023 | Sách giáo khoa Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 180 |
| 488 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00017 | Sách giáo khoa Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Hoa | 28/08/2025 | 180 |
| 489 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00011 | Sách giáo khoa Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 28/08/2025 | 180 |
| 490 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK1-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 491 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00082 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 180 |
| 492 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00062 | Sách giáo viên Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 180 |
| 493 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00057 | Sách giáo viên Tự nhiên và Xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 180 |
| 494 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00052 | Sách giáo viên Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 180 |
| 495 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00043 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 496 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV1-00046 | Sách giáo viên Tiếng Việt 1: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 180 |
| 497 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK3-00067 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 03/09/2025 | 174 |
| 498 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK3-00066 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 03/09/2025 | 174 |
| 499 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK4-00094 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 03/09/2025 | 174 |
| 500 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK2-00043 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp | 03/09/2025 | 174 |
| 501 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SNV1-00080 | Sách giáo viên Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 03/09/2025 | 174 |
| 502 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK1-00040 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 03/09/2025 | 174 |
| 503 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SNV4-00088 | Sách giáo viên Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 03/09/2025 | 174 |
| 504 | Nguyễn Thị Yến Oanh | | SGK5-00080 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 03/09/2025 | 174 |
| 505 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00493 | Cẩm nang ứng xử sư phạm | Đinh Khắc Vượng | 23/02/2026 | 1 |
| 506 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00494 | Cẩm nang ứng xử sư phạm | Đinh Khắc Vượng | 23/02/2026 | 1 |
| 507 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00495 | Cẩm nang ứng xử sư phạm | Đinh Khắc Vượng | 23/02/2026 | 1 |
| 508 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00496 | Ứng xử sư phạm | Nguyễn Văn Hộ | 23/02/2026 | 1 |
| 509 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00151 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 1 | Nguyễn Gia Phu | 23/02/2026 | 1 |
| 510 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | SDD-00106 | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | Trần Đương | 23/02/2026 | 1 |
| 511 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | SDD-00107 | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | Trần Đương | 23/02/2026 | 1 |
| 512 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | SDD-00108 | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | Trần Đương | 23/02/2026 | 1 |
| 513 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | SDD-00109 | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | Trần Đương | 23/02/2026 | 1 |
| 514 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | SDD-00110 | Hồ Chí Minh nhà báo cách mạng | Cao Ngọc Thắng | 23/02/2026 | 1 |
| 515 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | SDD-00111 | Hồ Chí Minh và vận mệnh đất nước | Vũ Ngọc Khánh | 23/02/2026 | 1 |
| 516 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00528 | Một thời bụi phấn : Tập 2 | Hội cựu giáo chức tỉnh Hải Dương | 23/02/2026 | 1 |
| 517 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00529 | Một thời bụi phấn : Tập 2 | Hội cựu giáo chức tỉnh Hải Dương | 23/02/2026 | 1 |
| 518 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00530 | Một thời bụi phấn : Tập 2 | Hội cựu giáo chức tỉnh Hải Dương | 23/02/2026 | 1 |
| 519 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00531 | Một thời để nhớ : Tập 2 | Hội cựu giáo chức huyện Ninh Giang | 23/02/2026 | 1 |
| 520 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00532 | Một thời để nhớ : Tập 2 | Hội cựu giáo chức huyện Ninh Giang | 23/02/2026 | 1 |
| 521 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STKC-00533 | Một thời để nhớ : Tập 2 | Hội cựu giáo chức huyện Ninh Giang | 23/02/2026 | 1 |
| 522 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00276 | Cây Khế = The golden star fruit tree : Truyện tranh cổ tích Việt Nam | Thuỳ Trang | 23/02/2026 | 1 |
| 523 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00277 | Nàng Lan Chi | Bùi Lâm Ngọc | 23/02/2026 | 1 |
| 524 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00278 | Nàng Lan Chi | Bùi Lâm Ngọc | 23/02/2026 | 1 |
| 525 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00246 | Thần đồng đất Việt : Tập 102 | Lê Linh | 23/02/2026 | 1 |
| 526 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00247 | Thần đồng đất Việt : Tập 105 | Lê Linh | 23/02/2026 | 1 |
| 527 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00248 | Thần đồng đất Việt : Tập 109 | Lê Linh | 23/02/2026 | 1 |
| 528 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00249 | Thần đồng đất Việt : Tập 121 | Lê Linh | 23/02/2026 | 1 |
| 529 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00250 | Thần đồng đất Việt : Tập 123 | Lê Linh | 23/02/2026 | 1 |
| 530 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00251 | Thần đồng đất Việt : Tập 124 | Lê Linh | 23/02/2026 | 1 |
| 531 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00305 | Đi-Ê-Zen Người phát minh động cơ đốt trong | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/02/2026 | 1 |
| 532 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00306 | Ma-Gien-Lan và hành trình khám phá vùng đất mới : Truyện tranh lịch sử | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/02/2026 | 1 |
| 533 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00307 | Hành trình tìm ra châu Mỹ của Cri-Xtốp Cô-Lôm-Bô : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 23/02/2026 | 1 |
| 534 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00308 | An-Phret Nô-Ben Nhà hóa học vĩ đại | Nguyễn Thị Hương Giang | 23/02/2026 | 1 |
| 535 | Nguyễn Xuân Dũng | 5 B | STN-00309 | Ga-li-lê vụ án "Trái đất quay quanh mặt trời" : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 23/02/2026 | 1 |
| 536 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKM-00449 | Luyện từ và câu 4 | Đặng Mạnh Thường | 05/02/2026 | 19 |
| 537 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKM-00450 | Luyện từ và câu 4 | Đặng Mạnh Thường | 05/02/2026 | 19 |
| 538 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKM-00451 | Tập làm văn 4 | Đặng Mạnh Thường | 05/02/2026 | 19 |
| 539 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKM-00452 | 35 Đề ôn luyện Tiếng việt 4 | Lê Phương Nga | 05/02/2026 | 19 |
| 540 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKC-00217 | Bút tre - thơ và giai thoại | Ngô Quang Nam | 05/02/2026 | 19 |
| 541 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKC-00218 | Bút tre - thơ và giai thoại | Ngô Quang Nam | 05/02/2026 | 19 |
| 542 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKC-00586 | Một thời bụi phấn: Tập 3: Thơ | Hội cựu giáo chức tỉnh Hải Dương | 05/02/2026 | 19 |
| 543 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKC-00587 | Một thời bụi phấn: Tập 3: Thơ | Hội cựu giáo chức tỉnh Hải Dương | 05/02/2026 | 19 |
| 544 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKC-00588 | Một thời bụi phấn: Tập 3: Thơ | Hội cựu giáo chức tỉnh Hải Dương | 05/02/2026 | 19 |
| 545 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STKC-00589 | Một thời bụi phấn: Tập 3: Thơ | Hội cựu giáo chức tỉnh Hải Dương | 05/02/2026 | 19 |
| 546 | Phạm Quang Dũng | 3 C | SDD-00067 | Nguyễn Ái Quốc và vụ án Hồng Kông năm 1931 | Nguyễn Văn Khoan | 05/02/2026 | 19 |
| 547 | Phạm Quang Dũng | 3 C | SDD-00066 | Thời thanh niên của Bác Hồ | Hồng Hà | 05/02/2026 | 19 |
| 548 | Phạm Quang Dũng | 3 C | SDD-00065 | Thời thanh niên của Bác Hồ | Hồng Hà | 05/02/2026 | 19 |
| 549 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00329 | Tôn Trung Sơn - Nhà cách mạng lớn của đất nước Trung Hoa : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 05/02/2026 | 19 |
| 550 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00330 | Tần Thủy Hoàng- Hoàng đế đầu tiên của Trung Hoa : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 05/02/2026 | 19 |
| 551 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00331 | Các Mác lãnh tụ của giai cấp công nhân Thế giới : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Hương Giang | 05/02/2026 | 19 |
| 552 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00332 | Pi-Ốt đại đế - Nhà cải cách kiệt xuất của nước Nga | Đoàn Thị Tuyết Mai | 05/02/2026 | 19 |
| 553 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00333 | Chê Guê-Va-Ra Nhà cách mạng vĩ đại của Châu Mỹ la tinh | Đoàn Thị Tuyết Mai | 05/02/2026 | 19 |
| 554 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00334 | Nguyễn Ái Quốc trên những dặm đường cứu nước | Nguyễn Thị Tâm | 05/02/2026 | 19 |
| 555 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00335 | Nguyễn Trường Tộ - Người mong muốn đổi mới đất nước : Truyện tranh lịch sử | Nguyễn Thị Tâm | 05/02/2026 | 19 |
| 556 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00252 | Thần đồng đất Việt : Tập 125 | Lê Linh | 05/02/2026 | 19 |
| 557 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00253 | Nợ như chúa chổm | Song Hà | 05/02/2026 | 19 |
| 558 | Phạm Quang Dũng | 3 C | STN-00254 | Nợ như chúa chổm | Song Hà | 05/02/2026 | 19 |
| 559 | Phạm Thị Huế | | SNV3-00006 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 560 | Phạm Thị Huế | | SNV3-00030 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 179 |
| 561 | Phạm Thị Huế | | SNV3-00022 | Sách giáo viên Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 179 |
| 562 | Phạm Thị Huế | | SNV3-00016 | Sách giáo viên Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 563 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00131 | Sách giáo khoa Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 179 |
| 564 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00124 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 179 |
| 565 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00117 | Sách giáo khoa Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 179 |
| 566 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00034 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 567 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00026 | Sách giáo khoa Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 568 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00090 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 569 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00084 | Sách giáo khoa Luyện viết 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 570 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00011 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 571 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00111 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 572 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00103 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 179 |
| 573 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00097 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 574 | Phạm Thị Huế | | SNV3-00037 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 179 |
| 575 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00040 | Sách giáo khoa Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 179 |
| 576 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00047 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 179 |
| 577 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00054 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 179 |
| 578 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00019 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 579 | Phạm Thị Huế | | SGK3-00075 | Sách giáo khoa Luyện viết 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 580 | Phạm Thị Tươi | | SNV3-00009 | Sách giáo viên Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 179 |
| 581 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00036 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 181 |
| 582 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00029 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 181 |
| 583 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00022 | Sách giáo viên Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 181 |
| 584 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00015 | Sách giáo viên Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 181 |
| 585 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00008 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 586 | Phạm Thị Tươi | | SNV2-00007 | Sách giáo viên Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 587 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00134 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông dành cho học sinh lớp 2: Chương trình an toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Trịnh Hoài Thu | 27/08/2025 | 181 |
| 588 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00127 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 589 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00126 | Sách giáo khoa Luyện Viết 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 590 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00113 | Sách giáo khoa Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 181 |
| 591 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00099 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 181 |
| 592 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00092 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 181 |
| 593 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00085 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 181 |
| 594 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00084 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 181 |
| 595 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00071 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 596 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00070 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 597 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00057 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 181 |
| 598 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00036 | Sách giáo khoa Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/08/2025 | 181 |
| 599 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00029 | Sách giáo khoa Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 181 |
| 600 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00021 | Sách giáo khoa Toán 2: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 181 |
| 601 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00010 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 602 | Phạm Thị Tươi | | SGK2-00004 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 603 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00203 | Không gia đình: Tập 1 | Hector Malot | 15/09/2025 | 162 |
| 604 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00205 | Không gia đình: Tập 2 | Hector Malot | 15/09/2025 | 162 |
| 605 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00164 | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế Giới dành cho HS tiểu học: Tập 2 | Nguyễn Gia Phu | 15/09/2025 | 162 |
| 606 | Phạm Thị Tươi | | STKC-00165 | Lịch sử thế giới cổ đại | Lương Ninh | 15/09/2025 | 162 |
| 607 | Trần Thị Đào | | SGK5-00105 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/01/2026 | 40 |
| 608 | Trần Thị Đào | | SNV5-00007 | Sách giáo viên Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 609 | Trần Thị Đào | | SNV5-00038 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 610 | Trần Thị Đào | | SNV5-00048 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 611 | Trần Thị Đào | | SNV5-00060 | Sách giáo viên Lịch Sử và Địa Lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 181 |
| 612 | Trần Thị Đào | | SNV5-00056 | Sách giáo viên Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 613 | Trần Thị Đào | | SNV5-00015 | Sách giáo viên Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 614 | Trần Thị Đào | | SGK5-00042 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 615 | Trần Thị Đào | | SGK5-00060 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 27/08/2025 | 181 |
| 616 | Trần Thị Đào | | SGK5-00049 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 617 | Trần Thị Đào | | SGK5-00056 | Sách giáo khoa Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 181 |
| 618 | Trần Thị Đào | | SGK5-00125 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 619 | Trần Thị Đào | | SGK5-00132 | Sách giáo khoa Vở bài tập Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 620 | Trần Thị Đào | | SGK5-00139 | Sách giáo khoa Bài tập Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 181 |
| 621 | Trần Thị Đào | | SGK5-00111 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 622 | Trần Thị Đào | | SGK5-00014 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 623 | Trần Thị Đào | | SGK5-00118 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 624 | Trần Thị Đào | | SGK5-00104 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 625 | Trần Thị Đào | | SGK5-00097 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 626 | Trần Thị Đào | | SGK5-00028 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 03/09/2025 | 174 |
| 627 | Trần Thị Đào | | SGK5-00119 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 03/09/2025 | 174 |
| 628 | Trần Thị Đào | | SGK5-00114 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 03/09/2025 | 174 |
| 629 | Trần Thị Đào | | SGK5-00106 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 174 |
| 630 | Trần Thị Đào | | SGK5-00098 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 174 |
| 631 | Trần Thị Đào | | SGK5-00063 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 03/09/2025 | 174 |
| 632 | Trần Thị Đào | | SGK5-00045 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 03/09/2025 | 174 |
| 633 | Trần Thị Đào | | SGK5-00055 | Sách giáo khoa Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 03/09/2025 | 174 |
| 634 | Trần Thị Đào | | SGK5-00052 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/09/2025 | 174 |
| 635 | Trần Thị Đào | | SNV5-00002 | Sách giáo viên Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 03/09/2025 | 174 |
| 636 | Trần Thị Đào | | SNV5-00016 | Sách giáo viên Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 03/09/2025 | 174 |
| 637 | Trần Thị Nga | | SGK5-00015 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 638 | Trần Thị Nga | | SGK5-00021 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 639 | Trần Thị Nga | | SGK5-00038 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 640 | Trần Thị Nga | | SGK5-00058 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 27/08/2025 | 181 |
| 641 | Trần Thị Nga | | SGK5-00050 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 642 | Trần Thị Nga | | SGK5-00044 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 643 | Trần Thị Nga | | SNV5-00052 | Sách giáo viên Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 644 | Trần Thị Nga | | SNV5-00064 | Sách giáo viên Lịch Sử và Địa Lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 181 |
| 645 | Trần Thị Nga | | SNV5-00050 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 646 | Trần Thị Nga | | SNV5-00043 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 647 | Trần Thị Nga | | SNV5-00013 | Sách giáo viên Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 648 | Trần Thị Nga | | SNV5-00041 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 649 | Trần Thị Nga | | SNV5-00045 | Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 650 | Trần Thị Nga | | SNV5-00005 | Sách giáo viên Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 651 | Trần Thị Nga | | SNV5-00055 | Sách giáo viên Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 652 | Trần Thị Nga | | SNV5-00059 | Sách giáo viên Lịch Sử và Địa Lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 181 |
| 653 | Trần Thị Nga | | SGK5-00102 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 654 | Trần Thị Nga | | SGK5-00095 | Sách giáo khoa Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 655 | Trần Thị Nga | | SGK5-00116 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 656 | Trần Thị Nga | | SGK5-00109 | Sách giáo khoa Vở bài tập Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 657 | Trần Thị Nga | | SGK5-00130 | Sách giáo khoa Vở bài tập Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 658 | Trần Thị Nga | | SGK5-00123 | Sách giáo khoa Vở bài tập Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 659 | Trần Thị Nga | | SGK5-00137 | Sách giáo khoa Bài tập Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 181 |
| 660 | Trần Thị Nga | | SGK5-00061 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 27/08/2025 | 181 |
| 661 | Trần Thị Nga | | SGK5-00054 | Sách giáo khoa Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 181 |
| 662 | Trần Thị Nga | | SGK5-00047 | Sách giáo khoa Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 181 |
| 663 | Trần Thị Nga | | SGK5-00040 | Sách giáo khoa Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 27/08/2025 | 181 |
| 664 | Trần Thị Nga | | SGK5-00033 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 665 | Trần Thị Nga | | SGK5-00026 | Sách giáo khoa Toán 5: Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 181 |
| 666 | Trần Thị Nga | | SGK5-00019 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 667 | Trần Thị Nga | | SGK5-00011 | Sách giáo khoa Tiếng Việt 5: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 181 |
| 668 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKM-00670 | Luyện kĩ năng học giỏi Toán lớp 5 | Đỗ Hoàng Tiến | 11/02/2026 | 13 |
| 669 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKM-00671 | Luyện kĩ năng học giỏi Toán lớp 5 | Đỗ Hoàng Tiến | 11/02/2026 | 13 |
| 670 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKM-00672 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng Toán 5 | Nguyễn Áng | 11/02/2026 | 13 |
| 671 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STKM-00673 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng Toán 5 | Nguyễn Áng | 11/02/2026 | 13 |
| 672 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00357 | Nguyễn Thị Suốt - Người mẹ anh hùng : Truyện tranh lịch sử | Hương Giang | 11/02/2026 | 13 |
| 673 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00358 | Tuệ Tĩnh Danh y thời Trần: Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 11/02/2026 | 13 |
| 674 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00359 | Thoại Ngọc Hầu - Người có công khai phá vùng đất phương Nam : Truyện tranh lịch sử | Trần Tích Thành | 11/02/2026 | 13 |
| 675 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00360 | Lê Lợi - Nguyễn Trãi: Bộ truyện tranh lịch sử bổ trợ kiến thức HS tiểu học | Nguyễn Cương, Minh Thạo | 11/02/2026 | 13 |
| 676 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00203 | Thần đồng đất Việt : Tập 52 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 677 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00204 | Thần đồng đất Việt : Tập 53 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 678 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00205 | Thần đồng đất Việt : Tập 54 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 679 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00206 | Thần đồng đất Việt : Tập 55 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 680 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00207 | Thần đồng đất Việt : Tập 55 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 681 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00208 | Thần đồng đất Việt : Tập 56 | Lê Linh | 11/02/2026 | 13 |
| 682 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00378 | Góc trời tuổi thơ: Tập thơ viết cho thiếu nhi của các tác giả thế giới | Thái Bá Tân | 11/02/2026 | 13 |
| 683 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00379 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao?: Khoa học nông nghiệp | Nguyễn Mười | 11/02/2026 | 13 |
| 684 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | STN-00380 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao?: Bảo vệ môi trường | Chu Công Phùng | 11/02/2026 | 13 |
| 685 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | SDD-00006 | Mari Quyri | Lưu Dung Bảo | 11/02/2026 | 13 |
| 686 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | SDD-00007 | Mari Quyri | Lưu Dung Bảo | 11/02/2026 | 13 |
| 687 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | SDD-00008 | Bill Gate: Thiên tài máy tính | Lee Kwang Yeol | 11/02/2026 | 13 |
| 688 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | SDD-000009 | Danh tướng Việt Nam: Tập 1: Danh tướng trong sự nghiệp giữ nước từ đầu thế kỉ thứ X đến cuối thế kỉ XIV | Nguyễn Khắc Thuần | 11/02/2026 | 13 |
| 689 | Vũ Nguyễn Thanh Tâm | 5 B | SDD-00010 | Danh tướng Việt Nam: Tập 2: Danh tướng Lam Sơn | Nguyễn Khắc Thuần | 11/02/2026 | 13 |
| 690 | Vũ Quang Minh | 4 B | SDD-00150 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 4 | Bộ giáo dục và đào tạo | 10/02/2026 | 14 |
| 691 | Vũ Quang Minh | 4 B | SDD-00151 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 4 | Bộ giáo dục và đào tạo | 10/02/2026 | 14 |
| 692 | Vũ Quang Minh | 4 B | SDD-00152 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 4 | Bộ giáo dục và đào tạo | 10/02/2026 | 14 |
| 693 | Vũ Quang Minh | 4 B | SDD-00153 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 4 | Bộ giáo dục và đào tạo | 10/02/2026 | 14 |
| 694 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00507 | Vở bài tập Toán 4 nâng cao : Tập 1 | Vũ Dương Thụy | 10/02/2026 | 14 |
| 695 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00508 | Vở bài tập Toán 4 nâng cao : Tập 1 | Vũ Dương Thụy | 10/02/2026 | 14 |
| 696 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00509 | Vở bài tập Toán 4 nâng cao : Tập 1 | Vũ Dương Thụy | 10/02/2026 | 14 |
| 697 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00510 | Vở bài tập Toán 4 nâng cao : Tập 1 | Vũ Dương Thụy | 10/02/2026 | 14 |
| 698 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00511 | Vở bài tập Toán 4 nâng cao : Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 10/02/2026 | 14 |
| 699 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00512 | Vở bài tập Toán 4 nâng cao : Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 10/02/2026 | 14 |
| 700 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00513 | Vở bài tập Toán 4 nâng cao : Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 10/02/2026 | 14 |
| 701 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKM-00514 | Vở bài tập Toán 4 nâng cao : Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 10/02/2026 | 14 |
| 702 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00373 | Kho báu trong túi giấy: Những câu chuyện hay nhất dành cho thiếu nhi | Bích Ngọc | 10/02/2026 | 14 |
| 703 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00374 | Góc sân và khoảng trời: Thơ | Trần Đăng Khoa | 10/02/2026 | 14 |
| 704 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00375 | Góc sân và khoảng trời: Thơ | Trần Đăng Khoa | 10/02/2026 | 14 |
| 705 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00376 | Thơ tuổi học trò: Góc sân và khoảng trời (Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật đợt I năm 2001) | Trần Đăng Khoa | 10/02/2026 | 14 |
| 706 | Vũ Quang Minh | 4 B | STN-00377 | Thơ tuổi học trò: Góc sân và khoảng trời (Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật đợt I năm 2001) | Trần Đăng Khoa | 10/02/2026 | 14 |
| 707 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00367 | Những mẩu chuyện lí thú về các nhà khoa học | Nguyễn Huy Linh | 10/02/2026 | 14 |
| 708 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00368 | Những mẩu chuyện lí thú về các nhà khoa học | Nguyễn Huy Linh | 10/02/2026 | 14 |
| 709 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00369 | 161 truyện vui về các danh nhân | Vũ Văn Tôn | 10/02/2026 | 14 |
| 710 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00370 | 161 truyện vui về các danh nhân | Vũ Văn Tôn | 10/02/2026 | 14 |
| 711 | Vũ Quang Minh | 4 B | STKC-00371 | 46 Vị trạng nguyên Việt Nam | Đặng Việt Thủy | 10/02/2026 | 14 |